Bài 67 · Chặng 5: Bị động, tường thuật & câu hỏi
Câu hỏi đuôi
Trung cấpQuestion tags
Công thức & cách dùng
…, isn't it? / …, don't you? — hỏi ngắn cuối câu để xác nhận
1.Cấu trúc
Câu hỏi đuôi = dấu phẩy + trợ động từ + đại từ ở cuối câu. Câu chính khẳng định → đuôi phủ định; câu chính phủ định → đuôi khẳng định.
| Trợ động từ | Khẳng định → đuôi phủ định | Phủ định → đuôi khẳng định |
|---|---|---|
| am / is / are | It's cold today, isn't it? | You aren't busy, are you? |
| do / does (hiện tại đơn) | You like coffee, don't you? | He doesn't eat meat, does he? |
| did (quá khứ đơn) | They left early, didn't they? | You didn't call, did you? |
| was / were | It was fun, wasn't it? | They weren't there, were they? |
| have / has (hoàn thành) | You've met Lan, haven't you? | She hasn't finished, has she? |
| will | You'll come, won't you? | It won't rain, will it? |
| can / could / should… | Mai can swim, can't she? | You can't drive, can you? |
- Câu chính có trợ động từ (be, have, will, can…) → lặp lại trợ động từ đó. Câu chính ở hiện tại đơn / quá khứ đơn không có trợ động từ → dùng do / does / did.
- Đuôi luôn dùng đại từ: Your parents are teachers, aren't they? / This is your bag, isn't it? (this/that → it; these/those → they).
- Đuôi phủ định luôn viết tắt: isn't it, don't you, haven't they.
- Chú ý 's và 'd: She's tired → isn't she; She's finished → hasn't she; You'd better → hadn't you; You'd rather → wouldn't you.
Người Việt hay gắn “isn't it?” vào mọi câu như “phải không?”. Trong tiếng Anh chuẩn, đuôi phải khớp với trợ động từ và chủ ngữ: You like coffee, don't you? Nếu chưa kịp nghĩ, có thể dùng right? trong văn nói thân mật: You like coffee, right?
2.Khi nào dùng
1. Kiểm tra điều mình nghĩ là đúng
You're from Da Nang, aren't you?
Bạn là người Đà Nẵng phải không?
The shop closes at nine, doesn't it?
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ đúng không?
2. Bắt chuyện, mời người kia đồng tình — thường về thời tiết, đồ ăn, sự kiện cả hai cùng thấy
The weather is lovely today, isn't it?
Hôm nay trời đẹp nhỉ.
That was a great film, wasn't it?
Phim hay quá nhỉ.
3. Nhờ vả lịch sự: câu phủ định + đuôi khẳng định nghe khiêm tốn, nhẹ nhàng
You couldn't lend me your charger, could you?
Bạn cho mình mượn sạc một lát được không?
You haven't seen my glasses, have you?
Bạn có thấy kính của mình đâu không?
Trả lời câu hỏi đuôi theo sự thật, không theo việc đồng ý với người hỏi: You don't eat meat, do you? — No, I don't. (= tôi không ăn) / Yes, I do. (= tôi có ăn). Đừng dịch “Ừ, tôi không ăn” thành “Yes”.
3.Trường hợp đặc biệt
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| I am → aren't I (I'm not → am I) | I'm late again, aren't I? / I'm not late, am I? |
| Let's → shall we | Let's go for a walk, shall we? |
| Câu mệnh lệnh → will you / would you / could you | Pass me the salt, will you? / Don't forget to lock the door, will you? |
| never, nothing, nobody, hardly, rarely… = câu phủ định → đuôi khẳng định | Your brother's never been abroad, has he? / Nothing went wrong, did it? |
| everyone, someone, nobody… → they | Everyone's here, aren't they? / Nobody called, did they? |
| everything, nothing → it | Everything is ready, isn't it? |
| there is / there are → there | There's a pharmacy near here, isn't there? |
| used to → didn't | Your grandfather used to be a teacher, didn't he? |
| have got → haven't / hasn't | You've got a new phone, haven't you? |
Ngoài ra, câu khẳng định + đuôi khẳng định (So you're moving to Hanoi, are you?) dùng để tỏ ra ngạc nhiên hoặc quan tâm khi vừa nghe tin — đây không phải lỗi.
4.Ngữ điệu: lên hay xuống
Cùng một câu hỏi đuôi, giọng xuống ↘ hay lên ↗ ở cuối sẽ cho nghĩa khác nhau.
- Xuống giọng ↘: bạn khá chắc chắn, chỉ chờ người kia đồng ý — giống “nhỉ”, “nhé”.
- Lên giọng ↗: bạn thật sự không chắc và muốn được trả lời — giống “phải không?”.
It's a beautiful day, isn't it? ↘
Hôm nay đẹp trời nhỉ. (xuống giọng: chờ đồng ý)
You've been to Hue, haven't you? ↗
Bạn từng đến Huế rồi phải không? (lên giọng: hỏi thật)
You haven't seen my keys, have you? ↗
Bạn không thấy chìa khoá của mình đâu à? (lên giọng: mong là có)
5.Lỗi thường gặp
You like coffee, isn't it?You like coffee, don't you?
Đuôi theo trợ động từ và chủ ngữ của câu chính: like → don't, you → you.
She didn't come to class, didn't she?She didn't come to class, did she?
Câu phủ định → đuôi khẳng định.
Your parents are teachers, isn't it?Your parents are teachers, aren't they?
Chủ ngữ số nhiều → are … they.
She's finished her homework, isn't she?She's finished her homework, hasn't she?
's ở đây là has (has finished).
Everyone was tired after the hike, wasn't he?Everyone was tired after the hike, weren't they?
everyone → they, và đi với were.
Don't forget to lock the door, don't you?Don't forget to lock the door, will you?
Câu mệnh lệnh dùng đuôi will you.
Ví dụ
- She works at a bank, doesn't she?
- They went to the beach yesterday, didn't they?
- These shoes look expensive, don't they?
- Your sister was working at the hospital last year, wasn't she?
