Bài 76 · Chặng 6: Mẫu động từ
Tính từ + to V
Trung cấpAdjective + to-infinitive
Công thức & cách dùng
it's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to
1.Cấu trúc
Rất nhiều tính từ có thể đi tiếp với to + động từ nguyên mẫu để nói việc đó thế nào, hoặc mình cảm thấy thế nào về việc đó. Có năm mẫu chính:
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| It + be + adjective + to + verb | It's hard to say. |
| It + be + adjective + for + person + to + verb | It's hard for me to understand him. |
| It + be + adjective + of + person + to + verb | It's kind of you to come. |
| person + be + adjective + to + verb | I'm happy to help. |
| thing + be + adjective + to + verb | This book is easy to read. |
Người Việt hay bỏ chủ ngữ giả it vì tiếng Việt nói thẳng “Khó học tiếng Anh”. Tiếng Anh bắt buộc có chủ ngữ: It's difficult to learn English (không: Is difficult to learn English).
2.Khi nào dùng
1. It's + tính từ + to V — nhận xét về một việc: easy, hard, difficult, important, necessary, possible, safe, dangerous, nice, great, expensive…
It's important to drink enough water in hot weather.
Trời nóng thì cần uống đủ nước.
It isn't easy to find a cheap flat in Hanoi.
Tìm được căn hộ rẻ ở Hà Nội không dễ.
It was great to see you last weekend!
Cuối tuần trước gặp bạn vui quá!
Có thể dùng -ing làm chủ ngữ thay cho it, nghĩa như nhau nhưng cách có it tự nhiên hơn khi nói: Finding a cheap flat isn't easy.
2. Thêm người làm việc đó: for + người + to V
It's hard for me to understand his accent.
Giọng anh ấy tôi nghe khó hiểu.
It's normal for babies to wake up at night.
Em bé thức dậy ban đêm là chuyện bình thường.
3. Nhận xét cách cư xử của ai: It's + tính từ + of + người + to V — kind, nice, good, generous, thoughtful, silly, careless, rude…
It's very kind of you to help me.
Bạn thật tốt bụng khi giúp mình.
It was silly of me to leave my phone in the taxi.
Mình thật ngớ ngẩn khi để quên điện thoại trên taxi.
4. Người + tính từ cảm xúc + to V — phản ứng trước một việc: happy, glad, pleased, sorry, surprised, shocked, relieved, lucky, proud, disappointed…
Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
I'm sorry to hear that you're ill.
Mình rất tiếc khi nghe tin bạn bị ốm.
I was surprised to see Hung at the party.
Tôi ngạc nhiên khi thấy Hùng ở bữa tiệc.
We were lucky to get the last two tickets.
Bọn mình may mắn mua được hai vé cuối cùng.
5. Người + tính từ thái độ + to V — sẵn sàng, ngại, cẩn thận…: ready, willing, happy (= sẵn lòng), keen, afraid, careful, quick, slow…
I'm ready to go.
Mình sẵn sàng đi rồi.
I'm happy to help if you need anything.
Cần gì cứ nói, mình sẵn lòng giúp.
Be careful not to drop it.
Cẩn thận đừng làm rơi nhé. (phủ định: not to V)
6. Vật + be + tính từ + to V — vật đó dễ / khó… để làm gì với nó. Chủ ngữ chính là tân ngữ của động từ, nên không thêm it/them ở cuối.
This book is easy to read.
Cuốn sách này dễ đọc. (không: easy to read it)
His handwriting is hard to read.
Chữ anh ấy khó đọc.
3.For hay of? To V hay -ing?
| Bạn muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| ai làm việc đó / việc đó thế nào với ai | for + person | It's difficult for kids to sit still. |
| khen / chê cách cư xử của ai | of + person | It was nice of Lan to call. |
| cảm xúc trước việc mình làm / gặp | adjective + to + verb | I'm glad to be home. |
| cảm ơn / xin lỗi vì một việc | thanks for / sorry for + -ing | Thanks for waiting. / Sorry for being late. |
Afraid: afraid to + V = ngại, không dám làm một việc có chủ ý (I was afraid to ask); afraid of + -ing = sợ một điều có thể xảy ra (I'm afraid of falling). Hai cách hay lẫn vào nhau khi nói, nhưng afraid + -ing (không có of) thì sai. Còn I'm afraid (that)… là cách xin lỗi lịch sự, xem bài “Khung câu khi nói”.
Sorry: sorry to + V cho việc đang/sắp xảy ra hoặc tin vừa nghe (Sorry to bother you. / Sorry to hear that.); sorry for + -ing hoặc sorry (that) + mệnh đề cho việc mình đã làm (Sorry for shouting.).
4.Liên quan: too, enough và the first / the only
- too + tính từ + to V = quá… nên không thể: It's too hot to sleep. Xem bài “Too … to / enough to”.
- tính từ + enough + to V = đủ… để: She's old enough to drive.
- the first / the last / the only (+ danh từ) + to V = người/vật đầu tiên, cuối cùng, duy nhất làm gì: Lan was the first person to arrive. / He's the only one to pass the test.
The tea is too hot to drink.
Trà nóng quá, chưa uống được.
Is your son old enough to ride a motorbike?
Con trai anh đủ tuổi đi xe máy chưa?
She was the last to leave the office.
Cô ấy là người cuối cùng rời văn phòng.
5.Lỗi thường gặp
Is difficult to learn English.It's difficult to learn English.
Câu tiếng Anh cần chủ ngữ giả it.
It's hard for me understand his accent.It's hard for me to understand his accent.
Sau for + người vẫn cần to V.
I'm ready for go now.I'm ready to go now.
Ready + to V; for chỉ đi với danh từ (ready for dinner).
It's dangerous to driving at night.It's dangerous to drive at night.
Sau to là nguyên mẫu.
It's very kind for you to help me.It's very kind of you to help me.
Khen cách cư xử của ai → of.
This question is easy to answer it.This question is easy to answer.
Chủ ngữ đã là tân ngữ, không lặp it.
Ví dụ
- It's difficult to learn English pronunciation without a teacher.
- I'm really happy to help you with your homework.
- It isn't safe to swim in this river.
- It's important to drink enough water in hot weather.
