Bài 71 · Chặng 6: Mẫu động từ
Động từ + người + to V
Trung cấpVerb + person + to-infinitive
Công thức & cách dùng
want/ask/tell + người + to V — muốn ai làm gì
1.Cấu trúc
Khi muốn người khác làm gì (muốn, nhờ, bảo, khuyên…), dùng động từ + tân ngữ (người) + to V. Người ở đây dùng dạng tân ngữ: me, you, him, her, us, them hoặc tên người.
| Mẫu | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Khẳng định | verb + O + to V | I want you to come. |
| Phủ định việc phía sau | verb + O + not to V | She told me not to worry. |
| Phủ định động từ chính | don't / didn't + verb + O + to V | They didn't ask us to stay. |
| Câu hỏi | do / did + S + verb + O + to V? | Do you want me to help? |
| Bị động | be + V3 + to V | We were asked to wait. |
Tiếng Việt nói “Tôi muốn (là) bạn đến”, nên người Việt hay viết “I want that you come” hoặc “I want you come”. Tiếng Anh cần đủ ba phần: want + you + to come. Người phải ở dạng tân ngữ: want him (không phải he) to come.
2.Những động từ hay gặp
1. Muốn, mong đợi, cần: want, would like, expect, need
My parents want me to study medicine.
Bố mẹ muốn tôi học y.
I'd like you to meet my cousin, Hoa.
Mình muốn giới thiệu bạn với Hoa, em họ mình.
The coach expects us to train every morning.
Huấn luyện viên muốn chúng tôi sáng nào cũng tập.
2. Nhờ, bảo, nhắc, mời: ask, tell, remind, beg, invite, help
Can you remind me to buy some eggs?
Nhắc mình mua trứng nhé.
The teacher told us not to use dictionaries.
Cô giáo dặn chúng tôi không được dùng từ điển.
Minh invited me to join his band.
Minh mời tôi vào ban nhạc của cậu ấy.
3. Khuyên, thuyết phục, khuyến khích, cảnh báo: advise, encourage, persuade, convince, warn, urge
The doctor advised me to get more sleep.
Bác sĩ khuyên tôi ngủ nhiều hơn.
My friends persuaded me to try karaoke.
Bạn bè thuyết phục tôi thử hát karaoke.
They warned us not to swim after dark.
Họ cảnh báo chúng tôi đừng bơi khi trời tối.
4. Cho phép, buộc, giúp có thể, dạy: allow, permit, force, enable, teach, get (= thuyết phục được, thân mật)
The rain forced us to stay indoors.
Trời mưa buộc chúng tôi phải ở trong nhà.
This app allows you to track your spending.
Ứng dụng này cho phép bạn theo dõi chi tiêu.
My grandpa taught me to fish.
Ông dạy tôi câu cá.
I finally got my brother to clean his room.
Cuối cùng tôi cũng bảo được em trai dọn phòng.
3.Những động từ không dùng mẫu này
Một số động từ nghĩa gần giống nhưng không đi với người + to V. Hãy dùng mẫu khác. Riêng make và let đi với người + V nguyên mẫu, không có to — xem bài “Make / let” ai làm gì.
| Động từ | Nói | Không nói |
|---|---|---|
| hope | I hope (that) you like it. | I hope you to like it. |
| suggest | I suggest (that) you rest. / I suggest resting. | I suggest you to rest. |
| say | She told me to wait. / She said (that) I should wait. | She said me to wait. |
| explain | Can you explain to me how it works? | Can you explain me how it works? |
| make / let | They made us wait. / Let me go. | They made us to wait. / Let me to go. |
4.Có người thì to V, không có người thì -ing
Với advise, allow, permit, encourage: có người phía sau → to V; không nhắc đến người → -ing. Với recommend, an toàn nhất là dùng -ing hoặc mệnh đề that: I recommend booking early / I recommend (that) you book early.
I'd advise you to bring a raincoat. / I'd advise bringing a raincoat.
Tôi khuyên bạn nên mang áo mưa.
They don't allow people to park here. / They don't allow parking here.
Ở đây không cho đỗ xe.
Dạng bị động rất hay gặp: be allowed to, be asked to, be told to, be advised to, be expected to.
You're not allowed to bring food into the cinema.
Không được mang đồ ăn vào rạp.
Passengers are asked to keep their bags with them.
Hành khách được yêu cầu giữ hành lý bên mình.
Mẫu này cũng là cách tường thuật lời nhờ và mệnh lệnh: “Please sit down,” she said. → She asked me to sit down. “Don't be late!” → He told us not to be late. Xem thêm bài “Câu tường thuật”.
5.Lỗi thường gặp
I want you come early tomorrow.I want you to come early tomorrow.
Thiếu to.
My parents want that I become a doctor.My parents want me to become a doctor.
want không đi với mệnh đề that.
She told me don't worry.She told me not to worry.
Phủ định là not to V.
He said me to wait outside.He told me to wait outside.
say không đi với người + to; dùng tell.
The doctor suggested me to rest.The doctor advised me to rest. / The doctor suggested (that) I rest.
suggest không đi với người + to.
They don't allow to smoke here.They don't allow smoking here. / They don't allow people to smoke here.
allow cần người + to V, hoặc dùng -ing.
Ví dụ
- My parents want me to become a doctor.
- Can you remind me to call Lan tonight?
- Our teacher encourages us to ask lots of questions.
- The heavy rain forced us to cancel the football match.
