Tất cả bài ngữ pháp

Bài 114 · Chặng 10: Cấu trúc nâng cao

Modal + have + V3

Nâng cao

Modal perfect

Công thức & cách dùng

must / might / should + have + V3 — suy đoán hoặc đánh giá việc trong quá khứ

Ví dụ

  • The ground is wet. It must have rained in the night.
  • I should have brought my umbrella. Now I'm soaked!
  • The road is closed. There may have been an accident.
  • You should have told me you were coming. I would have cooked more.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên