Bài 120 · Chặng 10: Cấu trúc nâng cao
Mệnh đề phân từ
Nâng caoParticiple clauses
Công thức & cách dùng
Having finished…, Looking at… — mệnh đề rút gọn bắt đầu bằng -ing hoặc having + V3
1.Cấu trúc
Mệnh đề phân từ là một mệnh đề rút gọn: bỏ chủ ngữ (thường bỏ luôn liên từ và trợ động từ), động từ chuyển sang dạng phân từ. Quy tắc quan trọng nhất: chủ ngữ bị bỏ đi phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing | chủ động; cùng lúc, nối tiếp ngay, hoặc lý do | Hearing the doorbell, she ran downstairs. |
| Having + V3 | chủ động; xong trước việc chính | Having packed her bags, Linh called a taxi. |
| V3 (quá khứ phân từ) | bị động | Built in 1926, the station still has its original clock. |
| Having been + V3 | bị động, xong trước | Having been warned about the traffic, we left early. |
| Not + phân từ | phủ định | Not knowing the way, we asked a taxi driver. |
Mệnh đề phân từ đứng đầu câu thì có dấu phẩy ngăn với mệnh đề chính, và không thêm and / so / but giữa hai phần: Picking up my bag, I ran… (không: Picking up my bag, and I ran…).
2.Khi nào dùng
1. Hai việc diễn ra cùng lúc — mệnh đề -ing có thể đứng đầu hoặc cuối câu
She sat by the window reading a novel.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ đọc tiểu thuyết.
Walking home, I bumped into an old classmate.
Trên đường đi bộ về nhà, tôi tình cờ gặp một bạn học cũ.
2. Một việc xảy ra trong lúc đang làm việc khác
He cut his finger chopping onions.
Anh ấy bị đứt tay khi đang thái hành. (= while he was chopping)
Don't text while driving.
Đừng nhắn tin khi đang lái xe.
3. Việc này xong rồi mới đến việc kia — Having + V3 (hoặc After + -ing)
Having locked the door, he realised his keys were still inside.
Khoá cửa xong anh ấy mới nhận ra chìa khoá vẫn ở trong nhà.
After finishing dinner, we went for a walk by the lake.
Ăn tối xong, chúng tôi đi dạo quanh hồ.
4. Lý do — thay cho because / as / since
Feeling sick, Nam stayed home from school.
Vì thấy mệt nên Nam nghỉ học ở nhà.
Not having a car, we rely on buses to get around.
Vì không có ô tô nên chúng tôi đi lại bằng xe buýt.
Having grown up by the sea, Huy is a great swimmer.
Lớn lên ở vùng biển nên Huy bơi rất giỏi.
5. Nghĩa bị động — V3 hoặc Having been + V3
Written in simple English, the book is perfect for learners.
Được viết bằng tiếng Anh đơn giản nên cuốn sách rất hợp với người học.
Shocked by the news, she couldn't say a word.
Sốc vì tin đó, cô ấy không nói nên lời.
Having been rejected twice, he almost gave up.
Bị từ chối hai lần, anh ấy suýt bỏ cuộc.
Mệnh đề phân từ đứng đầu câu chủ yếu dùng trong văn viết và khi kể chuyện. Khi nói chuyện, người ta thường dùng mệnh đề đầy đủ: When I got home…, Because I felt sick…. Riêng kiểu -ing đứng sau (sat there reading, cut his finger chopping onions) thì rất tự nhiên cả khi nói.
3.Liên từ + phân từ
Muốn nghĩa rõ hơn, có thể giữ lại liên từ trước phân từ:
- After / Before / Since / While / When + -ing: after finishing, before leaving, since moving here, while waiting, when using. After, before, since cũng là giới từ nên theo sau là -ing (xem bài “Giới từ + -ing”).
- Sau after cũng dùng được having + V3 (after having finished), nhưng thường không cần vì after đã cho thấy thứ tự.
- If / Unless / Once / When / Although / Until + V3 mang nghĩa bị động, rất hay gặp trên nhãn hàng và hướng dẫn sử dụng.
- Không dùng V2 / V3 với nghĩa chủ động ngay sau liên từ: after finished ✗, when arrived ✗ → after finishing, when we arrived / arriving.
