Bài 21 · Chặng 2: Từ cơ bản: đại từ, mạo từ, giới từ
Từ chỉ số lượng
Cơ bảnQuantifiers
Công thức & cách dùng
a few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít
1.Đếm được hay không đếm được?
Muốn nói nhiều hay ít, trước hết hãy xem danh từ phía sau là danh từ đếm được số nhiều (friends, eggs, people) hay danh từ không đếm được (water, time, money). Mỗi loại đi với một nhóm từ riêng; riêng a lot of, lots of, plenty of thì đi được với cả hai.
| Nghĩa | + danh từ số nhiều | + danh từ không đếm được |
|---|---|---|
| Nhiều | many friends · a lot of / lots of friends | much time · a lot of / lots of time |
| Nhiều, dư dả | plenty of chairs | plenty of time |
| Một vài, một ít (đủ dùng) | a few eggs | a little milk |
| Rất ít, gần như không | few people | little traffic |
| Hỏi số lượng | How many students…? | How much sugar…? |
Tiếng Việt dùng chung “nhiều / ít / vài” cho mọi danh từ, nên người Việt hay nói much people hay a little friends. Cẩn thận với những danh từ tiếng Việt đếm được nhưng tiếng Anh lại không đếm được: money, advice, information, homework, furniture, luggage, news — không thêm -s, không đi với many / a few. Xem bài “Danh từ đếm được và không đếm được”.
2.Much, many và a lot of
Many + danh từ số nhiều, much + danh từ không đếm được. Hai từ này hay dùng nhất trong câu hỏi và câu phủ định.
How many cousins have you got?
Bạn có bao nhiêu anh chị em họ?
We don't have much time, so let's take a taxi.
Mình không còn nhiều thời gian đâu, đi taxi đi.
How much is this bag?
Cái túi này bao nhiêu tiền? (hỏi giá: How much…?)
Are there many tourists in Sa Pa in winter?
Mùa đông ở Sa Pa có đông khách du lịch không?
Trong câu khẳng định, người bản ngữ thường dùng a lot of / lots of cho tự nhiên. “I have much time” nghe rất lạ. Many trong câu khẳng định vẫn gặp (Many people think…) nhưng nghe hơi trang trọng. Ngoại lệ: too much, so much, too many, so many dùng thoải mái trong câu khẳng định.
Lan has a lot of friends at university.
Lan có nhiều bạn ở trường đại học.
I drink lots of water when it's hot.
Trời nóng là tôi uống rất nhiều nước.
You put too much salt in the soup.
Bạn cho quá nhiều muối vào canh rồi.
There were so many people at the night market!
Chợ đêm đông người quá trời!
- a lot of + danh từ; không có danh từ thì bỏ of: I eat a lot of fruit. / I eat a lot.
- Câu trả lời ngắn cũng bỏ danh từ: How many eggs do we need? — Not many. / Just a few.
- Much đứng một mình sau động từ (không có very / so / too) thường chỉ dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi: I don't sleep much. Câu khẳng định thì nói: I sleep a lot.
3.A few / a little và few / little
Có a hay không làm đổi nghĩa. A few / a little = có một vài, một ít — đủ dùng, nghĩa tích cực. Few / little (không có a) = rất ít, gần như không có — nghĩa tiêu cực, thường kèm ý “không đủ”.
| Tích cực: có một ít | Tiêu cực: gần như không | |
|---|---|---|
| Danh từ số nhiều | I have a few friends here. | I have few friends here. |
| Danh từ không đếm được | There's a little rice left. | There's little rice left. |
I bought a few mangoes at the market.
Tôi mua vài quả xoài ở chợ.
Can I have a little sugar in my coffee?
Cho tôi một chút đường vào cà phê nhé?
The museum is boring, so few people visit it.
Bảo tàng chán nên rất ít người đến xem.
We have little money this month, so we're eating at home.
Tháng này nhà tôi ít tiền nên toàn ăn ở nhà.
Few / little đứng một mình nghe hơi trang trọng. Trong văn nói, người ta hay dùng not many / not much hoặc only a few / only a little: Not many people came. / I only have a little time.
4.Plenty of và none of
Plenty of = nhiều, thừa đủ (hơn mức mình cần). Đi với cả danh từ số nhiều lẫn danh từ không đếm được, chủ yếu trong câu khẳng định.
Don't rush. We've got plenty of time.
Đừng vội, mình còn thừa thời gian.
There are plenty of cheap restaurants near the station.
Gần ga có đầy quán ăn rẻ.
None of = không ai / không cái nào trong số một nhóm đã xác định. Sau none of là the / my / these… + danh từ, hoặc đại từ us / you / them / it.
None of my friends can cook.
Không đứa bạn nào của tôi biết nấu ăn.
I tried three shops, but none of them had my size.
Tôi vào ba cửa hàng nhưng không cửa hàng nào có cỡ của tôi.
None of this food is spicy.
Chỗ đồ ăn này không món nào cay cả.
How many tickets are left? — None.
Còn mấy vé? — Hết sạch rồi. (none đứng một mình khi không có danh từ)
- Trước danh từ không có the / my… thì dùng no, không dùng none of: I have no friends here (không: none of friends). Xem bài “No / none / any, nothing / nobody”.
- None of + danh từ số nhiều: động từ chia số ít hay số nhiều đều được — None of my friends smoke / smokes. Văn nói hay dùng số nhiều, văn viết trang trọng hay dùng số ít.
- Muốn nói “tất cả / phần lớn / một số trong…”, xem bài “All / most / some / none of”.
5.Lỗi thường gặp
How much students are there in your class?How many students are there in your class?
students đếm được → how many.
I have a little friends in Hanoi.I have a few friends in Hanoi.
friends số nhiều → a few.
I don't have many money.I don't have much money.
money không đếm được → much.
She gave me many advices.She gave me a lot of advice.
advice không đếm được, không thêm -s.
There are a lot people here.There are a lot of people here.
Trước danh từ phải có of.
None of students passed.None of the students passed. / No students passed.
none of cần the / my… trước danh từ.
Ví dụ
- How many brothers and sisters do you have?
- We don't have much time, so let's hurry.
- How much sugar do you want in your coffee?
- Can you give me a little advice about my CV?
