Bài 79 · Chặng 6: Mẫu động từ
Khung câu khi nói
Trung cấpSpoken sentence frames
Công thức & cách dùng
The thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu
1.Khung câu là gì
Người bản ngữ hay mở đầu hoặc dẫn dắt câu bằng những cụm cố định như The thing is…, What I mean is…, It's worth… Chúng báo trước cho người nghe điều mình sắp nói (một vấn đề, một lời giải thích, một lời nhờ…) và cho mình thêm một nhịp để nghĩ. Hãy học cả cụm, kèm luôn dạng đi sau nó.
| Khung câu | Theo sau là | Dùng để |
|---|---|---|
| The thing is, … / The problem is, … | mệnh đề | nêu vấn đề, lý do hơi khó nói |
| The point is, … | mệnh đề | kéo về ý chính |
| What I mean is, … / What I'm saying is, … | mệnh đề | giải thích lại cho rõ |
| I was wondering if … | mệnh đề (could / would…) | hỏi, nhờ thật lịch sự |
| It's (not) worth … | V-ing / danh từ | đáng / không đáng làm |
| There's no point (in) … / It's no use … | V-ing | làm cũng vô ích |
| can't help … | V-ing | không nhịn được |
| look forward to … | V-ing / danh từ | mong chờ |
| can't wait … | to V | nóng lòng |
| It's time … | to V / for + người + to V / mệnh đề quá khứ | đến lúc làm gì |
2.Mở đầu và dẫn dắt ý
1. The thing is… / The problem is… — nêu vấn đề, thường là lý do hơi khó nói
I'd love to come. The thing is, I don't have a car.
Mình rất muốn đi. Có điều là mình không có xe.
The problem is, nobody knows the password.
Vấn đề là chẳng ai biết mật khẩu.
2. The point is… — kéo cuộc nói chuyện về ý chính
I know it's expensive, but the point is, it will last for years.
Mình biết là đắt, nhưng quan trọng là nó dùng được nhiều năm.
3. What I mean is… / What I'm trying to say is… — nói lại cho rõ khi người kia hiểu chưa đúng
I didn't say it was bad. What I mean is, it could be shorter.
Mình đâu nói nó dở. Ý mình là nó có thể ngắn hơn.
What I'm trying to say is, we need more time.
Điều mình muốn nói là chúng ta cần thêm thời gian.
4. It's not that… It's just that… — nói giảm nhẹ, tránh làm người kia phật lòng
It's not that I don't like your cooking. It's just that I'm not very hungry.
Không phải mình không thích món bạn nấu đâu. Chỉ là mình không đói lắm.
5. I was wondering if… — hỏi hoặc nhờ rất lịch sự. Thì quá khứ ở đây không chỉ quá khứ, mà làm câu nhẹ nhàng hơn; phía sau thường là could / would.
I was wondering if you could help me with my CV.
Không biết bạn có thể giúp mình sửa CV được không.
I was wondering if you'd like to join us for dinner.
Không biết bạn có muốn ăn tối cùng bọn mình không.
Khi nói, đọc khung câu như một khối liền, rồi ngừng một chút trước ý chính: “The thing is, | I don't have a car.” Nhịp ngừng này giúp người nghe chú ý và cho bạn thời gian nghĩ. Nhưng đừng lạm dụng — mỗi câu chen một khung nghe rất gượng.
3.Khung câu + -ing
- It's worth + -ing = đáng để làm. Không dùng to V. Khi chủ ngữ là vật, không lặp lại nó ở cuối: The film is worth watching (không: worth watching it). Nói gọn: It's worth it.
- There's no point (in) + -ing / It's no use + -ing = làm cũng chẳng được gì. Khi nói thân mật có thể bỏ in: There's no point arguing.
- can't / couldn't help + -ing = không kìm được. Cũng nói can't help but + nguyên mẫu (I couldn't help but laugh), nhưng không trộn hai cách.
- look forward to + -ing / danh từ = mong chờ. To ở đây là giới từ (xem bài “Giới từ + -ing”). I look forward to… trang trọng (email); I'm looking forward to… thân mật hơn.
It's worth trying the street food here.
Đồ ăn đường phố ở đây rất đáng thử. (không: worth to try)
There's no point in calling her now. She's asleep.
Giờ gọi cô ấy cũng vô ích. Cô ấy ngủ rồi.
When he fell off his chair, I couldn't help laughing.
Lúc anh ấy ngã khỏi ghế, tôi không nhịn được cười.
I'm really looking forward to seeing you at the weekend.
Mình rất mong cuối tuần được gặp bạn.
4.Khung câu + to V hoặc mệnh đề
- can't wait + to V = nóng lòng: I can't wait to see my family. (Khác với look forward to + -ing.)
- It's time + to V = đến lúc làm gì; It's time for + người + to V; It's (about / high) time + chủ ngữ + V quá khứ = lẽ ra phải làm từ lâu rồi — động từ lùi về quá khứ nhưng nghĩa là hiện tại.
- I'd rather not + nguyên mẫu = mình không muốn (lịch sự): I'd rather not talk about it.
- It turns out (that) + mệnh đề = hoá ra; No wonder + mệnh đề = thảo nào.
Tet is next week, and I can't wait to see my family.
Tuần sau là Tết, tôi nóng lòng được gặp gia đình.
It's late. It's time to go home.
Muộn rồi. Đến lúc về nhà thôi.
It's about time you told her the truth.
Đã đến lúc bạn nói thật với cô ấy rồi đấy. (told: quá khứ nhưng nghĩa hiện tại)
It turns out Minh is Lan's cousin.
Hoá ra Minh là anh họ của Lan.
You didn't sleep last night? No wonder you're tired.
Tối qua bạn không ngủ à? Thảo nào trông bạn mệt thế.
5.Cụm chêm hay dùng
- To be honest, … — nói thật là… (trước một ý kiến thẳng thắn): To be honest, I didn't enjoy the film.
- If you ask me, … / The way I see it, … — theo mình thì…: If you ask me, it's too expensive.
- Having said that, … / On the other hand, … — tuy vậy / mặt khác: The flat is small. Having said that, it's in a great area.
- By the way, … — nhân tiện, chuyển sang chuyện khác: By the way, did you get my message?
- At the end of the day, … — rốt cuộc, điều quan trọng nhất là: At the end of the day, your health is what matters.
- I'm afraid (that) … / I'm afraid so / I'm afraid not — báo tin không vui một cách lịch sự: I'm afraid I can't come.
Người Việt hay nói As far as I concern (thiếu am và -ed). Cụm đúng là As far as I'm concerned, … = theo mình thì / về phần mình thì.
6.Lỗi thường gặp
It's worth to try the street food here.It's worth trying the street food here.
Worth + -ing.
There's no point to argue with him.There's no point (in) arguing with him.
No point (in) + -ing.
I can't wait seeing you.I can't wait to see you.
Can't wait + to V.
I look forward to hear from you.I look forward to hearing from you.
To trong look forward to là giới từ → -ing.
It's time we go home.It's time to go home. / It's time we went home.
It's time + to V, hoặc + mệnh đề quá khứ.
I couldn't help but laughing.I couldn't help laughing. / I couldn't help but laugh.
Help + -ing, hoặc help but + nguyên mẫu.
Ví dụ
- It's worth visiting the old town if you have time.
- I'm looking forward to seeing you at the weekend.
- It's late. It's time to go home.
- A: Is it going to rain tomorrow? B: I'm afraid so.
