Bài 59 · Chặng 4: Thì & động từ khuyết thiếu
Suy luận: must / can't
Trung cấpDeduction: must / can't
Công thức & cách dùng
must be / can't be — chắc chắn điều gì đúng hoặc không thể đúng
1.Cấu trúc và mức độ chắc chắn
Khi đoán dựa trên bằng chứng, dùng must nếu bạn chắc chắn điều đó đúng, can't nếu chắc chắn điều đó không thể đúng. Ở giữa là might / may / could (có thể). Sau các từ này là động từ nguyên mẫu.
| Mức độ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chắc chắn đúng | She must be tired. | Chắc hẳn cô ấy mệt. |
| Có thể đúng | She might / may / could be tired. | Có lẽ cô ấy mệt. |
| Có thể không đúng | She might not / may not be tired. | Có lẽ cô ấy không mệt. |
| Chắc chắn không đúng | She can't / couldn't be tired. | Không thể nào cô ấy mệt được. |
- must / can't + be + tính từ, danh từ, nơi chốn: He must be at work.
- must / can't + động từ nguyên mẫu (thường là know, have, live, like…): She must know him.
- must / can't + be + -ing cho việc đang diễn ra: They must be watching the match.
Chữ “chắc” trong tiếng Việt rất mơ hồ: “chắc là anh ấy mệt” có khi chỉ là đoán nhẹ (→ might / probably), có khi là gần như chắc chắn (→ must). Chỉ dùng must khi bằng chứng đủ mạnh — kiểu “chắc hẳn, hẳn là”.
2.Must — chắc chắn là đúng
Dùng must khi bạn suy ra từ điều mình thấy, nghe hoặc biết. Câu thường kèm luôn bằng chứng.
You've been on your feet all day. You must be exhausted.
Bạn đứng cả ngày rồi. Chắc hẳn mệt lắm.
The lights are off. They must be out.
Đèn tắt hết. Chắc họ đi vắng rồi.
Minh must know the answer — he's a maths teacher.
Minh hẳn là biết đáp án — cậu ấy là giáo viên toán mà.
Listen to that noise. The neighbours must be having a party.
Nghe ồn chưa kìa. Hàng xóm chắc đang mở tiệc.
You must be Lan's brother. You look just like her!
Hẳn bạn là anh trai Lan. Trông giống y hệt!
3.Can't — chắc chắn là không
Phủ định của must khi suy luận là can't (hoặc couldn't), không phải mustn't — vì mustn't nghĩa là “cấm”. Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta cũng hay nói must not (không viết tắt) với nghĩa “chắc là không”: He must not be home — nhưng can't đúng ở mọi nơi và nên dùng.
That can't be Tuan. He's in Singapore this week.
Không thể là Tuấn được. Tuần này cậu ấy ở Singapore.
Ten dollars for a new laptop? That can't be right.
Mười đô một cái laptop mới? Không thể nào.
She can't be hungry — she's just had a big lunch.
Cô ấy không thể đói được — vừa ăn trưa no nê xong.
You can't be serious!
Bạn đùa à! (cụm cố định khi ngạc nhiên, không tin)
“Can't” ở đây không nói về khả năng làm việc gì (I can't swim), mà nghĩa là “không thể nào đúng”.
4.Must suy luận và must bắt buộc
Cùng chữ must nhưng hai nghĩa khác nhau. Suy luận thường đi với be, be + -ing hoặc động từ trạng thái (know, have, like, live); bắt buộc thường đi với động từ hành động — nhưng hãy dựa vào ngữ cảnh. Xem thêm bài “Bắt buộc: must / have to / need to”.
| Câu | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| You must be tired. | suy luận | Chắc hẳn bạn mệt. |
| You must wear a helmet. | bắt buộc | Bạn phải đội mũ bảo hiểm. |
| It can't be true. | suy luận | Không thể nào là thật. |
| You mustn't smoke here. | cấm | Bạn không được hút thuốc ở đây. |
5.Nói về quá khứ
Để suy luận về việc đã xảy ra, dùng must have + V3 và can't / couldn't have + V3. Không dùng must be cho quá khứ. Chi tiết ở bài “Modal + have + V3”.
The ground is wet. It must have rained last night.
Mặt đất ướt. Chắc hẳn tối qua trời mưa.
He can't have finished already — he only started ten minutes ago.
Không thể nào cậu ấy làm xong rồi — mới bắt đầu được mười phút.
6.Lỗi thường gặp
That mustn't be true.That can't be true.
Mustn't nghĩa là cấm; suy luận phủ định dùng can't.
He must is at home.He must be at home.
Sau must dùng động từ nguyên mẫu.
She must to be at work.She must be at work.
Sau must không có to.
You can't being serious.You can't be serious.
Sau can't dùng nguyên mẫu be.
He must works here.He must work here.
Sau must không thêm -s.
Lan didn't come yesterday. She must be sick.Lan didn't come yesterday. She must have been sick.
Suy luận về quá khứ dùng must have + V3.
Ví dụ
- You've been working since six this morning. You must be tired.
- You haven't eaten all day? You must be hungry!
- That restaurant is always full. The food must be amazing.
- That can't be her at the door. Linh is in Hanoi this week.
