Bài 87 · Chặng 7: Danh từ, mạo từ & từ hạn định
Both / either / neither
Trung cấpCông thức & cách dùng
both … and, either … or, neither … nor, both/either/neither of — nói về hai thứ
1.Ba cặp liên từ
Ba cặp này nối hai ý cùng loại — hai danh từ, hai tính từ, hai động từ hay hai cụm từ — và nhấn mạnh rằng đang nói về cả hai, một trong hai, hoặc không cái nào trong hai.
| Cặp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| both … and | cả … lẫn … (cả hai) | Both Lan and Minh are coming. |
| either … or | hoặc … hoặc … (một trong hai) | We can either walk or take a taxi. |
| neither … nor | không … cũng không … (không cái nào) | Neither Lan nor Minh eats meat. |
She's both clever and hard-working.
Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
You can pay either in cash or by card.
Bạn có thể trả tiền mặt hoặc quẹt thẻ.
The room was neither clean nor quiet.
Căn phòng chẳng sạch mà cũng chẳng yên tĩnh.
Either you tell her, or I will.
Hoặc bạn nói với cô ấy, hoặc tôi sẽ nói.
Học theo cặp cố định: both – and, either – or, neither – nor. Đừng trộn “both … or” hay “neither … or”. (“Neither … or” đôi khi vẫn nghe trong văn nói thân mật, nhưng bị coi là sai trong văn viết và bài thi.)
2.Hai vế cân đối
Đặt both / either / neither ngay trước vế thứ nhất, và cho hai vế cùng loại từ: danh từ với danh từ, tính từ với tính từ, động từ với động từ.
I play both the guitar and the piano.
Tôi chơi cả guitar lẫn piano. (danh từ + danh từ)
You can either call or text me.
Bạn gọi hay nhắn tin cho mình đều được. (động từ + động từ)
We neither saw nor heard anything strange.
Chúng tôi chẳng thấy cũng chẳng nghe gì lạ. (động từ + động từ)
Trong văn nói, vị trí của either thường thoải mái hơn (She either lives in Hue or in Da Nang). Trong văn viết và bài thi, nên giữ hai vế cân đối: She lives either in Hue or in Da Nang.
3.Chia động từ
- both … and → luôn số nhiều (hai người/vật): Both my phone and my laptop are broken.
- either … or / neither … nor → chia theo danh từ gần động từ nhất: Neither the bus nor the train was on time. / Either my parents or my sister is coming.
- neither … nor đã mang nghĩa phủ định → động từ để khẳng định: Neither Tuan nor his wife can drive (không phải can't).
Với hai danh từ số ít sau neither … nor, trong văn nói nhiều người bản xứ vẫn dùng động từ số nhiều (Neither Lan nor Minh are…). Văn viết chuẩn và bài thi thì chia số ít: Neither Lan nor Minh is here.
4.Both / either / neither + danh từ và + of
Ba từ này còn đứng trước danh từ hoặc đi với of khi nói về hai người, hai vật.
| + danh từ | + of the / my / these… | + of us / you / them | |
|---|---|---|---|
| both | both shirts (số nhiều) | both (of) the shirts | both of them |
| either | either shirt (số ít) | either of the shirts | either of them |
| neither | neither shirt (số ít) | neither of the shirts | neither of them |
- both: có thể bỏ of trước the / my (both (of) my parents), nhưng bắt buộc có of trước đại từ (both of us). Không nói “the both”.
- either / neither + danh từ số ít: either day, neither answer.
- neither of / either of + số nhiều: động từ số ít (trang trọng hơn) hay số nhiều (văn nói) đều được: Neither of them is / are at home.
- Đứng một mình để trả lời: Tea or coffee? — Either. / Both, please. / Neither, thanks.
Both of us were tired after the trip.
Cả hai chúng tôi đều mệt sau chuyến đi.
I asked two people for directions, but neither of them knew.
Tôi hỏi đường hai người mà chẳng ai biết.
Can either of you help me on Saturday?
Thứ Bảy một trong hai bạn giúp mình được không? (nói với hai người)
We can meet on either day. I'm free on both.
Hôm nào trong hai hôm mình gặp cũng được, hôm nào mình cũng rảnh.
5.Either trong câu phủ định; hai thứ hay nhiều thứ
Khi động từ đã ở thể phủ định, dùng either, không dùng neither: I don't like either of them = I like neither of them. Tương tự: I don't eat either meat or fish = I eat neither meat nor fish. Câu đáp “tôi cũng không” (Neither do I / Me neither) có ở bài “So do I” / “I think so”.
I don't like either of these shirts.
Tôi không thích cái nào trong hai cái áo này. (không: don't … neither)
I like neither of these shirts.
Tôi chẳng thích cái nào trong hai cái áo này. (cùng nghĩa, nghe trang trọng hơn)
| Hai thứ | Ba thứ trở lên | |
|---|---|---|
| tất cả | both | all |
| một cái, cái nào cũng được | either | any |
| không cái nào | neither | none |
I have two brothers, and both of them work in Saigon.
Tôi có hai anh trai, cả hai đều làm ở Sài Gòn. (hai người → both)
I have five cousins, and all of them live in Hue.
Tôi có năm anh chị em họ, tất cả đều sống ở Huế. (năm người → all)
6.Lỗi thường gặp
Both my father or my mother work at the hospital.Both my father and my mother work at the hospital.
both đi với and.
The film was neither funny or exciting.The film was neither funny nor exciting.
neither đi với nor.
I don't like neither of them.I don't like either of them. / I like neither of them.
Chỉ một từ phủ định.
Neither Tuan nor his wife can't drive.Neither Tuan nor his wife can drive.
neither đã phủ định → động từ khẳng định.
Both of them was late.Both of them were late.
both → động từ số nhiều.
The both restaurants are good.Both restaurants / Both the restaurants are good.
Không đặt the trước both.
Ví dụ
- We can go there either by bus or by train.
- Both my brother and my sister live in Hanoi.
- Both Hoa and Mai are good at maths.
- You can have either tea or coffee, but not both.
