Tất cả bài ngữ pháp

Bài 107 · Chặng 9: Nối ý

“As if / as though”

Trung cấp

Công thức & cách dùng

as if / as though + mệnh đề — có vẻ như thế nào

1.Cấu trúc

As if và as though nghĩa như nhau: “như thể, cứ như là”. Theo sau là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ). As though nghe hơi trang trọng hơn một chút.

MẫuVí dụ
look / sound / feel / smell / taste + as if + mệnh đềYou look as if you need a coffee.
It looks / sounds / seems / feels + as if + mệnh đềIt sounds as if they're having a party.
động từ hành động + as if + mệnh đềHe talks as if he knows everything.
as if + to V / -ing (rút gọn)She nodded as if to say yes.
like + mệnh đề (văn nói thân mật)It looks like it's going to rain.

2.Khi nào dùng

1. Nói ai/cái gì trông, nghe, cảm thấy thế nào — dựa vào điều mình thấy hoặc nghe

  • You look as if you haven't slept at all.

    Trông bạn như thể cả đêm không ngủ.

  • This bread smells as though it's just come out of the oven.

    Bánh mì này thơm như vừa ra lò.

  • My legs feel as if they're made of stone.

    Chân tôi nặng như đá.

2. It looks / sounds / seems as if… — phỏng đoán tình hình

  • It looks as if the shop is closed today.

    Có vẻ hôm nay cửa hàng đóng cửa.

  • It seems as though nobody read my email.

    Hình như chẳng ai đọc email của tôi.

3. Ai đó làm việc gì theo cách nào

  • Mai walked past me as though she didn't know me.

    Mai đi ngang qua tôi như thể không quen biết.

  • He's eating as if he hasn't eaten for days.

    Anh ấy ăn như thể mấy ngày rồi chưa được ăn.

4. Rút gọn: as if + to V / -ing

  • He opened his mouth as if to say something, then stopped.

    Anh ấy mở miệng như định nói gì đó, rồi lại thôi.

  • She kept looking at the door as if expecting someone.

    Cô ấy cứ nhìn ra cửa như đang chờ ai.

5. It's not as if… = đâu phải là… (gạt đi một lý do)

  • Take your time. It's not as if we're in a hurry.

    Cứ từ từ. Đâu phải chúng ta đang vội.

3.Thật hay không thật: chọn thì sau as if

Nếu điều sau as if có thể đúng, dùng thì bình thường theo thời gian thật. Nếu điều đó chắc chắn không đúng, ta có thể lùi một thì (như câu điều kiện loại 2 và câu ước) để nhấn mạnh là không có thật.

Tình huốngThì sau as ifVí dụ
có thể đúng, ở hiện tạithì hiện tạiHe looks as if he's ill.
có thể đúng, vừa xảy ra trước đóhiện tại hoàn thànhYou look as if you've just woken up.
không có thật, ở hiện tạiquá khứ đơn (were / was)He talks as if he were the boss.
câu chính ở quá khứlùi thì: quá khứ / quá khứ hoàn thànhHe looked as if he hadn't slept.
  • She talks about London as if she lived there, but she's never been.

    Cô ấy nói về London cứ như đang sống ở đó, nhưng chưa từng đến. (không thật → lùi thì)

  • My grandpa dances as if he were twenty again.

    Ông tôi nhảy như thể mới hai mươi tuổi.

  • The kitchen looked as though a storm had passed through it.

    Căn bếp trông như vừa có bão quét qua. (câu chính quá khứ, việc xảy ra trước → had + V3)

  • Were hay was? Sau as if, were dùng cho mọi ngôi nghe trang trọng hơn; was rất phổ biến trong văn nói. Cả hai đều đúng.
  • Lùi thì không bắt buộc: He talks as if he owns the place cũng đúng và rất tự nhiên, kể cả khi điều đó không có thật.

Tiếng Việt nói “như thể” mà không đổi gì ở động từ, nên người Việt hay giữ nguyên thì. Khi câu chính ở quá khứ (looked, seemed, acted…), nhớ lùi thì sau as if: He looked as if he had been crying (không: has been crying).

4.As if, like hay as?

Theo sau làDùngVí dụ
danh từ / đại từlikeThat cloud looks like a rabbit.
mệnh đềas if / as though (thân mật: like)It looks as if it's going to snow.
vai trò, nghề nghiệp thậtasShe works as a nurse.

As một mình không mang nghĩa “như thể”, và không ghép like với as if. Trong văn nói, like + mệnh đề thay cho as if rất phổ biến (He acts like he owns the place), nhưng khi viết trang trọng nên dùng as if. Xem thêm bài “Like vs as”.

“As if!” đứng một mình là câu cảm thán thân mật, nghĩa “Còn lâu!” / “Làm gì có chuyện đó!”: Do you think he'll say sorry? — As if!

5.Lỗi thường gặp

  • He talks like as if he knows everything.

    He talks as if he knows everything.

    Không ghép like + as if.

  • It looks as it's going to rain.

    It looks as if it's going to rain.

    As một mình không có nghĩa “như thể”.

  • She looks as if a model.

    She looks like a model.

    Trước danh từ dùng like; as if cần mệnh đề.

  • He looked as if he has been crying.

    He looked as if he had been crying.

    Câu chính quá khứ → lùi thì.

  • My cat acts as if he be the king of the house.

    My cat acts as if he were the king of the house.

    Sau as if cần động từ chia (were / was / is).

  • He raised his hand as if ask a question.

    He raised his hand as if to ask a question.

    Dạng rút gọn: as if + to V.

Ví dụ

  • He talks as if he knows everything, but he's only been here a week.
  • This soup tastes as if someone has put a whole bag of salt in it.
  • It feels as if this summer will never end.
  • Listen to that thunder! It sounds as if a storm is coming.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên