Bài 75 · Chặng 6: Mẫu động từ
“Be used to” + -ing
Trung cấpCông thức & cách dùng
be/get used to + -ing hoặc danh từ — đã quen với việc gì
1.Ý nghĩa và cấu trúc
Be used to + danh từ / đại từ / -ing = đã quen với điều gì: nó không còn lạ hay khó với mình nữa. Get used to = dần quen, đang trong quá trình từ lạ thành quen.
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Đã quen | be used to + noun / -ing | I'm used to the noise. / She's used to working late. |
| Chưa quen | be not used to + noun / -ing | I'm not used to spicy food. |
| Dần quen | get used to + noun / -ing | You'll get used to it. / I'm getting used to driving on the right. |
| Câu hỏi | Are you used to…? / Have you got used to…? | Are you used to the heat yet? |
To ở đây là giới từ, không phải “to” của động từ nguyên mẫu. Vì vậy phía sau luôn là danh từ hoặc -ing: I'm used to getting up early (không: used to get up).
2.Be used to — trạng thái đã quen
Be chia theo thì như bình thường: am/is/are used to (bây giờ), was/were used to (lúc đó), will be used to (sau này).
I've lived in Hanoi for years, so I'm used to the traffic.
Tôi sống ở Hà Nội nhiều năm rồi nên quen với cảnh kẹt xe.
My brother is a chef, so he's used to standing all day.
Anh tôi là đầu bếp nên quen đứng cả ngày.
When I first came to Saigon, I wasn't used to the heat.
Hồi mới vào Sài Gòn, tôi chưa quen cái nóng.
Are you used to working from home yet?
Bạn đã quen làm việc ở nhà chưa?
Teachers are used to being asked the same question again and again.
Giáo viên đã quen bị hỏi đi hỏi lại một câu. (bị động: being + V3)
3.Get used to — quá trình làm quen
Get used to dùng được ở mọi thì, và hay đi với soon, slowly, still, it took me a while… để nói việc làm quen mất bao lâu. Ở hiện tại hoàn thành, Anh-Anh nói have got used to, Anh-Mỹ thường nói have gotten used to. Become used to cũng đúng nhưng trang trọng hơn.
Don't worry — you'll soon get used to the food here.
Đừng lo, bạn sẽ sớm quen với đồ ăn ở đây.
I'm slowly getting used to my new keyboard.
Tôi đang dần quen với bàn phím mới.
It took me a month to get used to working nights.
Tôi mất một tháng mới quen làm ca đêm.
Have you got used to your new glasses yet?
Bạn đã quen với kính mới chưa?
My uncle lived in Germany for ten years, but he never got used to the dark winters.
Chú tôi sống ở Đức mười năm mà vẫn không quen nổi mùa đông tối tăm.
4.So sánh với “used to” + động từ
Ba cấu trúc trông giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn. Hãy nhìn có be/get phía trước không, và phía sau là nguyên mẫu hay -ing. Xem thêm bài “Used to”.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| used to + verb | thói quen / tình trạng trong quá khứ, nay không còn | I used to live alone. |
| be used to + noun / -ing | đã quen với (bây giờ, hoặc ở thời điểm đang nói tới) | I'm used to living alone. |
| get used to + noun / -ing | dần quen với | I'm getting used to living alone. |
I used to drink coffee with sugar, but now I don't.
Trước đây tôi uống cà phê có đường, giờ thì không. (thói quen cũ)
I'm used to drinking coffee without sugar now.
Giờ tôi đã quen uống cà phê không đường. (đã quen)
Tiếng Việt dùng chữ “quen” cho cả “đã quen” lẫn “quen (làm gì) hồi trước”, nên người học hay bỏ mất be: “I used to the noise” là sai. Đã quen = I'm used to the noise. Còn “tôi từng…” mới là I used to + động từ.
Cẩn thận với nghĩa thứ tư: be used to + động từ nguyên mẫu còn là bị động của động từ use (được dùng để): Wood is used to make paper. Ở nghĩa này used đọc /juːzd/; còn trong used to (từng) và be used to (đã quen) nó đọc /juːst/.
5.Lỗi thường gặp
I'm used to work late at night.I'm used to working late at night.
Be used to + -ing, không + nguyên mẫu.
He isn't use to the heat yet.He isn't used to the heat yet.
Phải là used (có -d).
I've lived in Sydney for two years, so I used to driving on the left.…so I'm used to driving on the left.
Nói về hiện tại thì cần be: I'm used to.
I'm using to the traffic now.I'm used to the traffic now.
Không dùng using trong cấu trúc này.
It took me a while to get used with the new software.It took me a while to get used to the new software.
Giới từ luôn là to.
She's getting used to live alone.She's getting used to living alone.
Get used to cũng + -ing.
Ví dụ
- I'm not used to getting up so early.
- My brother is a chef, so he is used to standing all day.
- I've lived in Hanoi for years, so I'm used to driving in heavy traffic.
- Don't worry, you'll soon get used to the food here.
