Bài 6 · Chặng 1: Nền tảng
Hiện tại đơn vs hiện tại tiếp diễn
Cơ bảnPresent simple vs present continuous
Công thức & cách dùng
I work vs I'm working; know, want, like hầu như không dùng -ing — thói quen, sự thật vs việc đang diễn ra
1.So sánh nhanh
| Hiện tại đơn (I do) | Hiện tại tiếp diễn (I am doing) |
|---|---|
| Chuyện chung chung, lặp lại, thói quen | Việc đang xảy ra lúc này hoặc quanh lúc này |
| Tình trạng lâu dài, cố định | Tình trạng tạm thời |
| Sự thật luôn đúng | Sự thay đổi đang diễn ra |
He works in a bank. This week he's working from home.
Anh ấy làm ở ngân hàng. Tuần này anh ấy làm việc ở nhà. (lâu dài ↔ tạm thời)
What do you do? — What are you doing?
Bạn làm nghề gì? — Bạn đang làm gì thế?
It rains a lot in September. Take an umbrella — it's raining.
Tháng 9 hay mưa. Mang ô đi, trời đang mưa đấy.
I usually walk to school, but today I'm taking the bus.
Tôi thường đi bộ đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.
Tự hỏi: “Việc này đang diễn ra quanh bây giờ và sẽ kết thúc?” → tiếp diễn. “Việc này là chuyện thường ngày / luôn như vậy?” → hiện tại đơn.
2.Động từ trạng thái
Những động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan… thường không dùng tiếp diễn, kể cả khi nói về ngay lúc này.
| Nhóm | Động từ |
|---|---|
| Thích / muốn | like, love, hate, want, need, prefer, wish |
| Suy nghĩ / hiểu biết | know, understand, believe, remember, forget, mean, realise, suppose, recognise |
| Sở hữu | have (= sở hữu), own, belong, contain, include |
| Giác quan / bề ngoài | see, hear, smell, taste, seem, look (= trông có vẻ), sound |
| Khác | cost, weigh, depend, matter, fit, consist |
I'm thirsty. I want some water.
Tôi khát. Tôi muốn uống nước. (không: I'm wanting)
Do you remember her name?
Bạn có nhớ tên cô ấy không?
This bag belongs to my sister.
Cái túi này là của chị tôi.
3.Động từ có hai nghĩa
Một số động từ vừa là trạng thái, vừa là hành động. Nghĩa trạng thái → hiện tại đơn; nghĩa hành động → dùng được tiếp diễn.
| Động từ | Trạng thái (đơn) | Hành động (tiếp diễn) |
|---|---|---|
| think | I think it's a good idea. (= cho rằng) | I'm thinking about my future. (= đang cân nhắc) |
| have | She has two cats. (= sở hữu) | She's having a shower. (= đang tắm) |
| see | I see what you mean. (= hiểu, thấy) | I'm seeing the doctor at 3. (= gặp) |
| taste / smell | This soup tastes salty. (= có vị) | He's tasting the soup. (= đang nếm) |
| look | You look tired. (= trông có vẻ) | Why are you looking at me? (= đang nhìn) |
| be | He's rude. (= tính cách) | He's being rude today. (= đang cư xử) |
Với feel và look khi nói về sức khoẻ, cả hai thì đều được: How do you feel? = How are you feeling?
4.always: thói quen hay phàn nàn
I always take the stairs.
Lần nào tôi cũng đi thang bộ. (hiện tại đơn: mỗi lần đều vậy)
You're always losing your keys!
Bạn cứ làm mất chìa khoá suốt! (tiếp diễn: phàn nàn, xảy ra quá thường xuyên)
5.Lỗi thường gặp
I'm knowing the answer.I know the answer.
know là động từ trạng thái.
She is having a big house.She has a big house.
have = sở hữu → không tiếp diễn.
Look! The bus comes.Look! The bus is coming.
Đang xảy ra ngay lúc nói.
I'm usually getting up at 6.I usually get up at 6.
Thói quen → hiện tại đơn.
What do you think about? — I think about my exam.What are you thinking about? — I'm thinking about my exam.
think = đang nghĩ/cân nhắc → tiếp diễn được.
Ví dụ
- Be quiet! The baby is sleeping.
- Look! It is raining again.
- I understand what you mean.
- Nga usually walks to work, but this week she's taking the bus.
