Bài 4 · Chặng 1: Nền tảng
Thì hiện tại đơn
Cơ bảnPresent simple
Công thức & cách dùng
I work, she works, do you work?, he doesn't — thói quen, việc thường ngày và điều luôn đúng
1.Cấu trúc
Thì hiện tại đơn dùng động từ nguyên mẫu; riêng chủ ngữ he / she / it (và danh từ số ít) thì thêm -s / -es. Câu hỏi và phủ định cần trợ động từ do / does.
| I / you / we / they | he / she / it | |
|---|---|---|
| Khẳng định | I work. | She works. |
| Phủ định | I don't work. | She doesn't work. |
| Câu hỏi | Do you work? | Does she work? |
| Trả lời ngắn | Yes, I do. / No, I don't. | Yes, she does. / No, she doesn't. |
Does / doesn't đã mang -s rồi, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu: She doesn't like (không phải likes), Does he play? (không phải plays).
2.Thêm -s hay -es
| Động từ tận cùng bằng | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| hầu hết động từ | + s | work → works, play → plays, read → reads |
| -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o | + es | miss → misses, wash → washes, watch → watches, fix → fixes, go → goes, do → does |
| phụ âm + y | y → ies | study → studies, carry → carries, fly → flies |
| nguyên âm + y | + s | stay → stays, enjoy → enjoys, buy → buys |
| have | bất quy tắc | have → has |
Cách đọc đuôi: /ɪz/ sau âm xuýt (watches, washes, misses), /s/ sau âm vô thanh p, t, k, f (works, stops), /z/ sau các âm còn lại (plays, reads, lives). Chú ý: does đọc /dʌz/, says đọc /sez/.
3.Khi nào dùng
1. Thói quen, việc lặp đi lặp lại
I get up at six every day.
Ngày nào tôi cũng dậy lúc 6 giờ.
My dad drinks green tea after dinner.
Bố tôi uống trà xanh sau bữa tối.
2. Sự thật chung, điều luôn đúng
Water boils at 100 degrees.
Nước sôi ở 100 độ.
Cats don't like water.
Mèo không thích nước.
3. Tình trạng lâu dài — nơi sống, công việc, sở thích
She lives in Can Tho and works for a bank.
Cô ấy sống ở Cần Thơ và làm cho một ngân hàng.
What do you do? — I'm a designer.
Bạn làm nghề gì? — Tôi là nhà thiết kế.
4. Lịch trình, thời gian biểu cố định (kể cả trong tương lai)
The last bus leaves at 10:30.
Chuyến xe buýt cuối rời bến lúc 10:30.
The shop opens at nine on Sundays.
Chủ nhật cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.
5. Làm một việc bằng chính lời nói: I promise, I agree, I suggest, I apologise, I refuse…
I promise I'll call you tonight.
Mình hứa tối nay sẽ gọi cho bạn.
I agree with you.
Tôi đồng ý với bạn.
4.Trạng từ tần suất
Hiện tại đơn hay đi với từ chỉ mức độ thường xuyên. Thứ tự từ nhiều đến ít: always (luôn luôn) → usually (thường) → often (hay) → sometimes (thỉnh thoảng) → rarely / hardly ever (hiếm khi) → never (không bao giờ).
- Đứng trước động từ thường: I often cook at home.
- Đứng sau be: She is always late.
- Trong câu phủ định đứng sau don't/doesn't: I don't usually eat meat.
- Cụm thời gian như every day, on Mondays, twice a week thường đứng cuối câu: We play football twice a week.
- Hỏi tần suất: How often do you go to the gym?
5.Lỗi thường gặp
He work in a hotel.He works in a hotel.
he/she/it → thêm -s.
She doesn't likes coffee.She doesn't like coffee.
Sau doesn't dùng nguyên mẫu.
Does he speaks English?Does he speak English?
Sau does dùng nguyên mẫu.
What means this word?What does this word mean?
Câu hỏi cần does.
I always am tired.I am always tired.
Trạng từ tần suất đứng sau be.
Ví dụ
- My dad drinks coffee every morning.
- Does your sister work in a bank?
- Linh watches TV after dinner every day.
- Hung doesn't eat meat. He's a vegetarian.
