Tất cả bài ngữ pháp

Bài 81 · Chặng 7: Danh từ, mạo từ & từ hạn định

Tên riêng có và không có the

Trung cấp

Names with and without the

Công thức & cách dùng

Vietnam vs the USA, Mount Fansipan vs the Alps, Hang Bai Street vs the Hilton — tên nào đi với the

1.Phần lớn tên riêng không có the

Tên người, thành phố, phần lớn quốc gia, châu lục, tỉnh / bang, một hòn đảo, một ngọn núi và hồ thường không có the.

LoạiKhông the
Người, chức danh + tênLan, Mr Brown, Doctor Lee, Uncle Tom, President Lincoln
Thành phố, tỉnh, bangHanoi, Da Nang, Quang Ninh, Texas
Quốc gia, châu lụcVietnam, Japan, France, Asia, Europe
Một hòn đảoPhu Quoc, Bali, Sicily
Một ngọn núiMount Fansipan, Mount Fuji, Everest
HồHoan Kiem Lake, West Lake, Lake Baikal
  • We called the doctor. — We called Doctor Lee.

    Chúng tôi gọi bác sĩ. — Chúng tôi gọi bác sĩ Lee. (chức danh + tên → không the)

  • Have you ever climbed Mount Fansipan?

    Bạn đã bao giờ leo Fansipan chưa?

  • Our hotel is near the lake. — Our hotel is near West Lake.

    Khách sạn ở gần hồ. — Khách sạn ở gần Hồ Tây. (tên hồ → không the)

  • We walked around Hoan Kiem Lake after dinner.

    Ăn tối xong chúng tôi đi dạo quanh hồ Hoàn Kiếm. (không: the Hoan Kiem Lake)

2.Những tên có the

LoạiCó the
Quốc gia có Republic, Kingdom, States, Union…the USA, the UK, the Czech Republic, the United Arab Emirates
Tên số nhiều: nước, quần đảo, dãy núi, gia đìnhthe Philippines, the Netherlands, the Maldives, the Alps, the Himalayas, the Nguyens
Đại dương, biển, sông, kênh đào, sa mạcthe Pacific (Ocean), the Mediterranean, the Mekong, the Red River, the Suez Canal, the Sahara
Vùng: the + phương hướng, vùng địa lýthe north (of Vietnam), the south, the Middle East, the Mekong Delta
  • My cousin lives in the USA, but she was born in Canada.

    Em họ tôi sống ở Mỹ nhưng sinh ra ở Canada.

  • The Mekong flows through six countries.

    Sông Mê Kông chảy qua sáu nước.

  • The Nguyens have just moved in next door.

    Nhà họ Nguyễn vừa chuyển đến cạnh nhà tôi. (the + họ số nhiều = cả gia đình)

  • Mount Everest is in the Himalayas.

    Đỉnh Everest nằm trong dãy Himalaya. (một ngọn núi → không the, dãy núi → the)

Chú ý: the north of Vietnam nhưng northern Vietnam (không the). Tên có phương hướng như North America, South Korea, Southeast Asia cũng không có the.

Mẹo nhanh: nếu trong tên có danh từ chung như States, Kingdom, Republic, Islands, hoặc tên ở số nhiều → thêm the. Vì vậy “nước Mỹ” là the USA / the United States, nhưng America thì không có the.

3.Đường phố, sân bay, trường đại học

Phần lớn đường phố, quảng trường, công viên không có the. Tên gồm địa danh / tên người + danh từ (sân bay, nhà ga, chợ, trường đại học, lâu đài) cũng thường không có the.

  • Our hotel is on Hang Bai Street.

    Khách sạn của chúng tôi ở phố Hàng Bài.

  • The flight lands at Noi Bai Airport at nine.

    Chuyến bay hạ cánh ở sân bay Nội Bài lúc 9 giờ.

  • My sister studies at Hue University.

    Chị tôi học ở Đại học Huế.

  • We bought some souvenirs at Ben Thanh Market.

    Chúng tôi mua ít quà lưu niệm ở chợ Bến Thành.

4.Khách sạn, bảo tàng, tên có of

Phần lớn khách sạn, bảo tàng, nhà hát, rạp chiếu phim và công trình nổi tiếng có the. Tên có of gần như luôn có the.

LoạiCó the
Khách sạnthe Rex Hotel, the Hilton, the Ritz
Bảo tàng, phòng tranh, nhà hátthe British Museum, the Louvre, the National Theatre
Công trình nổi tiếngthe Eiffel Tower, the White House, the Golden Bridge
Tên có ofthe Temple of Literature, the University of Da Nang, the Bank of England, the Great Wall of China
Báo, tổ chứcthe New York Times, the Guardian, the United Nations, the European Union, the BBC

Không the: cửa hàng, nhà hàng, ngân hàng mang tên người + 's / -s (McDonald's, Joe's Café, Barclays), nhà thờ mang tên thánh (St Joseph's Cathedral), công ty, hãng hàng không, thương hiệu (Vietnam Airlines, Samsung, Google) và chữ viết tắt đọc như một từ (ASEAN, NATO, UNESCO).

Cùng một nơi có thể có hai tên: Hue University (địa danh đứng trước → không the) = the University of Hue (có of → the).

  • Let's meet outside the Rex Hotel.

    Gặp nhau trước khách sạn Rex nhé.

  • The Temple of Literature was built in 1070.

    Văn Miếu được xây năm 1070.

  • She works for Vietnam Airlines.

    Cô ấy làm cho Vietnam Airlines. (công ty → không the)

  • I read about it in the Guardian.

    Tôi đọc tin đó trên báo Guardian.

Trên bản đồ và biển chỉ đường, tên thường bỏ the cho gọn (Mekong River, Pacific Ocean). Khi nói và viết câu đầy đủ, nhớ thêm lại the: We took a boat on the Mekong River.

5.Lỗi thường gặp

  • Vietnam is next to the Laos and Cambodia.

    Vietnam is next to Laos and Cambodia.

    Tên nước thông thường không có the.

  • My cousin works in USA.

    My cousin works in the USA.

    Tên có States → the.

  • The Mount Fansipan is very high.

    Mount Fansipan is very high.

    Mount + tên không có the.

  • We swam in Pacific Ocean.

    We swam in the Pacific Ocean.

    Đại dương, biển, sông → the.

  • She studies at University of Da Nang.

    She studies at the University of Da Nang.

    Tên có of → the.

  • We stayed at Rex Hotel.

    We stayed at the Rex Hotel.

    Khách sạn thường có the.

Ví dụ

  • My cousin is studying in the USA this year.
  • We went on a boat trip on the Mekong last weekend.
  • Manila is the capital of the Philippines.
  • Have you ever climbed Mount Fansipan?
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên