Tất cả bài ngữ pháp

Bài 61 · Chặng 4: Thì & động từ khuyết thiếu

“Would rather” / “had better”

Trung cấp

Công thức & cách dùng

would rather + động từ, had better + động từ — thích hơn và lời khuyên mạnh

1.Had better — lời khuyên mạnh

had better ('d better) + động từ nguyên mẫu (không có to) = nên làm ngay, nếu không sẽ gặp rắc rối hay nguy hiểm. Dù có chữ “had”, cụm này nói về hiện tại / tương lai, không phải quá khứ. Phủ định: had better not + V.

Ví dụ
Khẳng địnhYou'd better (= You had better) go now.
Phủ địnhYou'd better not tell anyone.
Câu hỏi (ít dùng)Hadn't we better call a taxi?
  • It's going to rain. You'd better take an umbrella.

    Sắp mưa rồi. Bạn nên mang ô theo đi.

  • We'd better leave now, or we'll miss the train.

    Mình phải đi ngay thôi, không là lỡ tàu.

  • You'd better not be late for the interview.

    Đừng có mà đến phỏng vấn muộn đấy.

Trong 'd better, 'd là had; trong 'd rather, 'd là would. Khi nói nhanh người bản xứ hay nuốt 'd (“You better go”) — đó là văn nói thân mật, khi viết hãy giữ 'd better hoặc had better.

2.Had better hay should?

  • should: lời khuyên chung, ý kiến, dùng được trong mọi tình huống.
  • had better: một tình huống cụ thể, ngay lúc này, và có hậu quả nếu không làm.
  • had better nghe mạnh, có khi như cảnh cáo (You'd better pay me back!). Với sếp hay người lớn tuổi, dùng should hoặc “Maybe you could…” cho lịch sự.
  • had better không dùng cho quá khứ; muốn nói “đáng lẽ nên” thì dùng should have + V3.
  • You should read more English books.

    Bạn nên đọc nhiều sách tiếng Anh hơn. (lời khuyên chung)

  • The exam is tomorrow. You'd better go to bed early.

    Mai thi rồi. Tốt nhất là đi ngủ sớm đi. (cụ thể, có hậu quả)

3.Would rather — thích hơn, muốn hơn

would rather ('d rather) + động từ nguyên mẫu (không có to) = muốn / thích … hơn trong một tình huống. So sánh hai việc: would rather + V + than + V (cả hai đều nguyên mẫu). Phủ định: would rather not + V.

  • I'd rather stay in tonight. I'm really tired.

    Tối nay tôi muốn ở nhà hơn. Mệt quá.

  • I'd rather walk than take a taxi.

    Tôi thà đi bộ còn hơn đi taxi.

  • Would you rather have tea or coffee?

    Bạn muốn uống trà hay cà phê?

  • Shall we go to karaoke? — I'd rather not.

    Đi hát karaoke không? — Thôi, mình không đi đâu. (từ chối nhẹ nhàng)

4.Would rather + người + quá khứ

Khi muốn người khác làm (hoặc không làm) gì, dùng would rather + chủ ngữ + quá khứ đơn. Động từ ở quá khứ nhưng nghĩa là hiện tại / tương lai. Phủ định dùng didn't. “I'd rather you didn't” là cách từ chối hay nhờ vả rất lịch sự.

  • I'd rather you didn't smoke in the car.

    Bạn đừng hút thuốc trong xe thì hơn.

  • My parents would rather I studied medicine.

    Bố mẹ tôi muốn tôi học y hơn.

  • Shall I call him now? — I'd rather you waited until tomorrow.

    Giờ tôi gọi cho anh ấy nhé? — Mai hẵng gọi thì hơn.

5.Prefer, would prefer và would rather

Cấu trúcDùng khiVí dụ
prefer + danh từ / -ing + to + danh từ / -ingsở thích chungI prefer tea to coffee. / She prefers walking to cycling.
would prefer + to V (+ rather than + V)muốn trong một tình huốngI'd prefer to eat at home tonight.
would rather + V (+ than + V)muốn trong một tình huống, thân mật hơnI'd rather eat at home tonight.
would prefer + người + to Vmuốn người khác làmI'd prefer you to drive.
would rather + người + quá khứmuốn người khác làmI'd rather you drove.

Đừng lẫn giới từ: prefer A to B (không dùng than), còn would rather A than B (không dùng to): I prefer tea to coffee. / I'd rather have tea than coffee.

6.Lỗi thường gặp

  • You had better to see a doctor.

    You had better see a doctor.

    Sau had better không có to.

  • You'd better don't drive tonight.

    You'd better not drive tonight.

    Phủ định: had better not + V.

  • You would better ask first.

    You had better ask first.

    'd better là had better, không phải would.

  • I'd rather to walk.

    I'd rather walk.

    Sau would rather dùng nguyên mẫu không to.

  • I'd rather you don't tell anyone.

    I'd rather you didn't tell anyone.

    would rather + người + quá khứ; đôi khi nghe thấy hiện tại trong văn nói, nhưng quá khứ mới là dạng chuẩn.

  • I prefer tea than coffee.

    I prefer tea to coffee.

    prefer A to B.

Ví dụ

  • It's very late. You'd better go home now.
  • I'd rather stay at home than go out in this rain.
  • I'd rather cycle to school than take the bus.
  • My exam is tomorrow, so I'd better revise tonight.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên