Bài 58 · Chặng 4: Thì & động từ khuyết thiếu
Khả năng với “might / may”
Trung cấpPossibility with “might / may”
Công thức & cách dùng
might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc
1.Cấu trúc
might / may + động từ nguyên mẫu — giống nhau cho mọi chủ ngữ, không thêm -s, không có to. Phủ định: might not / may not (may not hầu như không viết tắt; mightn't có gặp trong tiếng Anh-Anh nhưng ít dùng).
| Hiện tại / tương lai | Đang diễn ra | Quá khứ | |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | She might be at home. | She might be sleeping. | She might have left. |
| Phủ định | She may not be at home. | She may not be listening. | She might not have seen it. |
- Đang diễn ra: might / may be + -ing.
- Quá khứ: might / may have + V3 — xem bài “Modal + have + V3”.
- Hỏi về khả năng: thường dùng Do you think…? hoặc Could…?: Do you think it'll rain? Could she be at home? Không dùng may để hỏi kiểu này.
Phân biệt may be (hai chữ, là động từ: She may be late) và maybe (một chữ, nghĩa là “có lẽ”, thường đứng đầu câu: Maybe she'll be late). Không nói “She maybe late”.
2.Khi nào dùng
1. Có thể đúng ở hiện tại — mình đoán nhưng không chắc
Lan isn't answering. She might be in a meeting.
Lan không nghe máy. Có lẽ bạn ấy đang họp.
This may be the wrong address — let me check.
Có thể đây là địa chỉ sai — để tôi kiểm tra lại.
2. Có thể xảy ra trong tương lai
Take a jacket. It might get cold tonight.
Mang theo áo khoác đi. Tối nay có thể trời trở lạnh.
We might go to Da Lat next month — we haven't decided yet.
Tháng sau có thể tụi mình đi Đà Lạt — chưa quyết.
I may not have time to cook, so let's order food.
Có thể tôi không có thời gian nấu, nên mình gọi đồ ăn nhé.
3. Có thể đang diễn ra: might / may be + -ing
Don't call now — the baby might be sleeping.
Đừng gọi lúc này — có khi em bé đang ngủ.
I'm not sure where Tuan is. He may be playing football.
Tôi không chắc Tuấn ở đâu. Có thể cậu ấy đang đá bóng.
4. Có thể đã xảy ra: might / may have + V3
I can't find my keys. I might have left them at work.
Tôi không tìm thấy chìa khoá. Có lẽ tôi để quên ở chỗ làm.
She may not have seen your message.
Có thể cô ấy chưa thấy tin nhắn của bạn.
3.May, might hay could?
Khi nói về khả năng, may, might và could ở câu khẳng định gần như cùng nghĩa. May trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và thông báo; might phổ biến nhất trong văn nói; nhiều người thấy might hơi ít chắc hơn may một chút.
It could rain later, so take an umbrella.
Lát nữa có thể mưa, mang ô theo nhé.
The flight may be delayed because of the storm.
Chuyến bay có thể bị hoãn vì bão. (giọng thông báo)
- might well / may well / could well = khá có khả năng: Prices might well go up again next year.
- Không ghép hai động từ khuyết thiếu: dùng might be able to, không nói “might can”: I might be able to help you tomorrow.
- May I…? là xin phép, không phải khả năng — xem bài “Nhờ vả, mời, xin phép”.
4.Might not hay can't?
Ở câu khẳng định could ≈ might, nhưng ở câu phủ định thì khác hẳn. might not / may not = có thể là không (vẫn không chắc). can't / couldn't = chắc chắn không thể — xem bài “Suy luận: must / can't”.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| It might / may / could be true. | Có thể đúng. |
| It might not / may not be true. | Có thể không đúng. |
| It can't / couldn't be true. | Không thể nào đúng. |
Hoa might not be at home. She sometimes works late.
Có thể Hoa không có nhà. Thỉnh thoảng cô ấy làm muộn.
Hoa can't be at home. I've just seen her at the gym.
Hoa không thể ở nhà được. Tôi vừa thấy cô ấy ở phòng gym.
Trong tiếng Việt chỉ cần đảo chữ là đổi nghĩa: “có thể không” = might not (không chắc), còn “không thể” = can't (chắc chắn). Đừng dịch “có thể không ở nhà” thành “can't be at home”.
5.Lỗi thường gặp
She maybe come to the party.She may come to the party. / Maybe she'll come to the party.
Maybe là trạng từ, không thay được động từ.
It might rains later.It might rain later.
Sau might dùng nguyên mẫu, không thêm -s.
We might to visit Hue.We might visit Hue.
Sau might / may không có to.
I might can help you.I might be able to help you.
Không dùng hai động từ khuyết thiếu liền nhau.
The shop might closed today.The shop might be closed today.
Closed là tính từ, cần be phía trước.
Lan might be study now.Lan might be studying now.
Việc đang diễn ra: might be + -ing.
Ví dụ
- Take an umbrella. It might rain later.
- We might not have time to visit the museum.
- Ask Hoa. She might know the answer.
- Take your passport with you. They may ask for ID at the hotel.
