Bài 80 · Chặng 7: Danh từ, mạo từ & từ hạn định
Khi nào dùng the, khi nào không
Trung cấpWhen to use the (and when not to)
Công thức & cách dùng
children vs the children, school vs the school, the old, play the guitar — nói chung vs nói cụ thể
1.Nói chung hay nói cái cụ thể
Khi nói về người, vật nói chung (cả một loại), dùng danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được không có the. Khi người nghe biết bạn đang nói đến đúng những cái nào, dùng the.
| Nói chung — không the | Cụ thể — có the |
|---|---|
| Children need a lot of sleep. | The children are asleep upstairs. |
| I can't work without music. | I don't like the music in this café. |
| Sugar is bad for your teeth. | Could you pass the sugar, please? |
| Dogs are friendly animals. | The dogs next door bark all night. |
| Rice is cheap here. | The rice we bought yesterday is very good. |
Có cụm bổ nghĩa phía sau chưa chắc đã cần the. Nếu cụm đó vẫn chỉ một kiểu người/vật nói chung thì vẫn không the; nếu nó chỉ một nhóm cụ thể thì mới dùng the.
I like working with people who are honest.
Tôi thích làm việc với những người trung thực. (vẫn nói chung — một kiểu người)
I really like the people I work with.
Tôi rất quý những người làm cùng tôi. (một nhóm cụ thể)
Do you like strong black coffee?
Bạn có thích cà phê đen đậm không? (vẫn nói chung)
The coffee we had this morning was too sweet.
Cà phê sáng nay uống ngọt quá. (cà phê cụ thể)
- most + danh từ khi nói chung: Most people like holidays. (không: The most people)
- all + danh từ = tất cả nói chung; all the + danh từ = tất cả trong một nhóm cụ thể: All plants need water. / All the plants in my garden died.
Tiếng Việt không có mạo từ nên người Việt hay thêm the theo cảm giác. Hãy tự hỏi: “Người nghe có biết cái nào không?” Nếu ý bạn là “mọi cái thuộc loại đó” → không the: I'm afraid of dogs (sợ chó nói chung), không phải the dogs.
2.Thứ chỉ có một và cụm cố định
Dùng the khi chỉ có một thứ như vậy (trên đời hoặc trong tình huống), và trước so sánh nhất, số thứ tự, the same.
- Thứ duy nhất: the sun, the moon, the sky, the sea, the world, the internet, the environment
- So sánh nhất: the best, the tallest, the most expensive
- Số thứ tự và next / last: the first time, the fifth floor, the next train, the last day
- the same (không: same): We have the same phone.
- Một phần của sự vật: the end of the month, the top of the page, the beginning of the film
The sky was clear and the sea was calm.
Trời trong và biển lặng.
This is the best pho I've ever had.
Đây là bát phở ngon nhất tôi từng ăn.
Our office is on the fifth floor.
Văn phòng chúng tôi ở tầng năm.
Lan and I were born on the same day.
Lan và tôi sinh cùng một ngày.
Nhưng space (vũ trụ) và Earth khi là tên hành tinh thường không có the. Trước số hiệu cũng không dùng the: room 12, page 30, gate 5, platform 2, size 39.
Would you like to travel into space?
Bạn có muốn bay vào vũ trụ không? (không: the space)
Our flight leaves from gate 5.
Chuyến bay của chúng ta khởi hành ở cổng 5. (không: the gate 5)
3.school hay the school
Với school, university / college, hospital, prison, church: không dùng the khi nói đến mục đích chính của nơi đó (đi học, chữa bệnh, ngồi tù, đi lễ). Dùng the khi nói đến toà nhà cụ thể, ví dụ khi bạn đến đó với tư cách người ngoài.
| Không the — mục đích chính | Có the — toà nhà cụ thể | |
|---|---|---|
| school | Hoa goes to school by bike. | Her mum went to the school to meet the teacher. |
| university | Minh wants to go to university. | The university is next to a park. |
| hospital | Grandpa is in hospital. | We went to the hospital to visit him. |
| prison | The thief was sent to prison. | A journalist visited the prison. |
| church | They go to church on Sundays. | The church was built in 1890. |
Tiếng Anh-Mỹ hơi khác: người Mỹ thường nói in the hospital / to the hospital kể cả khi là bệnh nhân, và hay dùng college cho bậc đại học nói chung: She's in college.
