Bài 13 · Chặng 1: Nền tảng
Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)
Cơ bảnPast simple (irregular verbs)
Công thức & cách dùng
went, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc
1.Động từ bất quy tắc là gì
Nhiều động từ thông dụng nhất không thêm -ed mà có dạng quá khứ riêng, thường gọi là V2 (cột thứ hai trong bảng động từ bất quy tắc): go → went, see → saw, buy → bought. Dạng V2 cũng giống nhau với mọi chủ ngữ.
Cách dùng giống hệt động từ có quy tắc: việc đã xong tại một thời điểm trong quá khứ (xem bài “Quá khứ đơn: -ed, did / didn't”).
| Ví dụ | |
|---|---|
| Khẳng định | I went home early. |
| Phủ định | I didn't go home early. |
| Câu hỏi | Did you go home early? · Where did you go? |
| Trả lời ngắn | Yes, I did. / No, I didn't. |
Điểm mấu chốt: dạng V2 (went, saw, bought) chỉ dùng trong câu khẳng định. Khi đã có did / didn't, động từ quay về nguyên mẫu: I didn't go, Did you see…? — không nói “didn't went”, “did you saw”.
2.Động từ bất quy tắc thông dụng
Học theo nhóm có cùng kiểu biến đổi sẽ dễ nhớ hơn học từng từ một.
| Kiểu biến đổi | Nguyên mẫu → quá khứ (V2) |
|---|---|
| đuôi -ought / -aught (đều đọc /ɔːt/) | buy → bought, bring → brought, think → thought, fight → fought, catch → caught, teach → taught |
| đuôi -t | sleep → slept, keep → kept, feel → felt, leave → left, lose → lost, send → sent, spend → spent, build → built |
| ee / ea → e | meet → met, feed → fed, lead → led, read → read (đọc /red/) |
| nguyên âm đổi thành a | begin → began, drink → drank, sing → sang, swim → swam, sit → sat, give → gave, come → came, eat → ate |
| nguyên âm đổi thành o | break → broke, choose → chose, speak → spoke, steal → stole, wake → woke, drive → drove, ride → rode, write → wrote, get → got, forget → forgot |
| đuôi -ew | know → knew, grow → grew, throw → threw, blow → blew, fly → flew, draw → drew |
| đổi thành -oo- | take → took, shake → shook, stand → stood, understand → understood |
| giữ nguyên | cut → cut, put → put, let → let, hit → hit, cost → cost, shut → shut |
| khác hẳn — phải học thuộc | go → went, be → was / were, do → did, have → had, make → made, see → saw, say → said, hear → heard, find → found, tell → told, run → ran, fall → fell, win → won |
Đừng cố học cả bảng 200 động từ một lúc. Khoảng 50 động từ ở bảng trên đã chiếm phần lớn những gì bạn nói hằng ngày. Mỗi tối, thử kể lại ngày hôm nay của mình bằng 5–6 câu quá khứ: I got up at six, I had phở, I took the bus…
3.V2 hay V3? Và những cặp dễ lẫn
| Nguyên mẫu | Quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) |
|---|---|---|
| go | went | gone |
| see | saw | seen |
| do | did | done |
| eat | ate | eaten |
| write | wrote | written |
| drink | drank | drunk |
| begin | began | begun |
Quá khứ đơn chỉ dùng cột giữa (V2): I saw her yesterday (không: I seen her), We went home (không: We gone home). Cột V3 dùng sau have / has / had và trong câu bị động — xem bài “Thì hiện tại hoàn thành”.
I bought some mangoes at the market and brought them to the party.
Tôi mua xoài ở chợ rồi mang tới bữa tiệc. (buy → bought: mua; bring → brought: mang theo)
We won the game — we beat the best team in the league.
Chúng tôi thắng trận — hạ được đội mạnh nhất giải. (win + trận / giải; beat + đối thủ)
I felt dizzy and nearly fell over.
Tôi thấy chóng mặt và suýt ngã. (feel → felt; fall → fell)
I read that book last summer.
Tôi đọc cuốn đó hồi hè năm ngoái. (read quá khứ viết giống, đọc /red/)
4.Câu hỏi và câu phủ định
Giống mọi động từ khác ở quá khứ đơn: did / didn't + động từ nguyên mẫu. Dạng bất quy tắc biến mất khi có did.
I didn't sleep well last night.
Tối qua tôi ngủ không ngon. (không: didn't slept)
Did you take your medicine?
Con uống thuốc chưa?
What did she say?
Cô ấy nói gì vậy?
How did you find out?
Sao bạn biết được chuyện đó?
Ngoại lệ: khi who / what là chủ ngữ (chính là người / vật làm hành động) thì không dùng did, động từ ở dạng V2: Who told you? What happened? — xem bài “Câu hỏi chủ ngữ và tân ngữ”.
5.Lỗi thường gặp
I goed to the beach.I went to the beach.
go là động từ bất quy tắc: went.
She didn't took the bus.She didn't take the bus.
Sau didn't dùng nguyên mẫu.
Did you saw my message?Did you see my message?
Sau did dùng nguyên mẫu.
I seen him yesterday.I saw him yesterday.
seen là V3; quá khứ đơn dùng V2 saw.
We have gone to Hue last month.We went to Hue last month.
Có last month → quá khứ đơn.
He teached me to swim.He taught me to swim.
teach → taught.
Ví dụ
- Yesterday I lost my keys at the café.
- She bought a new phone last week.
- I slept for ten hours last night.
- Yesterday we drank the whole bottle of water on the way up Ba Den Mountain.
