Tất cả bài ngữ pháp

Bài 86 · Chặng 7: Danh từ, mạo từ & từ hạn định

All / most / some / none of

Trung cấp

Công thức & cách dùng

most people vs most of the people, all of us, none of them — bao nhiêu phần của một nhóm

1.Có of hay không có of?

Các từ all, most, some, any, many, much, a few, half, no / none đứng trước danh từ để nói bao nhiêu phần. Câu hỏi then chốt: bạn đang nói về mọi thứ nói chung, hay về một nhóm cụ thể?

Nói chung — không có ofNhóm cụ thể — có of + the/my…
allAll children like games.All (of) the children in my class like games.
mostMost people have a phone.Most of the people I know have a phone.
someSome shops open on Sundays.Some of the shops on this street open on Sundays.
no / noneThere are no easy answers.None of my answers were right.

“Nhóm cụ thể” nghĩa là sau đó có the, my, your, these, those, this, that, Lan's…. Khi ấy phải có of: most of the people, some of my friends. Không có những từ đó thì bỏ of: most people, some friends.

  • Most people in Vietnam ride motorbikes.

    Phần lớn người Việt Nam đi xe máy. (nói chung → không of)

  • Most of the people at the party were students.

    Phần lớn khách ở bữa tiệc là sinh viên. (nhóm cụ thể → most of the)

  • Some of my classmates live in the city centre.

    Một vài bạn cùng lớp tôi sống ở trung tâm thành phố.

  • I spent most of the weekend in bed.

    Tôi nằm trên giường gần như cả cuối tuần.

Người Việt hay dịch “phần lớn mọi người” thành “most of people”. Mẹo: ngay sau of phải có một từ chỉ định (the, my, these, them…). Không có từ đó thì bỏ of: most people. Cũng đừng thêm the trước most: “the most of the students” là sai — the most là so sánh nhất.

2.All và half: bỏ of cũng được

Riêng all và half, trước the / my / this… có thể bỏ of: all my friends = all of my friends, half the cake = half of the cake. Nhưng không đặt the trước chúng: không nói “the all students”, “the half of the cake”.

  • All (of) my friends live nearby.

    Bạn bè tôi đều sống gần đây. (có hay không có of đều được)

  • We ate half (of) the cake before dinner.

    Chúng tôi ăn hết nửa cái bánh trước bữa tối.

  • All students must wear a uniform.

    Học sinh nào cũng phải mặc đồng phục. (nói chung → không of)

3.Trước đại từ: bắt buộc có of

Trước it, us, you, them luôn phải có of — kể cả với all và half: all of us, half of it, none of them.

+ it (một thứ, không đếm được)+ us / you / them
all ofall of itall of us
most ofmost of itmost of them
some ofsome of itsome of you
none ofnone of itnone of them
  • The teacher gave all of us a sticker.

    Cô giáo phát cho tất cả chúng tôi mỗi người một nhãn dán.

  • Do any of you speak Japanese?

    Có ai trong các bạn nói được tiếng Nhật không? (nói với từ ba người trở lên)

  • I liked the film, but I didn't understand all of it.

    Tôi thích bộ phim nhưng không hiểu hết.

  • My cousins came, but none of them stayed for dinner.

    Mấy anh chị họ tôi có đến nhưng không ai ở lại ăn tối.

Với all còn một cách nữa: đặt all ngay sau đại từ hoặc sau be / trợ động từ: We all went home. / They were all tired. / I invited them all.

4.Đứng một mình và cách chia động từ

Khi đã rõ đang nói về cái gì, có thể dùng most, some, half, none, a few… một mình, không cần danh từ (hoặc thêm of them / of it). Riêng all thường không đứng một mình làm chủ ngữ hay tân ngữ — dùng everyone / everything (xem bài “All / every / each / whole”).

  • A few shops were open, but most were closed.

    Vài cửa hàng mở cửa, nhưng phần lớn đóng.

  • I wanted some cake, but there was none left.

    Tôi muốn ăn bánh mà không còn miếng nào.

  • Some people love durian, and some hate it.

    Có người mê sầu riêng, có người lại ghét.

Động từ chia theo danh từ sau of: Most of the money is gone (money không đếm được → số ít), Most of the students are here (số nhiều → số nhiều). Riêng none of + số nhiều thì số ít hay số nhiều đều đúng (xem bài “No / none / any, nothing / nobody”).

5.None of hay not all?

Muốn nói “không ai / không cái nào” dùng none of. Muốn nói “không phải tất cả” dùng not all (of) hoặc not every-. Câu “All of my friends didn't come” dễ hiểu lầm (không ai đến hay chỉ vài người không đến?), nên tốt nhất tránh.

  • None of my friends came.

    Không người bạn nào của tôi đến cả. (không ai)

  • Not all (of) my friends came. Some were busy.

    Không phải bạn nào cũng đến, vài người bận. (vẫn có người đến)

  • Not everyone likes spicy food.

    Không phải ai cũng thích đồ cay.

6.Lỗi thường gặp

  • Most of people want a good job.

    Most people want a good job.

    Nói chung → không có of.

  • Some my classmates live in the city.

    Some of my classmates live in the city.

    Trước my/the cần of (chỉ all và half được bỏ).

  • The teacher called all us to the front.

    The teacher called all of us to the front.

    Trước đại từ bắt buộc có of.

  • The most of the students passed.

    Most of the students passed.

    Không thêm the trước most với nghĩa “phần lớn”.

  • All of students must wear a uniform.

    All students / All (of) the students must wear a uniform.

    Có of thì phải có the/my… phía sau.

  • Most of the money are gone.

    Most of the money is gone.

    money không đếm được → động từ số ít.

Ví dụ

  • Most people like listening to music.
  • I invited ten friends, but none of them came.
  • All of my friends are married now.
  • I made twenty spring rolls and all of them were eaten. There's nothing left.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên