Bài 100 · Chặng 8: Tính từ, trạng từ & giới từ
Cụm động từ (phrasal verbs)
Trung cấpPhrasal verbs
Công thức & cách dùng
give up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng
1.Phrasal verb là gì
Phrasal verb (cụm động từ) = động từ + tiểu từ: up, down, in, out, on, off, away, back, over… Có khi nghĩa đoán được từ từng chữ, có khi cả cụm mang nghĩa hoàn toàn mới.
| Kiểu nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| nghĩa đen, dễ đoán | sit down, come in, go out | ngồi xuống, đi vào, đi ra ngoài |
| nghĩa mới, phải học | give up, find out, put off | từ bỏ, phát hiện, hoãn lại |
| một cụm nhiều nghĩa | take off | cởi (áo, giày) · cất cánh (máy bay) |
Please come in and sit down.
Mời vào và ngồi đi.
My dad gave up smoking last year.
Bố tôi bỏ thuốc lá từ năm ngoái.
I just found out that Lan is moving to Japan.
Mình vừa biết tin Lan sắp chuyển sang Nhật.
We ran out of rice, so we had noodles.
Nhà hết gạo nên chúng tôi ăn mì.
2.Nghĩa thường gặp của tiểu từ
Tiểu từ không phải lúc nào cũng có nghĩa rõ ràng, nhưng một số nghĩa lặp lại rất nhiều — biết chúng giúp đoán nghĩa cụm mới.
| Tiểu từ | Nghĩa hay gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| up | tăng; làm trọn, hết | turn up, go up, eat up, fill up |
| down | giảm, xuống | turn down, slow down, calm down |
| on / off | bật / tắt; mặc vào / cởi ra | turn on, turn off, put on, take off |
| out | ra ngoài; hết; tìm ra | go out, run out, find out |
| back | trở lại, trả lại | come back, give back, call back |
| away | đi xa; bỏ đi, cất đi | go away, throw away, put away |
3.Có tân ngữ hay không
Một số phrasal verb không có tân ngữ: get up, wake up, grow up, break down, set off, take off (máy bay), come back, go on.
I usually get up at six.
Tôi thường dậy lúc 6 giờ.
Our car broke down on the highway.
Xe chúng tôi bị hỏng giữa đường cao tốc.
I grew up in a small village near Hue.
Tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ gần Huế.
Một số cụm dùng được cả hai cách, có hoặc không có tân ngữ:
I woke up at 7. / Can you wake me up at 7?
Tôi dậy lúc 7 giờ. / Bạn đánh thức mình lúc 7 giờ được không?
Don't give up! / I've given up sugar.
Đừng bỏ cuộc! / Tôi đã bỏ đồ ngọt rồi.
4.Tách được và không tách được
Loại tách được: tân ngữ là danh từ thì đứng trước hoặc sau tiểu từ đều được. Tân ngữ là đại từ (it, them, me, him…) thì bắt buộc đứng giữa.
| Cụm | Tân ngữ là danh từ | Tân ngữ là đại từ |
|---|---|---|
| turn off | turn off the light / turn the light off | turn it off (không: turn off it) |
| pick up | pick up the kids / pick the kids up | pick them up |
| put on | put on your jacket / put your jacket on | put it on |
| throw away | throw away the box / throw the box away | throw it away |
| give back | give back the money / give the money back | give it back |
Quy tắc vàng: với loại tách được, đại từ luôn chen vào giữa — turn it off, pick me up, try them on. Khi nói, tiểu từ thường được nhấn: turn it OFF, pick me UP. Người Việt hay nuốt phụ âm cuối, nên hãy bật rõ âm cuối của tiểu từ (off, up, out).
Loại không tách được: tân ngữ luôn đứng sau cả cụm, kể cả đại từ: look after, look for, get over, come across, run into, take after. Cụm ba chữ cũng vậy: run out of, look forward to, get on with, come up with, put up with.
My grandma looks after me when my parents are at work.
Bà trông mình khi bố mẹ đi làm.
She takes after her mother.
Cô ấy giống mẹ.
I ran into an old friend at the supermarket.
Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị.
I'm looking forward to seeing you.
Mình mong được gặp bạn. (to là giới từ → seeing)
We need to come up with a better idea.
Chúng ta cần nghĩ ra ý tưởng hay hơn.
Tra từ điển để biết loại nào: nếu sth / sb nằm giữa (turn sth off) thì tách được; nếu nằm cuối (look after sb) thì không tách được.
5.Phrasal verb và động từ trang trọng
Phrasal verb rất phổ biến trong văn nói và văn viết thân mật. Văn bản trang trọng (email công việc, bài luận, báo cáo) hay dùng một động từ đơn có nghĩa tương đương. Cả hai đều đúng — chọn theo hoàn cảnh.
| Phrasal verb | Động từ đơn (trang trọng hơn) | Nghĩa |
|---|---|---|
| find out | discover | phát hiện, biết được |
| put off | postpone | hoãn lại |
| come up with | think of / suggest | nghĩ ra |
| turn down | refuse / reject | từ chối |
| look into | investigate | xem xét, điều tra |
| go up | increase / rise | tăng |
6.Lỗi thường gặp
Please turn off it.Please turn it off.
Đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ.
My grandma looks me after.My grandma looks after me.
look after không tách được.
This shirt is too old. I'm going to throw away it.This shirt is too old. I'm going to throw it away.
Đại từ đứng giữa.
She found up the truth from her sister.She found out the truth from her sister.
Phát hiện là find out; đổi tiểu từ là đổi nghĩa.
I'm looking forward to see you.I'm looking forward to seeing you.
to ở đây là giới từ → V-ing.
My dad gave up to smoke.My dad gave up smoking.
give up + V-ing.
Ví dụ
- Who will look after your dog when you're away?
- It's cold outside. Put on your jacket.
- My dad gave up smoking last year.
- The TV is too loud. Can you turn it down?
