Bài 96 · Chặng 8: Tính từ, trạng từ & giới từ
By
Trung cấpCông thức & cách dùng
by car, by mistake, by 5 o'clock, a book by Nguyen Du, by the window — các nghĩa chính của by
1.By + phương tiện
by + phương tiện để nói đi lại bằng gì: by car, by bus, by train, by plane, by taxi, by bike, by boat; và by air, by sea, by road. Sau by không có mạo từ hay my / the.
I usually go to work by bus.
Tôi thường đi làm bằng xe buýt.
We travelled to Hue by train.
Chúng tôi ra Huế bằng tàu hỏa.
Nhưng đi bộ là on foot. Và khi trước phương tiện có a / the / my / his… thì không dùng by nữa, mà dùng in (car, taxi) hoặc on (bus, train, plane, bike).
| Nói chung | Một chiếc cụ thể |
|---|---|
| by car | in my dad's car · in a taxi |
| by bus | on the 7:30 bus |
| by train | on the night train |
| by bike | on my bike |
| on foot (thường không nói by foot) | — |
2.By + cách liên lạc, thanh toán, cách làm
by còn cho biết bằng cách nào: by email, by post (Anh-Mỹ: by mail), by phone, by card, by bank transfer. Riêng tiền mặt nói in cash (hoặc pay cash).
Can you send me the file by email?
Bạn gửi file cho mình qua email được không?
Can I pay by card? — Sorry, we only take cash.
Tôi trả bằng thẻ được không? — Xin lỗi, bên em chỉ nhận tiền mặt.
I paid for the tickets in cash.
Tôi trả tiền vé bằng tiền mặt. (không nói by cash)
- by mistake = nhầm, lỡ tay
- by accident / by chance = vô tình, tình cờ
- by hand = làm bằng tay, không dùng máy
- by + V-ing = bằng cách làm gì (xem bài “Giới từ + -ing”)
- by myself / by yourself / by herself… = một mình, tự làm không ai giúp
Sorry, I took your umbrella by mistake.
Xin lỗi, tôi cầm nhầm ô của bạn.
We met by chance at the market.
Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở chợ.
These bags are made by hand.
Những chiếc túi này được làm thủ công.
She learned English by watching films.
Cô ấy học tiếng Anh bằng cách xem phim.
Did you make this cake by yourself?
Bạn tự làm cái bánh này à?
Tiếng Việt dùng “bằng” cho mọi thứ: đi bằng xe, viết bằng bút, cắt bằng dao. Tiếng Anh thì khác: dụng cụ cầm trong tay dùng with — cut it with a knife, write with a pen. By dành cho phương tiện và cách thức chung: by bus, by email, by hand.
3.By + thời hạn
by + thời điểm = muộn nhất là, vào lúc đó hoặc trước đó — đây là hạn chót. Khác với until = việc kéo dài liên tục đến lúc đó (xem bài “By và until”).
Please finish the report by Friday.
Làm xong báo cáo trước thứ Sáu nhé. (muộn nhất là thứ Sáu)
I'll be home by six, I promise.
Anh hứa muộn nhất 6 giờ sẽ về đến nhà.
You must return the book by Monday.
Bạn phải trả sách chậm nhất là thứ Hai. (hạn chót)
You can keep the book until Monday.
Bạn có thể giữ cuốn sách đến thứ Hai. (giữ suốt đến lúc đó)
4.By + người làm ra: tác giả, câu bị động
by + người cho biết ai sáng tác, tạo ra một tác phẩm: a poem by Nguyen Du, a song by Trinh Cong Son, a film by… Trong câu bị động, by giới thiệu người hoặc vật thực hiện hành động (xem bài “Câu bị động”).
The Tale of Kieu is a famous poem by Nguyen Du.
Truyện Kiều là một tác phẩm nổi tiếng của Nguyễn Du.
Have you read anything by Haruki Murakami?
Bạn đã đọc cuốn nào của Haruki Murakami chưa?
This picture was painted by my grandfather.
Bức tranh này do ông tôi vẽ.
The village was hit by a storm last night.
Đêm qua ngôi làng bị bão đánh trúng.
Cẩn thận: a picture by my grandfather = tranh ông vẽ; a picture of my grandfather = tranh/ảnh vẽ ông, chụp ông. Tác giả luôn dùng by, không dùng of hay from.
5.By = bên cạnh; by + mức chênh lệch
by = ngay cạnh, sát bên (gần nghĩa next to / beside): by the window, by the door, by the sea, by the river.
She always sits by the window.
Cô ấy luôn ngồi cạnh cửa sổ.
We stayed in a small hotel by the sea.
Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ sát biển.
by + con số cho biết chênh lệch bao nhiêu, hay đi sau increase, rise, go up, fall, drop, win, lose, miss…
The price of rice went up by 10% last year.
Năm ngoái giá gạo tăng 10%.
We lost the match by two goals.
Chúng tôi thua trận cách biệt hai bàn.
I missed the bus by a minute.
Tôi lỡ chuyến xe buýt chỉ vì chậm một phút.
- Một số cụm cố định khác: by the way (nhân tiện), one by one (từng người/cái một), little by little (dần dần), step by step (từng bước).
- paid by the hour = trả lương theo giờ; a room 4 metres by 5 metres = phòng 4 x 5 mét.
6.Lỗi thường gặp
She goes to school by the bike.She goes to school by bike.
by + phương tiện không có mạo từ.
We went to Vung Tau by my dad's car.We went to Vung Tau in my dad's car.
Có my/his/the → in (car) / on (bus, bike).
We came here by foot.We came here on foot.
Đi bộ: cách nói chuẩn là on foot.
This picture was painted from my grandfather.This picture was painted by my grandfather.
Người thực hiện trong câu bị động → by.
You must return the book until Monday.You must return the book by Monday.
Hạn chót → by; until là kéo dài đến.
He cut the cake by a knife.He cut the cake with a knife.
Dụng cụ cầm tay → with.
Ví dụ
- I usually go to work by bus.
- Can you send it to me by email?
- We didn't take a taxi. We came on foot.
- Please finish the report by Friday at the latest.