Turn off the lights before leaving the room.
Tắt đèn trước khi ra khỏi phòng.
Since moving to Da Nang, she has taken up surfing.
Từ khi chuyển ra Đà Nẵng, cô ấy bắt đầu chơi lướt sóng.
Once opened, keep the jar in the fridge.
Đã mở nắp thì bảo quản lọ trong tủ lạnh. (= once it has been opened)
Although injured, he finished the race.
Dù bị thương, anh ấy vẫn chạy về đích.
4.Rút gọn mệnh đề quan hệ
Phân từ cũng đứng sau danh từ để thay cho who / which + động từ (xem bài “Mệnh đề quan hệ”): -ing mang nghĩa chủ động, V3 mang nghĩa bị động.
The woman sitting next to me kept talking on the phone.
Người phụ nữ ngồi cạnh tôi cứ nói chuyện điện thoại suốt. (= who was sitting)
Most of the phones sold here are second-hand.
Phần lớn điện thoại bán ở đây là hàng cũ. (= which are sold)
Anyone wanting a refund should keep the receipt.
Ai muốn được hoàn tiền thì nên giữ lại hoá đơn.
The old bridge, built in 1902, is still in use.
Cây cầu cũ, xây năm 1902, vẫn đang được sử dụng.
-ing ở đây không chỉ dùng cho việc đang diễn ra: a road connecting two villages (= which connects). Nhưng với một việc đã xong một lần trong quá khứ thì giữ mệnh đề quan hệ: the man who stole my bag — “the man stealing my bag” sẽ hiểu là lúc đó anh ta đang lấy túi.
5.Chủ ngữ phải trùng: lỗi “phân từ treo”
Người đọc luôn hiểu chủ ngữ của phân từ là chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu hai chủ ngữ khác nhau, câu sẽ sai nghĩa, có khi rất buồn cười. Lỗi này gọi là phân từ treo (dangling participle).
| Câu sai | Bị hiểu thành | Cách sửa |
|---|---|---|
| Driving along the coast, the sea looked beautiful. | biển đang lái xe | As we drove along the coast, the sea looked beautiful. |
| Having finished my homework, my mum let me watch TV. | mẹ làm xong bài tập | Having finished my homework, I was allowed to watch TV. |
| Cooked for too long, I couldn't eat the noodles. | tôi bị nấu quá lâu | Cooked for too long, the noodles were too soft to eat. |
Ngoại lệ: một số cụm cố định đóng vai trò như trạng từ, không cần trùng chủ ngữ: generally speaking, strictly speaking, judging by / from, considering, given, assuming. Ví dụ: Judging by the clouds, it's going to rain.
Tiếng Việt lược chủ ngữ rất thoải mái (“Về đến nhà, mẹ đã nấu cơm xong”), nên người Việt dễ viết phân từ treo. Viết xong, hãy tự hỏi: ai làm hành động trong phân từ? Người đó phải là chủ ngữ đứng ngay sau dấu phẩy.
6.Lỗi thường gặp
After finished lunch, we went back to work.After finishing lunch, we went back to work. / Having finished lunch, …
Sau after dùng -ing, hoặc dùng having + V3 không có after.
Having took the wrong bus, we arrived late at the wedding.Having taken the wrong bus, we arrived late at the wedding.
Having + V3 (taken), không phải V2.
Having bitten by a dog as a child, Hung is afraid of dogs.Having been bitten by a dog as a child, Hung is afraid of dogs.
Hùng bị cắn → bị động cần been.
Opened the fridge, I found nothing to eat.Opening the fridge, I found nothing to eat.
Tôi tự mở → chủ động dùng -ing; V3 mang nghĩa bị động.
Picking up my bag, and I ran to the bus stop.Picking up my bag, I ran to the bus stop.
Không thêm and giữa mệnh đề phân từ và mệnh đề chính.
When arrived at the station, we called a taxi.When we arrived at the station, we called a taxi. / Arriving at the station, …
Sau when dùng mệnh đề đầy đủ hoặc -ing.
Ví dụ
- Looking out of the window, I saw two cats fighting.
- Waiting for the bus, I read the news on my phone.
- Checking the bill, Mai noticed a mistake in the total.
- Hearing a strange noise downstairs, Grandpa got up to check.
