Tất cả bài ngữ pháp

Bài 60 · Chặng 4: Thì & động từ khuyết thiếu

“Be supposed to / about to / likely to”

Trung cấp

Công thức & cách dùng

be supposed/about/likely to + động từ — điều được mong đợi, sắp xảy ra, hoặc có khả năng

1.Cấu trúc chung

Các cụm này có chung khuôn be + supposed / about / likely / due / bound + to + động từ nguyên mẫu. be chia theo chủ ngữ và thì (am / is / are / was / were); phủ định thêm not sau be.

Cấu trúcNghĩaVí dụ
be supposed totheo quy định, kế hoạch, hoặc theo lời người ta nóiYou're supposed to take off your shoes here.
be about tosắp sửa, ngay bây giờThe film is about to start.
be likely tocó khả năngIt's likely to rain tonight.
be due totheo lịch, dự kiếnThe train is due to arrive at 9:40.
be bound tochắc chắn sẽYou're bound to pass — you've worked so hard.

Khi nói nhanh, “supposed to” nghe như /səˈpəʊs tə/ — chữ d gần như mất, nên người học hay viết thiếu thành “suppose to”. Khi viết luôn là supposed (có -d).

2.Be supposed to

1. Quy định, điều người khác mong bạn làm — thường ngầm ý người ta hay không làm đúng

  • You're supposed to wear a helmet on a motorbike.

    Đi xe máy thì phải đội mũ bảo hiểm (theo luật).

  • We're not supposed to use our phones in class.

    Tụi mình không được dùng điện thoại trong lớp. (= không được phép)

2. Kế hoạch, sắp xếp — hay dùng khi mọi chuyện không diễn ra như dự kiến; was / were supposed to = “đáng lẽ”

  • The bus is supposed to come every ten minutes, but I've been waiting for half an hour.

    Lẽ ra cứ mười phút có một chuyến, vậy mà tôi đợi nửa tiếng rồi.

  • I was supposed to meet Lan at six, but I forgot.

    Đáng lẽ tôi gặp Lan lúc sáu giờ, nhưng tôi quên mất.

3. Người ta nói, người ta cho rằng

  • This café is supposed to have the best egg coffee in Hanoi.

    Nghe nói quán này có cà phê trứng ngon nhất Hà Nội.

  • The new film is supposed to be really good.

    Nghe đồn phim mới hay lắm.

be meant to gần nghĩa với be supposed to (quy định, mục đích), rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh: You're not meant to park here. This app is meant to save you time.

3.Supposed to hay should?

should = lời khuyên, ý kiến của người nói (nên). be supposed to = quy định hay kỳ vọng từ bên ngoài, và hay ngầm ý thực tế khác đi. Còn khi trách việc đáng lẽ nên làm mà không làm thì dùng should have + V3 (xem bài “Modal + have + V3”).

  • You should try the egg coffee — it's great.

    Bạn nên thử cà phê trứng — ngon lắm. (ý kiến của tôi)

  • You're supposed to pay before you eat here.

    Ở quán này phải trả tiền trước khi ăn. (quy định của quán)

  • I was supposed to call my mum last night.

    Đáng lẽ tối qua tôi phải gọi cho mẹ. (đã hứa, nhưng chưa gọi)

“Đáng lẽ phải …” trong tiếng Việt thường dịch là was / were supposed to: Đáng lẽ chuyến bay cất cánh lúc 8 giờ → The flight was supposed to leave at 8.

4.Be about to — sắp sửa

be about to = việc sắp xảy ra ngay, trong vài giây hay vài phút. Thường không đi với mốc thời gian cụ thể (không nói about to … tomorrow). was / were about to = vừa định làm thì có chuyện chen ngang.

  • Hurry up! The doors are about to close.

    Nhanh lên! Cửa sắp đóng rồi.

  • I'm just about to have lunch. Can I call you back?

    Mình đang chuẩn bị ăn trưa. Lát mình gọi lại nhé?

  • I was about to go to bed when the phone rang.

    Tôi vừa định đi ngủ thì điện thoại reo.

5.Likely to, due to, bound to

  • be likely to = có khả năng (≈ probably will); phủ định: be unlikely to hoặc not likely to. Trong tiếng Anh-Mỹ còn hay nói “He'll likely win”; tiếng Anh-Anh chuộng “He's likely to win” hoặc “He'll probably win”.
  • be due to + V = theo lịch, dự kiến. Đừng nhầm với due to + danh từ = vì, do: The game was cancelled due to the rain.
  • be bound to = chắc chắn sẽ xảy ra (theo cảm nhận của người nói).
  • Traffic is likely to be bad this evening.

    Tối nay đường có khả năng tắc.

  • She's unlikely to change her mind.

    Cô ấy khó mà đổi ý.

  • The new bridge is due to open in May.

    Cây cầu mới dự kiến thông xe vào tháng Năm.

  • Don't lend him money. He's bound to forget to pay you back.

    Đừng cho cậu ta mượn tiền. Kiểu gì cũng quên trả cho xem.

6.Lỗi thường gặp

  • You are not suppose to park here.

    You are not supposed to park here.

    Luôn viết supposed có -d.

  • We supposed to meet at six yesterday.

    We were supposed to meet at six yesterday.

    Cần động từ be (ở đây là quá khứ were).

  • You don't supposed to smoke here.

    You aren't supposed to smoke here.

    Phủ định bằng be + not, không dùng don't.

  • The film is about to starting.

    The film is about to start.

    Sau about to dùng động từ nguyên mẫu.

  • He is likely win.

    He is likely to win.

    Không được bỏ to.

  • I'm about to visit Hue next year.

    I'm going to visit Hue next year.

    About to chỉ việc sắp xảy ra ngay, không dùng cho kế hoạch xa.

Ví dụ

  • You aren't supposed to smoke in here. It's a hospital.
  • We were supposed to meet at six, but she didn't come.
  • Turn off the stove! The milk is about to boil over.
  • Traffic is unlikely to be bad on a Sunday morning.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên