Tất cả bài ngữ pháp

Bài 101 · Chặng 9: Nối ý

Mệnh đề quan hệ

Trung cấp

Relative clauses

Công thức & cách dùng

who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật

1.Mệnh đề quan hệ là gì

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề nhỏ đứng ngay sau danh từ để cho biết đó là người/vật nào, hoặc thêm thông tin về nó. Mệnh đề bắt đầu bằng đại từ quan hệ (who, which, that). Đại từ này thay cho he / she / it / they… nên không nhắc lại chủ ngữ hay tân ngữ đó nữa.

  • I have a neighbour. She grows vegetables on her roof. → I have a neighbour who grows vegetables on her roof.

    Tôi có một bà hàng xóm trồng rau trên sân thượng (who thay cho she).

  • We bought a fan. It's really quiet. → We bought a fan which is really quiet.

    Chúng tôi mua một cái quạt chạy rất êm (which thay cho it).

  • The man who fixed my bike didn't charge me anything.

    Người đàn ông sửa xe đạp cho tôi không lấy tiền.

2.Who, which hay that

Chọn đại từ theo hai câu hỏi: danh từ phía trước là người hay vật, và đại từ làm chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề. Ký hiệu Ø nghĩa là có thể bỏ đại từ đi.

NgườiVật, con vật
Làm chủ ngữ (theo sau là động từ)who / thatwhich / that
Làm tân ngữ (theo sau là chủ ngữ + động từ)who / that / Ø (whom: formal)which / that / Ø
Có dấu phẩy (thông tin thêm)who (whom)which
  • I want a phone which takes good photos at night.

    Tôi muốn một chiếc điện thoại chụp ảnh ban đêm đẹp.

  • Do you know anyone that speaks Korean?

    Bạn có biết ai nói được tiếng Hàn không?

  • The dog that lives next door barks at everyone.

    Con chó nhà bên cạnh sủa tất cả mọi người.

That dùng được cho cả người lẫn vật và rất phổ biến trong văn nói. Với người, who thường gặp hơn trong văn viết. Trong tiếng Anh-Mỹ, nhiều người thích dùng that hơn which khi mệnh đề không có dấu phẩy; tiếng Anh-Anh dùng cả hai.

Tiếng Việt thường không cần chữ “mà”: “Những người sống gần sông lo bị lũ”. Nhưng trong tiếng Anh, khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ thì bắt buộc phải có: People who live near the river worry about floods (không: People live near the river worry…).

3.Khi nào bỏ được who / which / that

Nếu đại từ quan hệ là tân ngữ — tức là ngay sau nó đã có một chủ ngữ khác (I, you, my mum…) — thì có thể bỏ nó đi. Trong văn nói, người bản ngữ bỏ rất thường xuyên.

  • The cake (that) my mum made was delicious.

    Cái bánh mẹ tôi làm rất ngon (that là tân ngữ của made → bỏ được).

  • Is this the charger you were looking for?

    Đây có phải cái sạc bạn đang tìm không?

  • The people I work with are really friendly.

    Những người làm cùng tôi rất thân thiện.

  • The woman who called you left a message.

    Người phụ nữ gọi cho bạn có để lại lời nhắn (who là chủ ngữ của called → không bỏ được).

Để ý vị trí giới từ: trong văn nói, giới từ đứng cuối mệnh đề (the people I work with, the flat we live in). Trong văn viết trang trọng có thể đưa giới từ lên trước, khi đó phải dùng whom hoặc which, không dùng that: the people with whom I work, the flat in which we live.

4.Mệnh đề xác định và không xác định

Có hai loại mệnh đề quan hệ. Loại xác định cho biết người/vật nào — bỏ đi thì câu không rõ nghĩa. Loại không xác định chỉ thêm thông tin về một người/vật mà người nghe đã biết là ai, cái gì — bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa. Loại này đặt giữa hai dấu phẩy (khi nói thì ngừng giọng).

Xác địnhKhông xác định
Chức năngcho biết người/vật nàothêm thông tin phụ
Dấu phẩykhôngcó
Dùng thatđượckhông
Bỏ đại từđược, nếu là tân ngữkhông
Ví dụThe students who passed got a certificate.My aunt, who lives in Hue, is a nurse.
  • My cousin who lives in Canada is an engineer.

    Người anh họ sống ở Canada của tôi là kỹ sư (ngầm hiểu: tôi có nhiều anh họ, đây là người ở Canada).

  • My cousin, who lives in Canada, is an engineer.

    Anh họ tôi, người đang sống ở Canada, là kỹ sư (nơi ở chỉ là thông tin thêm).

  • Da Nang, which has a long sandy beach, is popular with families.

    Đà Nẵng, nơi có bãi cát dài, rất được các gia đình yêu thích.

  • We visited my grandmother, who turns 90 this year.

    Chúng tôi đến thăm bà, năm nay bà tròn 90 tuổi.

Sau tên riêng (Da Nang, Mr Nam), hoặc danh từ chỉ có một (my mother, the sun), mệnh đề quan hệ gần như luôn là loại không xác định: phải có dấu phẩy và không dùng that.

5.Which nói về cả câu và những điểm cần nhớ

, which còn có thể thay cho cả ý phía trước, không chỉ một danh từ. Trường hợp này luôn có dấu phẩy và chỉ dùng which (không dùng what hay that).

  • Lan passed her driving test first time, which surprised everyone.

    Lan thi bằng lái đậu ngay lần đầu, điều này làm ai cũng bất ngờ.

  • The bus was late again, which meant I missed the meeting.

    Xe buýt lại trễ, thế là tôi lỡ cuộc họp.

  • Động từ trong mệnh đề chia theo danh từ đứng trước: a friend who lives…, two friends who live…, everyone who was there… (everyone là số ít).
  • Sau everything / anything / nothing / all / the only / so sánh nhất, thường dùng that hoặc bỏ hẳn: Is there anything (that) I can do? — the best film (that) I've ever seen.
  • What = the thing(s) that, không đứng sau danh từ: What I need is a holiday. Nhưng: everything that he said (không: everything what).
  • Those who = những người mà (khá trang trọng): Those who exercise regularly sleep better (không: They who…).
  • Muốn biết thêm whose, where, when, why, whom: xem bài “Mệnh đề quan hệ với whose / where / when”.

6.Lỗi thường gặp

  • The girl who she sits next to me is from Hue.

    The girl who sits next to me is from Hue.

    Who đã thay cho she, không lặp lại.

  • The bus goes to the airport leaves every 20 minutes.

    The bus that goes to the airport leaves every 20 minutes.

    Đại từ làm chủ ngữ thì không bỏ được.

  • The film which I watched it last night was great.

    The film (which) I watched last night was great.

    Which đã là tân ngữ, bỏ it.

  • My father, that is a doctor, works in Hanoi.

    My father, who is a doctor, works in Hanoi.

    Sau dấu phẩy không dùng that.

  • She didn't call me back, what was strange.

    She didn't call me back, which was strange.

    Thay cho cả câu dùng which.

  • Everything what he said was true.

    Everything (that) he said was true.

    Sau everything dùng that hoặc bỏ.

Ví dụ

  • The woman who lives next door is a doctor.
  • I have a friend who speaks five languages.
  • Is there anyone who can help me carry this box?
  • Students who arrive late have to wait outside until the break.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên