Bài 62 · Chặng 5: Bị động, tường thuật & câu hỏi
Câu bị động
Trung cấpPassive voice
Công thức & cách dùng
be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm
1.Cấu trúc
Câu bị động = be + quá khứ phân từ (V3). Tân ngữ của câu chủ động lên làm chủ ngữ; be chia theo thì và theo chủ ngữ mới, còn V3 không bao giờ đổi.
Someone cleans the office every evening. → The office is cleaned every evening.
Có người dọn văn phòng mỗi tối. → Văn phòng được dọn mỗi tối.
A taxi driver found my wallet. → My wallet was found by a taxi driver.
Một bác tài xế taxi nhặt được ví của tôi. → Ví của tôi được một bác tài xế taxi nhặt được.
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | They clean the room every day. | The room is cleaned every day. |
| Hiện tại tiếp diễn | They are cleaning the room. | The room is being cleaned. |
| Quá khứ đơn | They cleaned the room. | The room was cleaned. |
| Quá khứ tiếp diễn | They were cleaning the room. | The room was being cleaned. |
| Hiện tại hoàn thành | They have cleaned the room. | The room has been cleaned. |
| Quá khứ hoàn thành | They had cleaned the room. | The room had been cleaned. |
| Tương lai với will | They will clean the room. | The room will be cleaned. |
| Be going to | They are going to clean the room. | The room is going to be cleaned. |
- Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên — The email wasn't sent. / It hasn't been fixed yet.
- Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ — Was it sent? / Has it been fixed? / When was this house built?
- Các thì hoàn thành tiếp diễn (has been being done…) gần như không dùng ở bị động.
Tiếng Việt dùng “được” cho việc tốt và “bị” cho việc xấu, còn tiếng Anh chỉ có một dạng be + V3 cho cả hai: I was invited (được mời), I was fined (bị phạt). Ngược lại, nhiều câu tiếng Việt không có “được / bị” nhưng tiếng Anh vẫn phải dùng bị động: “Nhà này xây năm 1990” → This house was built in 1990.
2.Bị động với động từ khuyết thiếu, to V và -ing
Sau can, must, should, may, might, will, have to, need to… dùng be + V3. Nói về quá khứ thì dùng modal + have been + V3.
All phones must be turned off during the exam.
Mọi điện thoại phải được tắt trong giờ thi.
This problem can't be solved without a calculator.
Bài này không giải được nếu không có máy tính.
The grass is too long. It needs to be cut.
Cỏ dài quá rồi, cần phải cắt.
This report should have been finished last week.
Bản báo cáo này lẽ ra phải xong từ tuần trước. (should have been + V3: việc đáng lẽ đã phải làm)
My bag isn't here. It might have been taken by mistake.
Túi của tôi không có ở đây. Có lẽ ai đó cầm nhầm rồi.
Sau động từ cần to V thì dùng to be + V3; sau giới từ hoặc động từ cần -ing (like, hate, avoid, enjoy…) thì dùng being + V3.
I want to be told the truth.
Tôi muốn được nói sự thật.
I hate being told what to do.
Tôi ghét bị người khác sai bảo.
She left without being seen.
Cô ấy rời đi mà không ai thấy.
3.Khi nào dùng
1. Không biết, không cần nói, hoặc ai cũng biết người làm là ai
My phone was stolen on the bus yesterday.
Hôm qua điện thoại của tôi bị lấy cắp trên xe buýt. (không biết ai lấy)
Coffee is grown in the Central Highlands.
Cà phê được trồng ở Tây Nguyên.
He was arrested last night.
Anh ta bị bắt tối qua. (ai cũng hiểu là cảnh sát bắt)
2. Muốn nói về sự vật, sự việc chứ không phải về người làm — đối tượng đang được nói tới đứng đầu câu
Our school was built in 1965.
Trường tôi được xây năm 1965.
These shoes are made in Vietnam.
Đôi giày này được sản xuất ở Việt Nam.
Your order hasn't been sent yet.
Đơn hàng của bạn chưa được gửi đi.
3. Văn phong trang trọng: thông báo, tin tức, hướng dẫn, văn bản khoa học
Breakfast is served from 6 to 9.
Bữa sáng được phục vụ từ 6 giờ đến 9 giờ.
Two people were injured in the crash.
Hai người bị thương trong vụ tai nạn.
The results will be announced on Friday.
Kết quả sẽ được công bố vào thứ Sáu.
Trong hội thoại thường ngày, người Anh vẫn hay dùng chủ động với chủ ngữ chung chung như they, people, someone, you: They're building a new mall near my house. Bị động không “hay hơn” chủ động — chọn theo việc bạn muốn nói về cái gì.
4.By + người làm
Muốn nói ai / cái gì làm thì thêm by + người làm ở cuối. Phần lớn câu bị động không có by — chỉ thêm khi thông tin đó mới hoặc quan trọng.
This picture was painted by my uncle.
Bức tranh này do chú tôi vẽ.
Our cat was bitten by the neighbour's dog.
Con mèo nhà tôi bị chó nhà hàng xóm cắn.
Rice noodles are made from rice flour.
Bún được làm từ bột gạo. (không cần by: ai làm không quan trọng)
- by + người hoặc vật gây ra hành động: The roof was damaged by the storm.
- with + dụng cụ được dùng: The door was opened with a spare key.
- made of (chất liệu còn nhìn thấy), made from (nguyên liệu đã biến đổi), made in (nơi sản xuất): a table made of wood, paper is made from wood, made in Japan.
5.Một số trường hợp đặc biệt
- Động từ có hai tân ngữ (give, send, offer, show, tell, teach, pay…): thường lấy người làm chủ ngữ — I was given a free ticket. Cũng nói được A free ticket was given to me, nhưng ít tự nhiên hơn.
- Sinh ra luôn là bị động: I was born in Hue (không: I born / I am born).
- Cụm động từ + giới từ giữ nguyên giới từ ở sau V3: The shop was broken into. / The kids are looked after by their grandma.
- Nội động từ (không có tân ngữ) như happen, arrive, die, appear, disappear, occur không có dạng bị động: The accident happened at 8 a.m.
- Văn nói còn dùng get + V3 (got stolen, get paid) — xem bài “Bị động với “get””. Câu kiểu It is said that… có bài riêng: “It is said that…”.
Every student was sent an email about the new timetable.
Học sinh nào cũng được gửi email về thời khoá biểu mới.
My grandmother was born in 1950.
Bà tôi sinh năm 1950.
Something strange happened last night.
Tối qua đã xảy ra một chuyện lạ. (không: was happened)
6.Lỗi thường gặp
I born in Can Tho in 2001.I was born in Can Tho in 2001.
“Sinh ra” trong tiếng Anh là bị động: be born.
The accident was happened near the school.The accident happened near the school.
happen không có tân ngữ nên không có bị động.
The letter was write by my grandmother.The letter was written by my grandmother.
Bị động dùng quá khứ phân từ (V3), không dùng nguyên mẫu.
The meeting has postponed.The meeting has been postponed.
Cuộc họp không tự hoãn — hiện tại hoàn thành bị động là has been + V3.
This problem can't solve without a calculator.This problem can't be solved without a calculator.
Sau modal, bị động là be + V3.
This song was written from my uncle.This song was written by my uncle.
Người làm đi với by, không dùng from.
Ví dụ
- This bridge was built in 1995.
- Our classroom is cleaned every afternoon, so it is always tidy.
- I was born in Hue, but I grew up in Ha Noi.
- I wasn't invited to Minh's wedding, so I stayed at home.