Một số cụm thường dùng khác cũng không có the:
- go to bed / be in bed (đi ngủ, đang nằm ngủ) — nhưng sit on the bed (cái giường cụ thể)
- go to work / be at work / start work / finish work
- go home / come home / get home / be at home — không có to trước home
I'm tired. I'm going to bed.
Mệt quá, mình đi ngủ đây.
Don't put your bag on the bed.
Đừng để túi lên giường. (cái giường cụ thể)
Dad is still at work.
Bố vẫn đang ở chỗ làm.
What time did you get home?
Mấy giờ bạn về đến nhà? (không: get to home)
4.Bữa ăn, nhạc cụ, thể thao, TV
| Cách nói thường dùng | Ghi chú | |
|---|---|---|
| Bữa ăn | have breakfast / lunch / dinner | có tính từ thì thêm a: a quick lunch, a big dinner |
| Nhạc cụ | play the guitar / the piano / the drums | tiếng Anh-Mỹ cũng hay nói play guitar, play piano |
| Thể thao | play football / tennis / badminton | không dùng the |
| TV và radio | watch TV / listen to the radio | nhưng turn off the TV (cái máy cụ thể) |
| Giải trí | go to the cinema / the theatre | có the dù không nói rạp cụ thể nào |
What did you have for breakfast?
Sáng nay bạn ăn gì?
We had a very nice dinner at Lan's house.
Chúng tôi ăn một bữa tối rất ngon ở nhà Lan. (có tính từ → a)
My son is learning to play the piano.
Con trai tôi đang học chơi piano.
Do you want to go to the cinema tonight?
Tối nay đi xem phim không?
5.the old, the French, the tiger
The + tính từ (không có danh từ) chỉ cả một nhóm người: the rich, the poor, the young, the elderly, the homeless, the unemployed, the sick, the injured. Nghĩa là số nhiều nên động từ chia số nhiều, và tính từ không thêm -s.
The elderly often need help with new technology.
Người cao tuổi thường cần giúp đỡ với công nghệ mới. (need, không: needs)
Should the rich pay more tax?
Người giàu có nên đóng thuế nhiều hơn không?
Muốn nói một người thì thêm danh từ: a rich man, an elderly woman, a homeless person (không: a rich).
Quốc tịch tận cùng -ch, -sh, -ese, -ss dùng the để chỉ cả dân tộc: the French, the British, the Dutch, the Spanish, the Chinese, the Japanese, the Vietnamese, the Swiss. Các quốc tịch khác thêm -s và thường không có the: Americans, Italians, Koreans, Thais. Với mọi quốc tịch đều nói được … people: Vietnamese people, French people.
The + danh từ số ít còn dùng để nói về cả một loài vật hay một phát minh — kiểu nói hơi trang trọng, hay gặp trong sách báo.
The Dutch are famous for their bicycles.
Người Hà Lan nổi tiếng với xe đạp.
The tiger is in danger of dying out.
Loài hổ đang có nguy cơ tuyệt chủng.
Who invented the telephone?
Ai phát minh ra điện thoại?
Nói về một người Việt, cách tự nhiên nhất là a Vietnamese person / a Vietnamese woman. “A Vietnamese” không sai ngữ pháp nhưng nghe hơi cộc; ở số nhiều, Vietnamese people là cách an toàn nhất.
6.Lỗi thường gặp
The money can't buy happiness.Money can't buy happiness.
Nói chung → không the.
I usually go to the bed at eleven.I usually go to bed at eleven.
go to bed không có the.
The most people here speak English.Most people here speak English.
most + danh từ, không the.
Our train leaves from the platform 2.Our train leaves from platform 2.
Trước số hiệu không dùng the.
The rich is getting richer.The rich are getting richer.
the + tính từ mang nghĩa số nhiều.
We had very nice lunch.We had a very nice lunch.
Bữa ăn có tính từ → thêm a.
Ví dụ
- My daughter is learning to play the violin.
- I read the news on the internet every morning.
- Doctors say children need about nine hours of sleep a night.
- The government should build more cheap homes for the poor.
