Bài 78 · Chặng 6: Mẫu động từ
“It takes … to”
Trung cấpCông thức & cách dùng
it takes + thời gian/công sức + to V — việc gì cần bao nhiêu
1.Cấu trúc
It takes + thời gian / công sức + to V = cần bao nhiêu thời gian, công sức để làm gì. It là chủ ngữ giả; chỉ có động từ take đổi theo thì (take – took – taken).
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| It takes + time + to + verb | It takes ten minutes to walk there. |
| It takes + person + time + to + verb | It takes me ten minutes to walk there. |
| It takes + time + for + person / thing + to + verb | It took a week for my ankle to heal. |
| It takes + effort / quality + to + verb | It takes courage to say no. |
| How long does it take (+ person) + to + verb? | How long does it take you to get to work? |
Tiếng Việt nói “Tôi mất hai tiếng để…”, nên người học hay dịch “mất” thành lose hoặc spend với chủ ngữ it. Với it, “mất (thời gian)” luôn là take: It took me two hours to fix the printer. Nói theo người thì dùng spend + -ing: I spent two hours fixing it.
2.Khi nào dùng
1. Thời gian cần để làm một việc
It takes about two hours to get from Hanoi to Hai Phong by bus.
Đi xe buýt từ Hà Nội đến Hải Phòng mất khoảng hai tiếng.
It took me three years to learn to drive.
Tôi mất ba năm mới học được lái xe.
It only takes a minute to sign up.
Đăng ký chỉ mất một phút.
2. Hỏi mất bao lâu: How long does / did / will it take…?
How long does it take to boil an egg? — About seven minutes.
Luộc trứng mất bao lâu? — Khoảng bảy phút.
How long did it take you to get your driving licence?
Bạn mất bao lâu mới lấy được bằng lái?
Trả lời ngắn: It takes about an hour. / Not long. / Ages! (rất lâu) / It depends on the traffic.
3. Công sức, phẩm chất hay thứ cần có: It takes + practice / patience / courage / money…
It takes a lot of practice to play the guitar well.
Muốn chơi guitar giỏi phải luyện tập rất nhiều.
It takes courage to speak in front of a big crowd.
Nói trước đám đông phải có can đảm.
4. Người / vật khác cần thời gian: for + người / vật + to V
It took six weeks for my visa to arrive.
Phải sáu tuần sau visa của tôi mới về.
It took ages for the bus to come.
Mãi mới thấy xe buýt tới.
Có thể đưa chính việc đó lên làm chủ ngữ: The journey takes six hours. / Getting a visa took us six weeks. Với người làm chủ ngữ cũng được: She took ages to reply.
3.Chia take theo thì
| Thì | Ví dụ |
|---|---|
| hiện tại đơn — thường lệ, sự thật | It takes me an hour to cook dinner. |
| quá khứ đơn — việc đã xong | It took me an hour to cook dinner yesterday. |
| hiện tại hoàn thành — tính đến giờ | It has taken us three months to save half the money. |
| tương lai — dự đoán | It will take them a month to build the bridge. |
| would — giả định | It would take forever to walk there. |
| tiếp diễn — đang kéo dài | It's taking ages to download. |
Khi một khoảng thời gian đã xong, dùng quá khứ đơn chứ không dùng tiếp diễn: It took me five years to finish my degree.
4.Take, spend, last, need
| Động từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| take | chủ ngữ it / việc; thời gian cần + to V | It takes me two hours to clean the house. |
| spend | chủ ngữ là người; spend + thời gian + V-ing | I spend two hours cleaning the house. |
| last | một sự việc kéo dài bao lâu (không có to V) | The film lasts two hours. |
| need | chủ ngữ là người; cần thời gian | I need two hours to finish this. |
It took me two days to paint my room. = I spent two days painting my room.
Tôi mất hai ngày để sơn phòng.
5.Lỗi thường gặp
It takes me thirty minutes for walking to school.It takes me thirty minutes to walk to school.
It takes + thời gian + to V.
It spends me two hours to do my homework.It takes me two hours to do my homework.
Spend cần người làm chủ ngữ: I spend two hours doing…
It take me an hour to cook dinner.It takes me an hour to cook dinner.
It → takes (thêm -s).
It took to me two weeks to get over the flu.It took me two weeks to get over the flu.
Không có to trước người.
It has took me two years to save for this bike.It has taken me two years to save for this bike.
V3 của take là taken.
It needs two hours to drive from Hanoi to Ninh Binh.It takes two hours to drive from Hanoi to Ninh Binh.
Với it + to V, dùng take.
Ví dụ
- It takes about two hours to get from Hanoi to Hai Phong by bus.
- It took us ten minutes to find a parking space.
- It takes about an hour to bake this cake.
- It will take them a month to build the new bridge.
