Bài 77 · Chặng 6: Mẫu động từ
Chỉ mục đích: in order to / so that
Trung cấpPurpose: in order to / so that
Công thức & cách dùng
in order to, so as to, so that + can/will — nói lý do ai làm gì
1.Cấu trúc
Để nói mục đích — ai đó làm gì để làm gì — tiếng Anh có mấy cách. Điều quan trọng là xem phía sau là động từ, mệnh đề (chủ ngữ + động từ) hay danh từ.
| Cấu trúc | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|
| to | động từ nguyên mẫu | I went out to buy some bread. |
| in order to | động từ nguyên mẫu | She moved to Hanoi in order to find work. |
| so as to | động từ nguyên mẫu | We left early so as to avoid the traffic. |
| in order not to / so as not to | động từ nguyên mẫu | I wrote it down so as not to forget. |
| so that | chủ ngữ + can / will / could / would… | I'll text you so that you know where we are. |
| for | danh từ | We stopped for coffee. |
Chữ “để” của tiếng Việt khiến người học hay viết for + động từ (I came here for learn English). Sai! Mục đích bằng động từ dùng to / in order to: I came here to learn English. For chỉ đi với danh từ: I came here for the course.
2.To, in order to, so as to
1. To + V — cách thông dụng nhất, nhất là khi nói
I called the shop to check if they had my size.
Tôi gọi cửa hàng để hỏi xem còn cỡ của mình không.
Why are you learning English? — To get a better job.
Sao bạn học tiếng Anh? — Để kiếm việc tốt hơn.
2. In order to / so as to — nhấn mạnh mục đích, trang trọng hơn. Hay gặp trong văn viết, email công việc, bài thuyết trình; so as to còn trang trọng hơn một chút.
Minh moved to Hanoi in order to find work.
Minh ra Hà Nội để tìm việc.
Staff must wear gloves so as to protect their hands.
Nhân viên phải đeo găng tay để bảo vệ đôi tay.
3. Phủ định: in order not to / so as not to + V — not đứng trước to.
I set two alarms in order not to miss my flight.
Tôi đặt hai báo thức để không lỡ chuyến bay.
She whispered so as not to wake her parents.
Cô ấy nói thầm để không đánh thức bố mẹ.
Dùng not to một mình để chỉ mục đích nghe gượng (I left early not to miss the bus). Nên nói so as not to, in order not to, hoặc so that … won't / wouldn't.
3.So that + mệnh đề
Dùng so that khi phía sau có chủ ngữ + động từ, nhất là khi mục đích là cho người khác, hoặc khi cần can / will. Mục đích ở hiện tại / tương lai → can, will (hoặc hiện tại đơn); mục đích trong quá khứ → could, would.
I'll send you a map so that you can find the house easily.
Mình sẽ gửi bản đồ để bạn dễ tìm nhà.
Take an umbrella so that you don't get wet.
Mang ô theo để khỏi bị ướt.
Dad bought a bigger car so that we could travel together.
Bố mua xe to hơn để cả nhà đi chơi cùng nhau. (quá khứ → could)
We spoke quietly so that we wouldn't wake the baby.
Chúng tôi nói nhỏ để không đánh thức em bé. (quá khứ → wouldn't)
Khi nói thân mật, có thể bỏ that: Speak up so everyone can hear. Đừng nhầm với , so (vì thế) chỉ kết quả: I was tired, so I went to bed. — đây không phải mục đích.
Khi muốn nói việc cần ai / cái gì làm thì dùng in order for + người / vật + to V (trang trọng): In order for the plan to work, everyone has to help.
4.To hay for?
| Bạn muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| mục đích bằng một hành động | to + verb | I went to the pharmacy to buy medicine. |
| mục đích bằng một thứ / dịch vụ | for + noun | I went to the pharmacy for some medicine. |
| công dụng của đồ vật | for + -ing | This brush is for cleaning the keyboard. |
| hỏi mục đích (thân mật) | What … for? | What did you buy that for? |
We stopped for petrol. = We stopped to get petrol.
Chúng tôi dừng lại để đổ xăng.
This app is for booking train tickets.
Ứng dụng này dùng để đặt vé tàu. (công dụng của vật)
5.Lỗi thường gặp
I came here for learn English.I came here to learn English.
Mục đích bằng động từ → to V, không for.
She works two jobs for paying her rent.She works two jobs to pay / in order to pay her rent.
For + -ing chỉ nói công dụng của vật, không nói mục đích của người.
Speak slowly so that everyone understand.Speak slowly so that everyone can understand.
So that + chủ ngữ + can/will…
We left at 5 a.m. so as not miss the boat.We left at 5 a.m. so as not to miss the boat.
Đủ cụm: so as not to + V.
Yesterday we took a taxi so that we can arrive on time.Yesterday we took a taxi so that we could arrive on time.
Quá khứ → could.
I left early not to miss the bus.I left early so as not to / in order not to miss the bus.
Not to một mình nghe gượng khi chỉ mục đích.
Ví dụ
- I called the shop in order to check if they had my size.
- Take an umbrella so that you don't get wet.
- I'm learning English in order to get a better job.
- I set two alarms in order not to miss my flight.
