Bài 118 · Chặng 10: Cấu trúc nâng cao
Đảo ngữ
Nâng caoInversion
Công thức & cách dùng
Never have I…, Had I known… — trợ động từ đứng trước chủ ngữ để nhấn mạnh
1.Cấu trúc
Đảo ngữ xảy ra khi một từ hay cụm mang nghĩa phủ định hoặc hạn chế (never, rarely, only then, not until…) được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh. Phần còn lại dùng trật tự câu hỏi: trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Nghĩa không đổi — câu chỉ trang trọng hoặc kịch tính hơn.
| Câu thường | Đảo ngữ |
|---|---|
| I have never tasted coffee this strong. | Never have I tasted coffee this strong. |
| He seldom calls his brother. | Seldom does he call his brother. |
| I didn't realise until later. | Not until later did I realise. |
| The film had hardly begun when my phone rang. | Hardly had the film begun when my phone rang. |
| You must not touch this switch under any circumstances. | Under no circumstances must you touch this switch. |
Chọn trợ động từ giống hệt khi đặt câu hỏi: có sẵn trợ động từ (have, be, can, will, should…) thì đưa nó lên; câu ở hiện tại đơn / quá khứ đơn thì mượn do / does / did, và động từ chính về nguyên mẫu.
Đảo ngữ chỉ xảy ra khi từ phủ định đứng đầu câu. Ở vị trí bình thường thì giữ trật tự thường: I have never seen…, We rarely eat out. Và khi only / hardly đi với chủ ngữ thì không đảo: Only my brother knows the password. Hardly anyone came.
2.Sau từ phủ định và hạn chế
1. Never / Rarely / Seldom / At no time / Nowhere / Never again
Seldom have I felt so welcome in a new city.
Hiếm khi tôi thấy mình được chào đón như vậy ở một thành phố mới.
At no time did anyone tell us the flight was cancelled.
Không lúc nào có ai báo cho chúng tôi biết chuyến bay bị huỷ.
Never again will I lend him money.
Tôi sẽ không bao giờ cho anh ta vay tiền nữa.
Nowhere else can you see so many motorbikes at once.
Không ở đâu khác bạn có thể thấy nhiều xe máy cùng lúc đến thế.
2. Hardly / Scarcely … when và No sooner … than — “vừa mới … thì …”, thường dùng had + V3
Hardly had I closed my eyes when the alarm went off.
Tôi vừa nhắm mắt thì chuông báo thức reo.
No sooner had the match started than the rain came down.
Trận đấu vừa bắt đầu thì mưa ập xuống. (no sooner đi với than, hardly đi với when)
3. Only when / Only after / Only if / Only then / Not until — đảo ngữ ở mệnh đề chính, không đảo trong mệnh đề when / after / if / until
Only when the lights came on did we see the mess.
Chỉ khi đèn bật lên chúng tôi mới thấy cảnh bừa bộn.
Not until I moved abroad did I appreciate my mum's cooking.
Mãi đến khi ra nước ngoài sống tôi mới biết quý những bữa cơm mẹ nấu.
Only if you book early will you get a discount.
Chỉ khi đặt sớm bạn mới được giảm giá.
Only then did I realise how lucky I was.
Đến lúc đó tôi mới nhận ra mình may mắn thế nào.
4. Little / Under no circumstances / On no account / Not only
Little did he know that his friends were planning a surprise.
Anh ấy đâu có ngờ bạn bè đang chuẩn bị một bất ngờ.
On no account should you share your password.
Tuyệt đối không được chia sẻ mật khẩu.
Not only was the hotel noisy, but it was also dirty.
Khách sạn không chỉ ồn mà còn bẩn. (xem bài “Not only … but also”)
3.Đảo ngữ thay cho if
Trong văn trang trọng, có thể bỏ if và đưa had / should / were lên trước chủ ngữ. Chỉ ba từ này mới đảo được như vậy. Xem thêm bài “Câu điều kiện loại 3” và “Câu điều kiện loại 2”.
| Loại | Với if | Đảo ngữ |
|---|---|---|
| Loại 3: had | If we had left earlier, we would have caught the train. | Had we left earlier, we would have caught the train. |
| Loại 2: were | If the shop were closer, I'd go there more often. | Were the shop closer, I'd go there more often. |
| Loại 1: should | If you have any questions, please contact us. | Should you have any questions, please contact us. |
| Phủ định | If it hadn't been for your help, we'd have failed. | Had it not been for your help, we'd have failed. |
Mức độ khác nhau: Should you… rất hay gặp trong email công việc và thông báo; Had I known… dùng được cả khi nói; Were I… khá trang trọng, nghe hơi sách vở trong hội thoại.
Ở dạng phủ định, not đứng sau chủ ngữ và không viết tắt: Had it not rained… / Were it not for… — không nói “Hadn't it rained…”.
4.Đảo ngữ trong văn nói hằng ngày
Không phải đảo ngữ nào cũng trang trọng. Có vài kiểu bạn nghe hằng ngày:
I'm starving. — So am I.
Mình đói lả rồi. — Mình cũng vậy. (xem bài “So do I” / “I think so”)
Lan didn't enjoy the film, and neither did her husband.
Lan không thích bộ phim, chồng cô ấy cũng không.
I can't swim. — Nor can I.
Tôi không biết bơi. — Tôi cũng không.
Look, here comes the bus!
Nhìn kìa, xe buýt tới rồi! (đảo cả động từ chính, không mượn do)
Với Here / There + động từ chỉ chuyển động, nếu chủ ngữ là đại từ thì không đảo: Here it comes (không: Here comes it).
5.Mức độ trang trọng
| Mức độ | Cấu trúc |
|---|---|
| Văn nói hằng ngày | So am I, Neither did I, Nor can I, Here comes the bus |
| Nhấn mạnh, dùng được cả khi nói | Never again will I…, Not only…, Little did I know…, Had I known… |
| Trang trọng: văn viết, tin tức, phát biểu | Rarely / Seldom…, At no time…, Only when / after…, Not until…, Hardly … when, No sooner … than |
| Thông báo, thư công việc | Should you…, Under no circumstances…, On no account… |
| Rất trang trọng, văn chương | Were I…, Scarcely had…, So + adjective + was … that… |
Khi trò chuyện, câu thường (I've never seen anything like it) tự nhiên hơn; dùng đảo ngữ trang trọng trong hội thoại sẽ nghe kịch tính hoặc như đang đùa. Trong bài viết IELTS hay thư trang trọng, một hai câu đảo ngữ đặt đúng chỗ giúp văn mạnh hơn — đừng lạm dụng.
6.Lỗi thường gặp
Never I will forget your kindness.Never will I forget your kindness.
Never đứng đầu câu → đảo trợ động từ.
Rarely we eat out during the week.Rarely do we eat out during the week.
Hiện tại đơn mượn do để đảo.
Only after I paid did I realised the price was wrong.Only after I paid did I realise the price was wrong.
Sau did dùng nguyên mẫu.
Not until I got home I realised I had lost my wallet.Not until I got home did I realise I had lost my wallet.
Đảo ngữ ở mệnh đề chính.
Hadn't it rained, we would have gone to the beach.Had it not rained, we would have gone to the beach.
Not đứng sau chủ ngữ, không viết tắt.
Hardly had we started eating than the lights went out.Hardly had we started eating when the lights went out.
Hardly … when, no sooner … than.
Ví dụ
- Never have I seen such a beautiful sunset.
- Rarely is the bus on time in the rainy season.
- Hardly had I sat down when the phone rang.
- Not until I got home did I realise I had lost my wallet.
