Bài 93 · Chặng 8: Tính từ, trạng từ & giới từ
Trật tự từ: động từ + tân ngữ, nơi chốn, thời gian; trạng từ tần suất
Trung cấpWord order: verb + object, place, time; frequency adverbs
Công thức & cách dùng
I like coffee very much; we went to Hue last year; she always / often / never…
1.Động từ + tân ngữ đi liền nhau
Câu tiếng Anh cơ bản theo thứ tự chủ ngữ + động từ + tân ngữ. Động từ và tân ngữ thường đi liền nhau — không chen very much, well, every day… vào giữa.
| Chủ ngữ | Động từ | Tân ngữ | Phần thêm |
|---|---|---|---|
| I | like | coffee | very much. |
| Mai | plays | the piano | very well. |
| We | watched | a film | last night. |
| Did you | lock | the door | this morning? |
I like coffee very much.
Tôi rất thích cà phê. (không: I like very much coffee)
She speaks English very well.
Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi. (không: speaks very well English)
I read the news every morning.
Sáng nào tôi cũng đọc tin tức.
Người Việt hay dịch “Tôi rất thích…” thành “I very like…” — sai. Very không đứng trước động từ. Hãy nói I really like it, I like it very much, hoặc I love it.
2.Nơi chốn trước thời gian
Khi có cả nơi chốn (ở đâu?) và thời gian (khi nào? bao lâu? bao lâu một lần?), thứ tự thường là động từ (+ tân ngữ) + nơi chốn + thời gian.
| Chủ ngữ | Động từ (+ tân ngữ) | Nơi chốn | Thời gian |
|---|---|---|---|
| We | went | to Hue | last year. |
| My mum | walks | to work | every morning. |
| They | took the kids | to the zoo | on Sunday. |
| I've | lived | in this flat | for three years. |
We went to Da Nang last summer.
Hè năm ngoái chúng tôi đi Đà Nẵng. (nơi chốn → thời gian)
My family moved to Hanoi in 2018.
Gia đình tôi chuyển ra Hà Nội năm 2018.
Last year, we went to Hue.
Năm ngoái chúng tôi đi Huế. (thời gian cũng có thể đưa lên đầu câu)
Trạng từ chỉ cách thức (well, carefully, fast) thường đứng ngay sau động từ hoặc tân ngữ, trước nơi chốn và thời gian: She sang beautifully at the party last night.
Tiếng Việt hay đặt thời gian ở đầu câu (“Năm ngoái tôi đi Huế”) — tiếng Anh cũng làm được như vậy. Nhưng thường không chen thời gian vào giữa động từ và tân ngữ hay nơi chốn: nói I went to Hue last year, không nói “I went last year to Hue”.
3.Trạng từ giữa câu
Một số trạng từ ngắn thường đứng giữa câu, cạnh động từ: trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) và also, already, still, just, even, probably, really. Vị trí của chúng phụ thuộc vào động từ:
| Động từ trong câu | Vị trí trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Một động từ thường | trước động từ | My mum always walks to work. |
| be (am / is / are / was / were) | sau be | Minh is always at the gym on Mondays. |
| Trợ động từ / động từ khuyết thiếu + động từ | sau trợ động từ đầu tiên | We have already eaten. / I can never find my keys. |
| Phủ định với don't / doesn't / didn't | sau don't / doesn't / didn't | I don't usually eat breakfast. |
- Đứng trước have to: I always have to get up early.
- Probably đứng trước trợ động từ phủ định: I probably won't come. (Cũng nói được I'll probably not come, nhưng không nói “I won't probably come”.)
- Sometimes và usually còn có thể đứng đầu câu: Sometimes I work from home.
- All và both cũng theo quy tắc này: We all love pho. My sisters are both nurses.
- Trong câu hỏi, trạng từ đứng sau chủ ngữ: Do you often cook? Have you ever been to Sa Pa?
Lan often drinks green tea in the afternoon.
Lan hay uống trà xanh vào buổi chiều.
My brother is never on time.
Anh tôi chẳng bao giờ đúng giờ.
I speak English, and I can also speak a little French.
Tôi nói được tiếng Anh, và cũng nói được một chút tiếng Pháp.
We have already booked the tickets.
Chúng tôi đặt vé rồi.
My sisters are both nurses.
Hai chị tôi đều là y tá.
Never đã mang nghĩa phủ định, nên đi với động từ khẳng định: I never eat meat — không nói “I don't never eat”. Tiếng Việt “không bao giờ” có chữ “không”, nhưng tiếng Anh không thêm don't.
4.Lỗi thường gặp
I very like this song.I really like this song. / I like this song very much.
very không đứng trước động từ.
She speaks very well English.She speaks English very well.
Động từ và tân ngữ đi liền nhau.
We go usually to the market on Sundays.We usually go to the market on Sundays.
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.
He drinks every morning coffee.He drinks coffee every morning.
Tân ngữ trước, thời gian sau.
They arrived last night at the hotel.They arrived at the hotel last night.
Thường: nơi chốn trước thời gian.
I have always to get up early.I always have to get up early.
Trạng từ đứng trước have to.
Ví dụ
- I like coffee very much.
- My mum always walks to work.
- Lan often drinks green tea in the afternoon.
- We went to Da Nang last summer.
