Bài 74 · Chặng 6: Mẫu động từ
Giới từ + -ing
Trung cấpPreposition + -ing
Công thức & cách dùng
by / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing
1.Quy tắc
Giới từ (in, on, at, of, for, about, with, without, by, before, after, instead of…) chỉ đi với danh từ. Muốn đặt một động từ ngay sau giới từ, bạn phải đổi nó sang dạng -ing (danh động từ) — không dùng động từ nguyên mẫu, cũng không dùng to V.
| Giới từ | + -ing | Nghĩa |
|---|---|---|
| by | by taking the bus | bằng cách… |
| without | without saying goodbye | mà không… |
| before / after | before leaving, after finishing work | trước / sau khi… |
| instead of | instead of driving | thay vì… |
| despite / in spite of | despite feeling tired | mặc dù… |
| for | thanks for coming, sorry for being late | cảm ơn / xin lỗi vì… |
| how about / what about | how about going out? | hay là… / thử… xem |
Tiếng Việt nói “trước khi ăn”, “bằng cách xem phim” — động từ không đổi hình thức. Tiếng Anh thì bắt buộc: sau giới từ là -ing. Gặp before, after, by, without, instead of, for, about… mà ngay sau là động từ, hãy tự hỏi “đã thêm -ing chưa?”.
2.Khi nào dùng
1. By + -ing — nói cách làm, phương tiện để đạt kết quả
You can save a lot of money by cooking at home.
Bạn có thể tiết kiệm nhiều tiền bằng cách nấu ăn ở nhà.
She improved her English by watching films with English subtitles.
Cô ấy giỏi tiếng Anh lên nhờ xem phim có phụ đề tiếng Anh.
2. Without + -ing — việc lẽ ra xảy ra nhưng không xảy ra
He left the party without saying goodbye.
Anh ấy rời bữa tiệc mà không chào ai.
Don't go out without locking the door.
Đừng ra ngoài mà không khoá cửa.
3. Before / after + -ing — trước hoặc sau một việc khác
Wash your hands before eating.
Rửa tay trước khi ăn.
After finishing university, Minh moved to Da Nang.
Sau khi tốt nghiệp đại học, Minh chuyển vào Đà Nẵng.
Before leaving, please turn off the lights.
Trước khi ra về, nhớ tắt đèn nhé. (không: Before to leave)
4. Instead of + -ing — làm việc này thay vì việc kia
Instead of taking a taxi, we walked home.
Thay vì đi taxi, bọn mình đi bộ về nhà.
Why don't you call her instead of sending a message?
Sao bạn không gọi cho cô ấy thay vì nhắn tin?
5. Thanks for / sorry for + -ing — cảm ơn, xin lỗi vì đã làm gì
Thanks for helping me with the move.
Cảm ơn bạn đã giúp mình chuyển nhà.
Sorry for not replying sooner — I was busy with exams.
Xin lỗi vì không trả lời sớm hơn — mình bận thi. (phủ định: not + -ing)
6. How about / what about + -ing — gợi ý
How about having a picnic this weekend?
Cuối tuần này mình đi picnic nhé?
3.Sau tính từ, động từ, danh từ + giới từ
Rất nhiều tính từ, động từ và danh từ đi kèm một giới từ cố định (xem bài “Tính từ + giới từ”, “Động từ + giới từ”). Khi phía sau là một hành động, động từ đó cũng phải ở dạng -ing.
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| tính từ + giới từ | good at drawing, interested in learning, afraid of flying, tired of waiting, keen on cooking, proud of winning |
| động từ + giới từ | think about moving, succeed in finding, insist on paying, apologise for being late, dream of becoming |
| danh từ + giới từ | a chance of winning, the idea of living abroad, a reason for leaving, a tool for cutting |
My dad is really good at cooking Vietnamese food.
Bố tôi nấu món Việt rất ngon.
Phong is thinking about moving to Da Nang.
Phong đang tính chuyển vào Đà Nẵng.
Did they succeed in finding a flat?
Họ có tìm được căn hộ không? (không: succeed to find)
I love the idea of living in the countryside.
Tôi thích ý tưởng sống ở quê.
Có thể chen một người vào trước -ing để nói ai làm việc đó: I'm tired of people telling me what to do. We're worried about him driving at night.
4.Khi “to” là giới từ
Thường thì to đi với động từ nguyên mẫu (want to go). Nhưng trong một số cụm, to là giới từ, nên phía sau phải là danh từ hoặc -ing: look forward to, be/get used to, object to, prefer … to …, when it comes to, in addition to.
We're really looking forward to seeing you.
Bọn mình rất mong được gặp bạn. (không: to see)
I prefer walking to driving in the city.
Trong thành phố tôi thích đi bộ hơn lái xe.
When it comes to cooking, my brother is the expert.
Nói đến chuyện nấu nướng thì anh tôi là chuyên gia.
Cách thử: thay phần sau “to” bằng một danh từ. Nếu câu vẫn đúng (I'm looking forward to the holiday) thì “to” là giới từ → dùng -ing. Nếu không được (I want to the holiday — sai) thì “to” đi với động từ nguyên mẫu. Xem thêm bài “Be used to + -ing”.
5.Phủ định, bị động và chủ ngữ
- Phủ định: not đứng trước -ing — Sorry for not calling. / She got sick by not eating properly.
- Bị động: being + V3 — He got into the building without being seen. / I hate the idea of being watched.
- Việc đã xảy ra trước có thể dùng having + V3, nhưng -ing thường đủ rõ: He was proud of winning / of having won the prize.
- Chủ ngữ ngầm của -ing là chủ ngữ của câu chính: After finishing lunch, we went back to work (chúng tôi ăn xong). Không viết After finishing lunch, the meeting started — nghe như cuộc họp ăn trưa.
- Before / after còn là liên từ, nên cũng nói được bằng mệnh đề: Before I left, I called my mum. = Before leaving, I called my mum. Cách thứ hai gọn hơn khi hai vế cùng chủ ngữ.
6.Lỗi thường gặp
I'm interested in learn Korean.I'm interested in learning Korean.
Sau giới từ in, động từ thêm -ing.
Before to leave, please turn off the lights.Before leaving, please turn off the lights.
Before là giới từ, không đi với to V.
Thanks for help me.Thanks for helping me.
For là giới từ → helping.
He's thinking about to buy a car.He's thinking about buying a car.
Giới từ + -ing, không + to V.
She's good in drawing.She's good at drawing.
Good đi với giới từ at.
He left without say anything.He left without saying anything.
Without + -ing.
Ví dụ
- Wash your hands before eating dinner.
- Thanks for helping me with my homework.
- My dad is really good at cooking Vietnamese food.
- How about having a picnic this weekend?
