Bài 28 · Chặng 3: Kế hoạch, đề nghị & so sánh
Tương lai với “going to”
Cơ bảnFuture with “going to”
Công thức & cách dùng
be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ
1.Cấu trúc
am / is / are + going to + động từ nguyên mẫu.
| Chủ ngữ | Khẳng định | Phủ định | Câu hỏi |
|---|---|---|---|
| I | I'm going to stay | I'm not going to stay | Am I going to stay? |
| he / she / it | she's going to stay | she isn't going to stay | Is she going to stay? |
| we / you / they | they're going to stay | they aren't going to stay | Are they going to stay? |
Câu hỏi có từ để hỏi: What are you going to cook? Who is going to drive? Trả lời ngắn: Yes, I am. / No, she isn't. Nói I'm going to go… hoàn toàn đúng, dù nghe có vẻ lặp.
Hai lỗi hay gặp: quên be (I going to…) và quên to hoặc chia động từ phía sau (going to moving). Khi nói nhanh, going to thường nghe như gonna — chỉ nên viết gonna trong tin nhắn thân mật.
2.Khi nào dùng
1. Dự định — việc đã quyết định từ trước khi nói
I'm going to learn to swim this summer.
Hè này tôi sẽ đi học bơi.
Why are you buying paint? — I'm going to paint my bedroom.
Sao cậu mua sơn thế? — Mình định sơn lại phòng ngủ.
We're not going to buy a car this year. It's too expensive.
Năm nay nhà mình không mua ô tô đâu, đắt quá.
2. Dự đoán dựa vào dấu hiệu thấy ngay bây giờ
Look at the sky over the river. It's going to rain.
Nhìn trời phía bên kia sông kìa. Sắp mưa rồi.
Careful! You're going to spill your coffee.
Cẩn thận! Cậu sắp làm đổ cà phê kìa.
It's 8:55 and class starts at nine. We're going to be late.
8 giờ 55 rồi mà 9 giờ vào học. Bọn mình muộn mất thôi.
3. Dự định trong quá khứ: was / were going to — thường là việc rốt cuộc không xảy ra (xem bài “Was going to”)
I was going to call you last night, but my phone died.
Tối qua mình định gọi cho bạn nhưng điện thoại hết pin.
3.Going to hay will?
Cả hai đều nói về tương lai. Điểm khác nằm ở lúc quyết định và căn cứ để dự đoán.
| be going to | will | |
|---|---|---|
| Quyết định | đã quyết từ trước | quyết ngay lúc nói |
| Ví dụ | I'm going to buy a new phone. I've saved enough. | Oh, this one's on sale! I'll take it. |
| Dự đoán | có dấu hiệu ngay trước mắt | theo ý kiến, cảm nhận (I think, probably…) |
| Ví dụ | Look at that queue! We're going to wait for ages. | I think the new café will do well. |
So sánh trong cùng một tình huống:
We're out of milk. — I know. I'm going to get some after work.
Hết sữa rồi. — Biết rồi, tan làm mình định đi mua. (đã định trước)
We're out of milk. — Oh, are we? I'll get some.
Hết sữa rồi. — Thế à? Để mình đi mua. (vừa quyết định)
Khi chỉ dự đoán chung chung, không có dấu hiệu gì đặc biệt, hai cách thường thay nhau được: I think it'll be hot tomorrow = I think it's going to be hot tomorrow. Còn với kế hoạch riêng đã hẹn giờ, hiện tại tiếp diễn cũng rất tự nhiên: I'm meeting Lan at six (xem bài “Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch tương lai”).
Chữ “sẽ” trong tiếng Việt dùng cho mọi kiểu tương lai, nên người Việt hay dùng will cho tất cả. Trước khi nói, tự hỏi: việc này mình đã định từ trước chưa? Rồi → going to. Vừa nghĩ ra → will.
4.Lỗi thường gặp
I going to call you tomorrow.I'm going to call you tomorrow.
Thiếu be.
They are going to moving to Da Lat.They are going to move to Da Lat.
Sau going to dùng nguyên mẫu.
Do you going to watch the match?Are you going to watch the match?
Câu hỏi đảo be lên trước, không dùng do.
It's going to rains this afternoon.It's going to rain this afternoon.
Sau to không thêm -s.
What you are going to do after graduation?What are you going to do after graduation?
Câu hỏi: be đứng trước chủ ngữ.
Ví dụ
- Look at those dark clouds. It is going to rain.
- Are you going to call him tonight?
- We are going to visit our grandparents this weekend.
- My parents are going to retire next year.
