Bài 70 · Chặng 6: Mẫu động từ
-ing hay to: remember, forget, stop, try, need
Trung cấp-ing or to: remember, forget, stop, try, need
Công thức & cách dùng
remember doing vs remember to do — động từ đổi nghĩa tuỳ đi với -ing hay to
1.Hai nhóm động từ
Một số động từ đi được với cả -ing và to V. Có hai trường hợp:
- Nghĩa đổi hẳn: remember, forget, regret, stop, try, go on, need — chọn sai dạng là sai nghĩa.
- Nghĩa gần như không đổi: like, love, hate, prefer, can't bear, start, begin, continue — dạng nào cũng được.
| Động từ | + -ing | + to V |
|---|---|---|
| remember | nhớ lại việc đã làm | nhớ để làm việc cần làm |
| forget | quên việc mình đã trải qua (thường: I'll never forget …) | quên không làm việc cần làm |
| regret | tiếc vì đã làm | lấy làm tiếc phải báo (trang trọng: regret to say / inform / announce) |
| stop | thôi, không làm việc đó nữa | dừng việc khác lại để làm việc này |
| try | thử làm xem có hiệu quả không | cố gắng làm (việc khó) |
| go on | tiếp tục việc đang làm | chuyển sang làm việc tiếp theo |
| need | cần được làm (nghĩa bị động) | cần tự mình làm |
Mẹo cho remember / forget / regret: -ing nhìn về phía sau — việc đã xảy ra trước lúc nhớ, quên, tiếc. to nhìn về phía trước — việc chưa làm, sẽ phải làm sau đó.
2.Remember, forget, regret
remember: đã làm (-ing) hay cần làm (to)
I remember locking the door, so don't worry.
Tôi nhớ là đã khoá cửa rồi, đừng lo.
Remember to lock the door when you go out.
Nhớ khoá cửa khi ra ngoài nhé.
forget: forget + -ing chủ yếu gặp trong I'll never forget… hoặc khi không còn nhớ nổi việc mình đã làm. Quên làm một việc thì gần như luôn là forget to.
I'll never forget seeing the rice terraces in Sa Pa.
Tôi sẽ không bao giờ quên lần được ngắm ruộng bậc thang ở Sa Pa.
Sorry, I forgot to reply to your message.
Xin lỗi, mình quên trả lời tin nhắn của bạn.
regret: tiếc việc đã làm (-ing) hay tiếc phải báo tin (to, trang trọng)
I regret not learning to swim when I was young.
Tôi tiếc vì hồi nhỏ không học bơi.
We regret to announce that the 9:15 train to Hue has been cancelled.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo chuyến tàu 9:15 đi Huế đã bị huỷ.
3.Stop và go on
stop + -ing = thôi làm việc đó. stop + to V = dừng (việc đang làm) lại để làm việc khác — to ở đây chỉ mục đích.
My dad stopped smoking five years ago.
Bố tôi bỏ thuốc lá được 5 năm rồi.
On the way to Da Lat, we stopped to buy some strawberries.
Trên đường lên Đà Lạt, chúng tôi dừng lại để mua dâu.
go on + -ing = tiếp tục việc đang làm. go on + to V = xong việc trước rồi chuyển sang việc mới.
She went on talking even after the bell rang.
Chuông reo rồi mà cô ấy vẫn nói tiếp.
After the introduction, the teacher went on to explain the homework.
Giới thiệu xong, cô giáo chuyển sang giải thích bài tập về nhà.
4.Try, need, help
try + to V = cố gắng làm một việc khó (có thể không thành). try + -ing = thử một cách xem có hiệu quả không.
I tried to open the jar, but the lid wouldn't move.
Tôi cố mở cái lọ nhưng nắp không nhúc nhích.
If you can't sleep, try drinking some warm milk.
Nếu khó ngủ, thử uống chút sữa ấm xem.
need + to V = chủ ngữ cần làm. need + -ing = cần được làm, giống need to be + V3. Need + -ing phổ biến trong Anh-Anh; need to be + V3 dùng được ở mọi nơi.
I need to charge my phone.
Tôi cần sạc điện thoại.
This shirt needs ironing.
Cái áo này cần là (ủi) rồi. (= needs to be ironed)
Tiếng Việt nói “áo này cần là” mà không cần chữ “được”, nên người Việt hay viết “This shirt needs to iron” — câu này nghĩa là cái áo tự đi là! Hãy dùng needs ironing hoặc needs to be ironed.
help đi với to V hoặc V nguyên mẫu đều đúng, nghĩa như nhau. Còn can't help + -ing = không nhịn được.
Can you help me (to) carry these boxes?
Bạn giúp mình bê mấy cái thùng này được không?
I couldn't help smiling when I read her card.
Đọc tấm thiệp của cô ấy, tôi không nhịn được cười.
5.Like, love, hate, start…: nghĩa gần như không đổi
Với like, love, hate, prefer, can't bear, start, begin, continue, dùng -ing hay to V nghĩa gần như nhau.
It started raining just as we left. = It started to rain just as we left.
Vừa ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
I love cooking for my family. = I love to cook for my family.
Tôi thích nấu ăn cho gia đình.
- Anh-Anh hay dùng like + -ing cho sở thích, và like + to V cho thói quen mình thấy là nên làm: I like to get to the airport early. Anh-Mỹ dùng like + to V rộng hơn, cả cho sở thích.
- would like / would love / would hate / would prefer gần như luôn đi với to V: Would you like to join us? Xem bài “Would like” nói mong muốn lịch sự.
- prefer: prefer -ing to -ing, hoặc prefer to V rather than V: I prefer walking to driving. / I prefer to walk rather than drive.
- Người bản ngữ thường tránh hai -ing liền nhau với start / begin / continue: It's starting to rain (tự nhiên hơn “starting raining”).
6.Lỗi thường gặp
Don't forget locking the door.Don't forget to lock the door.
Việc chưa làm, cần làm → forget to.
I remember to meet her at a party years ago.I remember meeting her at a party years ago.
Nhớ lại việc đã xảy ra → remember -ing.
We stopped buying some fruit on the way home.We stopped to buy some fruit on the way home.
Dừng lại để mua → stop to.
The car needs to wash.The car needs washing. / The car needs to be washed.
Xe không tự rửa được → nghĩa bị động.
It's starting raining.It's starting to rain.
Tránh hai -ing liền nhau.
I'd like going to the beach this weekend.I'd like to go to the beach this weekend.
would like + to V.
Ví dụ
- Don't forget to turn off the lights when you leave.
- I'm sorry, I forgot to buy the milk.
- Please stop talking. The film has started.
- I remember hearing this song at my sister's wedding.
