Bài 110 · Chặng 9: Nối ý
“Unless / in case / as long as”
Trung cấpCông thức & cách dùng
unless, in case, as long as, provided that, even if — những cách khác để nêu điều kiện
1.Tổng quan
Ngoài if, tiếng Anh còn nhiều từ nối khác để nêu điều kiện, mỗi từ mang một sắc thái riêng.
| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| unless | trừ khi, nếu … không (= if … not) | I'll walk unless it rains. |
| in case | phòng khi, đề phòng | Take a jacket in case it gets cold. |
| as long as / so long as | miễn là, với điều kiện là | You can go as long as you're back by ten. |
| provided (that) / providing (that) | với điều kiện là (trang trọng hơn) | You can park here provided you have a permit. |
| even if | cho dù, ngay cả khi | I'll go even if it rains. |
Giống câu điều kiện có if, sau tất cả các từ này dùng thì hiện tại để nói về tương lai, không dùng will: in case it rains (không: in case it will rain), unless you come (không: unless you will come).
2.Unless = if … not
Unless đã mang sẵn nghĩa phủ định (“nếu không”, “trừ khi”), nên động từ sau nó thường ở dạng khẳng định.
Unless we leave now, we'll be late.
Không đi ngay thì muộn mất. (= If we don't leave now…)
I won't call you unless there's a problem.
Nếu không có chuyện gì thì tôi sẽ không gọi đâu.
Don't touch that unless you know what you're doing.
Đừng động vào cái đó trừ khi bạn biết mình đang làm gì.
Do you need a coat? — Not unless it gets really cold.
Có cần áo khoác không? — Không, trừ khi trời lạnh lắm.
- Unless dùng khi điều kiện là ngoại lệ duy nhất. Có những câu if … not không đổi sang unless được, nhất là khi nói cảm xúc về việc không xảy ra: I'll be upset if you don't come (không nói: unless you come).
- Câu hỏi thường dùng if, không dùng unless: What will you do if you don't pass?
3.In case = phòng khi
In case nói lý do ta làm một việc bây giờ: để đề phòng một điều có thể xảy ra sau này.
Save the file now in case the computer crashes.
Lưu file ngay đi phòng khi máy bị treo.
Take a photo of your passport in case you lose it.
Chụp ảnh hộ chiếu lại phòng khi bị mất.
In case khác if. So sánh:
I'll cook extra rice in case your friends come.
Mình nấu thêm cơm phòng khi bạn cậu đến. (nấu ngay bây giờ, dù họ có đến hay không)
I'll cook extra rice if your friends come.
Nếu bạn cậu đến thì mình nấu thêm cơm. (chỉ nấu khi họ đến)
- just in case = cho chắc ăn, đề phòng khả năng nhỏ: I don't think we'll need it, but I'll bring a charger just in case.
- in case + quá khứ giải thích việc đã làm: I gave her my number in case she needed help.
- in case of + danh từ = nếu xảy ra (hay gặp trên biển báo, hướng dẫn): In case of fire, use the stairs.
- Trong tiếng Anh-Mỹ, in case đôi khi được dùng gần như if: In case you need me, I'm in my office. Khi mới học, nên tách bạch hai nghĩa như trên.
4.As long as / provided (that)
Hai cụm này nêu điều kiện bắt buộc: chỉ khi điều kiện được đáp ứng thì kết quả mới xảy ra. As long as / so long as dùng nhiều trong văn nói; provided (that) / providing (that) trang trọng hơn, hay gặp trong quy định, hợp đồng.
You can borrow my laptop as long as you're careful with it.
Bạn mượn laptop được, miễn là cẩn thận.
As long as you practise every day, your speaking will improve.
Miễn là bạn luyện mỗi ngày, khả năng nói sẽ tiến bộ.
Guests may use the pool provided that they shower first.
Khách được dùng hồ bơi với điều kiện tắm tráng trước.
I'll lend you the money, providing you pay me back next month.
Tôi cho bạn vay, với điều kiện tháng sau trả.
As long as còn có nghĩa chỉ thời gian: “bao lâu cũng được, chừng nào còn…”: You can stay as long as you like (Bạn muốn ở bao lâu cũng được). Đọc cả câu để biết đang nói điều kiện hay thời gian.
5.Even if = cho dù
Even if nói rằng dù điều kiện có xảy ra, kết quả vẫn không đổi. Đừng nhầm với even though — even though nói về một sự thật (xem bài “Although / though / despite”).
I'm going to the beach even if it rains.
Kể cả trời mưa tôi vẫn đi biển. (chưa biết có mưa không)
Even if we leave now, we won't get there on time.
Có đi ngay bây giờ thì cũng không kịp.
Even though it was raining, we went to the beach.
Dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn ra biển. (trời mưa thật)
6.Lỗi thường gặp
Unless you don't study, you will fail the test.Unless you study, you will fail the test. / If you don't study, you will fail the test.
Unless đã có nghĩa phủ định.
Bring a jacket in case it will get cold.Bring a jacket in case it gets cold.
Sau in case dùng hiện tại cho tương lai.
I won't go unless you will come with me.I won't go unless you come with me.
Sau unless không dùng will.
Take an umbrella in case of it rains.Take an umbrella in case it rains. / … in case of rain.
In case + mệnh đề; in case of + danh từ.
Even it rains, we'll play football.Even if it rains, we'll play football.
Cần even if, không dùng even một mình.
Even though it rains tomorrow, I'll go.Even if it rains tomorrow, I'll go.
Chưa biết có mưa không → even if.
Ví dụ
- You can't come in unless you have a ticket.
- Unless you hurry, you'll miss the bus.
- We'll have the party in the garden unless it rains.
- Take an umbrella in case it rains later.
