Tất cả bài ngữ pháp

Bài 113 · Chặng 10: Cấu trúc nâng cao

“Wish” / “if only”

Nâng cao

Công thức & cách dùng

wish / if only + quá khứ hoặc quá khứ hoàn thành — tiếc nuối hoặc ước điều không thật

1.Ba kiểu câu với wish

Khi dùng wish để nói điều mình muốn khác đi so với thực tế, động từ sau wish lùi một bậc thì: chuyện hiện tại → quá khứ đơn, chuyện quá khứ → quá khứ hoàn thành. Muốn người khác hoặc tình hình thay đổi thì dùng would.

Ước vềCấu trúcVí dụ
hiện tại (trái với thực tế)wish + past simple / were / couldI wish I knew the answer.
quá khứ (tiếc nuối)wish + had + V3I wish I had listened.
điều muốn người khác / tình hình thay đổiwish + someone/something + would + verbI wish you would stop.

If only dùng y như I wish, với cùng các thì, nhưng cảm xúc mạnh hơn — thường là câu cảm thán: If only I had more time! Trong lời nói, If only… có khi đứng một mình, không cần vế sau.

Tiếng Việt “ước gì / giá mà” không đổi dạng động từ, nên người Việt hay nói “I wish I can…”, “I wish I have…”. Nhớ: sau wish (về hiện tại) không bao giờ dùng thì hiện tại — can → could, have → had, am/is → were.

2.Wish + quá khứ: ước điều trái với hiện tại

Động từ ở dạng quá khứ nhưng nghĩa là hiện tại. Với be dùng were cho mọi ngôi (văn nói hay dùng was với I / he / she / it). Muốn nói “ước gì có thể” thì dùng could.

  • I wish I lived closer to my office.

    Ước gì tôi sống gần chỗ làm hơn. (thực tế: sống xa)

  • I wish I didn't have to get up so early.

    Ước gì tôi không phải dậy sớm thế này.

  • Huy wishes he were taller.

    Huy ước mình cao hơn. (văn nói: he was taller)

  • If only I could speak Korean!

    Giá mà tôi nói được tiếng Hàn!

  • I wish it weren't so hot today.

    Ước gì hôm nay đừng nóng thế này.

3.Wish + had V3: tiếc nuối chuyện đã qua

Tiếc vì một việc đã xảy ra hoặc đã không xảy ra thì dùng wish / if only + had + V3. Tiếc vì đã không thể làm gì thì dùng wish + could have + V3.

  • I wish I hadn't eaten that last piece of cake.

    Ước gì tôi đã không ăn miếng bánh cuối đó. (nhưng đã ăn rồi)

  • If only we'd left ten minutes earlier!

    Giá mà mình đi sớm hơn mười phút!

  • Do you ever wish you had studied something different?

    Có bao giờ bạn ước mình đã học ngành khác không?

  • I wish I could have come to your wedding.

    Tiếc là mình đã không đến dự đám cưới bạn được. (could have = đã có thể)

4.Wish … would: mong thay đổi, phàn nàn

wish + người / vật + would + V nghĩa là mình muốn người đó (hoặc tình hình) thay đổi hay làm gì đó, nhưng có lẽ sẽ không. Rất hay dùng để phàn nàn; I wish you wouldn't… = phàn nàn về một thói quen của người kia.

  • I wish it would stop raining.

    Ước gì trời tạnh mưa.

  • I wish my roommate wouldn't leave dirty dishes in the sink.

    Ước gì bạn cùng phòng đừng để bát bẩn trong bồn rửa nữa. (phàn nàn)

  • I wish you'd listen to me for once.

    Ước gì bạn chịu nghe tôi lấy một lần.

  • If only the traffic would move!

    Giá mà xe cộ chịu nhích lên!

  • Thường không nói “I wish I would…” — nói về chính mình thì dùng I wish I could… hoặc I wish I + quá khứ.
  • would dùng cho hành động / thay đổi; với trạng thái (be, have, know) thì dùng quá khứ: I wish you were here (không: would be here).

5.Wish hay hope?

hope dùng cho điều có thể xảy ra thật, nên theo sau là thì bình thường (hiện tại hoặc will). wish dùng cho điều không thật hoặc đã không xảy ra. Ngoài ra wish + người + danh từ là lời chúc, và wish to + V là cách nói rất trang trọng của want to.

hopewish
Nghĩađiều có thể xảy rađiều không thật / đã không xảy ra
Ví dụI hope you pass the exam.I wish I had passed the exam.
Lời chúcI hope you have a great trip.I wish you a great trip.
  • We wish you all the best in your new job.

    Chúc bạn mọi điều tốt đẹp ở công việc mới. (wish + người + danh từ)

  • I wish to speak to the manager, please.

    Tôi muốn gặp quản lý. (rất trang trọng = I would like to)

6.Lỗi thường gặp

  • I wish I can speak Japanese.

    I wish I could speak Japanese.

    Ước về hiện tại → can lùi thành could.

  • I wish I have more time.

    I wish I had more time.

    Sau wish (hiện tại) dùng quá khứ.

  • I wish I went to the concert last night.

    I wish I had gone to the concert last night.

    Tiếc chuyện quá khứ → had + V3.

  • I wish I would be rich.

    I wish I were rich.

    Trạng thái của chính mình → were, không dùng would.

  • I wish it stops raining.

    I wish it would stop raining.

    Mong tình hình thay đổi → wish … would.

  • I wish you have a good trip.

    I hope you have a good trip. / I wish you a good trip.

    Mong điều có thể xảy ra → hope; wish chỉ đi với người + danh từ.

Ví dụ

  • I wish I were taller. I can never reach the top shelf.
  • I wish there were more parks in our city.
  • I wish it weren't Monday tomorrow.
  • I wish I knew the answer, but I have no idea.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên