Bài 72 · Chặng 6: Mẫu động từ
“Make / let” ai làm gì
Trung cấp“Make / let” someone do
Công thức & cách dùng
make/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì
1.Cấu trúc
make / let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (không to). make = bắt, khiến; let = cho phép, để cho. Quá khứ: make → made, let → let (giữ nguyên).
| make | let | |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss makes us work late. | My boss lets us work from home. |
| Phủ định | She didn't make me pay. | They don't let me stay out late. |
| Câu hỏi | Did they make you wait? | Will you let me try? |
| Quá khứ | made me laugh | let me go (let – let – let) |
Tiếng Việt cũng nói thẳng “bắt tôi chờ”, “cho tôi đi” — không có từ nối, y như make / let. Cái bẫy là các động từ cùng nghĩa như allow, force, ask lại cần to: allow me to go. Hãy nhớ make và let là “hai ngoại lệ không có to”.
2.Khi nào dùng
1. make = bắt (ai) làm — người có quyền buộc người khác làm, dù họ không muốn
Our teacher made us rewrite the whole essay.
Cô giáo bắt chúng tôi viết lại cả bài luận.
My mum makes me do my homework before dinner.
Mẹ bắt tôi làm bài tập trước bữa tối.
2. make = khiến, làm cho — một sự việc gây ra phản ứng, không ai ép. Sau make + tân ngữ cũng hay dùng tính từ: The heat makes me tired.
Onions always make me cry.
Hành tây lúc nào cũng làm tôi chảy nước mắt.
What made you decide to learn Korean?
Điều gì khiến bạn quyết định học tiếng Hàn?
This song makes me feel at home.
Bài hát này khiến tôi thấy như đang ở nhà.
3. let = cho phép, để (ai / cái gì) làm — không ngăn cản
My parents let me choose my own major.
Bố mẹ để tôi tự chọn ngành học.
The landlord lets us keep a cat.
Chủ nhà cho chúng tôi nuôi mèo.
Don't let the rice burn!
Đừng để cơm bị cháy!
4. Let me… / Let's… — xin phép, ngỏ ý giúp, rủ làm gì (Let's = let us — xem bài “Câu mệnh lệnh: Let's / Don't”)
Let me know when you get home.
Về đến nhà thì báo mình nhé.
Let me carry that for you.
Để tôi xách giúp bạn.
Let's take a short break.
Mình nghỉ một lát đi.
3.So sánh với allow, force, have, get
Nhiều động từ cùng nghĩa nhưng cần to. Chỉ make, let và have dùng V nguyên mẫu không to; help thì dùng kiểu nào cũng được.
| Không có to | Có to | Nghĩa |
|---|---|---|
| let sb do | allow / permit sb to do | cho phép |
| make sb do | force / require sb to do | bắt buộc (force: ép bằng sức ép thật) |
| have sb do | get sb to do | giao hoặc nhờ ai làm (have: như giao việc, hay gặp trong Anh-Mỹ; get: thuyết phục được) |
| help sb do | help sb to do | giúp — cả hai đều đúng |
The guard let us take photos. = The guard allowed us to take photos.
Bảo vệ cho chúng tôi chụp ảnh.
The storm forced us to cancel our trip.
Cơn bão buộc chúng tôi phải huỷ chuyến đi.
I'll have my assistant send you the details.
Tôi sẽ bảo trợ lý gửi thông tin chi tiết cho anh.
I finally got my son to eat his vegetables.
Cuối cùng tôi cũng dỗ được con trai ăn rau.
Khi thuê người khác làm dịch vụ cho mình (cắt tóc, sửa xe) thì dùng have / get + vật + V3: I had my hair cut. Xem bài “Have something done”.
4.Bị động: be made to, không có “be let”
Ở câu bị động, make cần thêm to: be made to do. let gần như không dùng ở bị động — thay bằng be allowed to.
The players were made to run extra laps after losing.
Thua trận, các cầu thủ bị bắt chạy thêm mấy vòng.
Students aren't allowed to use phones during the exam.
Học sinh không được dùng điện thoại trong giờ thi. (không nói: aren't let use)
Nhớ cặp này: chủ động made me go – bị động was made to go. Chữ to “biến mất” ở câu chủ động và “quay lại” ở câu bị động.
5.Lỗi thường gặp
She made me to apologise.She made me apologise.
make + tân ngữ + V nguyên mẫu, không to.
My parents let me to go to the concert.My parents let me go to the concert.
let + tân ngữ + V nguyên mẫu, không to.
My boss letted us leave early.My boss let us leave early.
let – let – let, không thêm -ed.
We were made wait outside.We were made to wait outside.
Bị động: be made to V.
This film makes me crying.This film makes me cry.
Sau make + tân ngữ dùng V nguyên mẫu, không -ing.
Mum doesn't allow me go out at night.Mum doesn't allow me to go out at night.
allow cần to (khác let).
Ví dụ
- My mum never lets me stay out after 10 p.m.
- Please don't let the children play near the river.
- Our teacher makes us write a story every Monday. I hate it!
- My parents let me choose my own university.
