Bài 49 · Chặng 4: Thì & động từ khuyết thiếu
Quá khứ hoàn thành
Trung cấpPast perfect
Công thức & cách dùng
had + quá khứ phân từ — việc đã xong trước một thời điểm khác trong quá khứ
1.Cấu trúc
Thì quá khứ hoàn thành = had + V3, giống nhau cho mọi chủ ngữ. Viết tắt: I'd, she'd, they'd; phủ định hadn't.
| Mọi chủ ngữ | |
|---|---|
| Khẳng định | She had left. / She'd left. |
| Phủ định | She hadn't left. |
| Câu hỏi | Had she left? |
| Trả lời ngắn | Yes, she had. / No, she hadn't. |
'd có thể là had hoặc would. Nhìn từ đứng sau: 'd + V3 = had (I'd forgotten); 'd + động từ nguyên mẫu = would (I'd forget). Riêng 'd better = had better.
2.Khi nào dùng
Dùng quá khứ hoàn thành khi đang kể chuyện ở quá khứ và muốn lùi thêm một bước: việc này đã xảy ra trước một thời điểm hoặc một việc khác cũng trong quá khứ.
1. Việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ
When I got to the station, the train had already left.
Khi tôi ra tới ga thì tàu đã chạy mất rồi.
I couldn't pay because I'd left my wallet at home.
Tôi không trả tiền được vì để quên ví ở nhà.
2. Với by the time, before, already: việc đã xong trước mốc đó
By the time Mum got home, we had cleaned the whole house.
Lúc mẹ về đến nhà thì bọn tôi đã dọn xong cả nhà.
The bakery had sold out of bread before I got there.
Tiệm đã bán hết bánh mì trước khi tôi tới.
3. Trải nghiệm tính đến một thời điểm trong quá khứ — had never / had ever … before
I'd never seen snow until I went to Sapa last winter.
Trước khi lên Sa Pa mùa đông năm ngoái, tôi chưa từng thấy tuyết.
Had you met him before the wedding?
Trước đám cưới bạn đã gặp anh ấy chưa?
4. Kể lại suy nghĩ hoặc lời nói trong quá khứ: realised, knew, found out, said, told… (xem bài “Câu tường thuật”)
I suddenly realised I hadn't turned off the stove.
Tôi chợt nhận ra mình chưa tắt bếp.
Tom said he had never eaten durian.
Tom nói anh ấy chưa bao giờ ăn sầu riêng. (lời gốc: I have never eaten…)
3.When + quá khứ đơn hay quá khứ hoàn thành?
Sau when, đổi thì là đổi thứ tự của hai việc:
When we arrived, the party started.
Chúng tôi đến thì bữa tiệc bắt đầu. (đến trước, tiệc bắt đầu sau)
When we arrived, the party had started.
Chúng tôi đến thì tiệc đã bắt đầu rồi. (tiệc bắt đầu trước)
When I got home, Mum cooked dinner.
Tôi về đến nhà thì mẹ nấu cơm. (về rồi mẹ mới nấu)
When I got home, Mum had cooked dinner.
Tôi về đến nhà thì mẹ đã nấu cơm xong. (nấu xong trước)
Tiếng Việt chỉ cần “đã … rồi”, “xong” để cho biết việc nào trước. Tiếng Anh dùng had + V3 cho việc xảy ra trước và quá khứ đơn cho việc sau. Đừng đặt had vào vế xảy ra sau: When I had arrived, the meeting already started ✗ → When I arrived, the meeting had already started.
4.Khi nào không cần quá khứ hoàn thành
- Kể các việc theo đúng thứ tự xảy ra → chỉ cần quá khứ đơn: I got up, had a shower and went to work.
- Với after, before, as soon as, thứ tự đã rõ nên quá khứ đơn cũng đúng: After I finished / After I had finished my homework, I went out. Dùng had + V3 khi muốn nhấn mạnh việc đã xong hẳn.
- Đừng dùng quá khứ hoàn thành chỉ vì việc đó xảy ra lâu rồi: “Tôi sinh năm 2000” là I was born in 2000.
After she had finished the report, she sent it to her manager.
Viết xong báo cáo, cô ấy gửi cho quản lý. (after + had V3 hay after + V2 đều được)
5.So với hiện tại hoàn thành, và các dạng liên quan
Hiện tại hoàn thành tính đến bây giờ; quá khứ hoàn thành tính đến một thời điểm trong quá khứ.
I'm not hungry. I've just eaten.
Tôi không đói. Tôi vừa ăn xong. (tính đến bây giờ)
I wasn't hungry. I'd just eaten.
Lúc đó tôi không đói. Tôi vừa ăn xong. (tính đến lúc đó)
- had been + V-ing: hoạt động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ — We had been walking for three hours when we found a café. Xem bài “Quá khứ hoàn thành tiếp diễn”.
- had been + V3 (bị động): When we came back, our bags had been stolen.
- had + V3 còn dùng cho điều không có thật trong quá khứ: If I had known, I would have helped (xem bài “Câu điều kiện loại 3”); I wish I had studied harder.
6.Lỗi thường gặp
When I arrived, everyone has gone home.When I arrived, everyone had gone home.
Mốc là quá khứ (arrived) → had, không phải has.
I hadn't saw him for years.I hadn't seen him for years.
Sau had dùng V3.
When I had arrived, the meeting already started.When I arrived, the meeting had already started.
Việc xảy ra trước (cuộc họp bắt đầu) mới dùng had + V3.
The children were tired because they had swam all afternoon.The children were tired because they had swum all afternoon.
swim – swam – swum: sau had dùng V3.
She told me she has lost her phone the day before.She told me she had lost her phone the day before.
Kể lại lời nói trong quá khứ → lùi thì: has lost → had lost.
I had been born in 2000.I was born in 2000.
Không dùng quá khứ hoàn thành chỉ vì chuyện đã lâu.
Ví dụ
- When I got to the station, the train had already left.
- Lan couldn't get into her flat because she had left her keys at the office.
- By the time I turned on the TV, Vietnam had scored two goals.
- I didn't recognise Hoa at the party because she had changed so much.
