Bài 94 · Chặng 8: Tính từ, trạng từ & giới từ
Still / any more / yet / already / even
Trung cấpCông thức & cách dùng
still waiting, not any more, not yet, already done, even on Sundays — vẫn, không còn, chưa, đã rồi, thậm chí
1.Tổng quan
| Từ | Nghĩa | Thường dùng trong | Vị trí |
|---|---|---|---|
| still | vẫn (còn tiếp diễn, chưa dừng) | câu khẳng định, câu hỏi; still + phủ định | giữa câu |
| not … any more / any longer | không … nữa | câu phủ định | cuối câu |
| no longer | không còn … nữa (hơi trang trọng) | động từ khẳng định | giữa câu |
| yet | chưa / … chưa? | câu phủ định, câu hỏi | cuối câu |
| already | đã … rồi (sớm hơn dự kiến) | câu khẳng định, câu hỏi | giữa câu hoặc cuối câu |
| even | thậm chí, ngay cả | mọi loại câu | trước phần gây bất ngờ, hoặc giữa câu |
2.Still và not … any more
Still = việc vẫn đang tiếp diễn, chưa thay đổi. Nó đứng giữa câu như trạng từ tần suất: trước động từ thường, sau be, sau trợ động từ.
It's 10 a.m. and Minh is still in bed!
10 giờ sáng rồi mà Minh vẫn còn nằm trên giường!
My grandpa is 80, but he still works in his garden every day.
Ông tôi 80 tuổi rồi mà ngày nào vẫn ra vườn làm.
Are you still hungry?
Bạn vẫn còn đói à?
Not … any more (hoặc not … any longer) = trước đây có, giờ thì không nữa. Cụm này đứng cuối câu. Có thể viết any more hay anymore (anymore phổ biến hơn trong tiếng Mỹ). No longer cùng nghĩa, hơi trang trọng hơn, đứng giữa câu với động từ khẳng định.
Lan doesn't live in Hue any more. She moved to Hanoi.
Lan không còn sống ở Huế nữa. Cô ấy chuyển ra Hà Nội rồi.
Nam no longer works at the bank.
Nam không còn làm ở ngân hàng nữa.
Ha used to smoke, but she doesn't smoke anymore.
Hà từng hút thuốc, nhưng giờ không hút nữa.
Still còn có nghĩa “dù vậy mà vẫn”:
The test was easy, but I still made mistakes.
Bài kiểm tra dễ, vậy mà tôi vẫn làm sai.
3.Yet và already
Yet dùng trong câu phủ định và câu hỏi, đứng cuối câu, cho thấy người nói chờ việc đó xảy ra. Already dùng trong câu khẳng định (và câu hỏi), nhấn mạnh việc xảy ra sớm hơn dự kiến; thường đứng giữa câu, đôi khi ở cuối câu. Cả hai hay đi với thì hiện tại hoàn thành — xem bài “Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / ever”.
I haven't finished my homework yet.
Tôi chưa làm xong bài tập.
Have you read the report yet?
Bạn đọc báo cáo chưa?
Don't cook for me. I've already eaten.
Đừng nấu cho mình nhé. Mình ăn rồi.
Have you finished already? That was quick!
Bạn xong rồi à? Nhanh thế! (already trong câu hỏi = ngạc nhiên vì nhanh)
Did you eat yet?
Bạn ăn chưa? (tiếng Mỹ thân mật; chuẩn chung: Have you eaten yet?)
Still … not và not … yet gần nghĩa nhau, nhưng still đứng trước trợ động từ phủ định và cho thấy người nói sốt ruột, ngạc nhiên vì đáng lẽ việc đó phải xảy ra rồi.
He hasn't answered yet.
Anh ấy chưa trả lời. (bình thường, chắc sắp trả lời)
I texted Minh on Monday and he still hasn't answered.
Tôi nhắn cho Minh từ thứ Hai mà đến giờ cậu ấy vẫn chưa trả lời. (sốt ruột)
Is your sister still at university? — Yes, she hasn't graduated yet.
Em gái bạn vẫn đang học đại học à? — Ừ, nó chưa tốt nghiệp.
Chưa = not … yet; vẫn chưa = still … not. Còn chữ “đã” trong tiếng Việt chỉ đánh dấu quá khứ, không phải lúc nào cũng là already: “Tôi đã gặp anh ấy hôm qua” = I met him yesterday (không có already). Chỉ dùng already khi muốn nhấn “rồi, sớm hơn mong đợi”.
4.Even
Even (thậm chí, ngay cả) nhấn mạnh điều bất ngờ, ngoài dự đoán. Nó đứng trước phần gây bất ngờ, hoặc giữa câu như still / already.
Everyone loves this song. Even my grandma sings it!
Ai cũng thích bài này. Đến cả bà tôi cũng hát!
Hoa works every day, even on Sundays.
Hoa làm việc mọi ngày, kể cả Chủ nhật.
Tuan loves languages. He even speaks a little Korean.
Tuấn mê ngoại ngữ. Cậu ấy thậm chí còn nói được chút tiếng Hàn.
Not even / can't even / didn't even = đến … cũng không — nhấn mạnh rằng ngay việc đơn giản nhất cũng không làm:
He was so rude. He didn't even look at me.
Anh ta bất lịch sự quá. Thậm chí còn không thèm nhìn tôi.
I'm so tired I can't even think.
Tôi mệt đến mức không nghĩ nổi nữa.
Even + so sánh hơn = còn … hơn nữa. Còn trước một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) thì dùng even though / even if, không dùng even một mình — xem bài “Although / though / despite”.
Today is hot, but tomorrow will be even hotter.
Hôm nay nóng, nhưng mai còn nóng hơn nữa.
Even though it was raining, we went to the beach.
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi biển. (không: Even it was raining)
5.Lỗi thường gặp
I don't work there no more.I don't work there any more. / I no longer work there.
Không dùng no more với nghĩa này; câu chuẩn chỉ có một từ phủ định.
She still not knows the answer.She still doesn't know the answer.
Phủ định vẫn cần doesn't; still đứng trước doesn't.
Don't worry, I have yet sent the email.Don't worry, I have already sent the email.
Câu khẳng định → already.
I haven't eaten breakfast already.I haven't eaten breakfast yet.
Câu phủ định → yet.
She doesn't still live with her parents. She moved out in May.She doesn't live with her parents any more. She moved out in May.
Muốn nói “không … nữa” → not … any more.
Even it was raining, we went out.Even though it was raining, we went out.
Trước mệnh đề dùng even though / even if.
Ví dụ
- It's 10 a.m. and Minh is still in bed!
- I haven't finished my homework yet.
- We've already bought the tickets, so don't worry.
- Lan doesn't live in Hue any more. She moved to Hanoi last year.
