Bài 66 · Chặng 5: Bị động, tường thuật & câu hỏi
Câu hỏi gián tiếp
Trung cấpIndirect questions
Công thức & cách dùng
Do you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể
1.Cấu trúc
Câu hỏi gián tiếp là một câu hỏi nằm trong một câu khác (Do you know…?, Could you tell me…?, I wonder…). Phần câu hỏi bên trong dùng trật tự câu kể: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ, và bỏ do / does / did.
| Câu hỏi trực tiếp | Câu hỏi gián tiếp |
|---|---|
| Where is the bus stop? | Do you know where the bus stop is? |
| How much is this bag? | Could you tell me how much this bag is? |
| What time does the bank open? | Do you know what time the bank opens? |
| Why did she leave early? | I wonder why she left early. |
| Is the shop open on Sundays? | Do you know if the shop is open on Sundays? |
| Does this bus go to the airport? | Can you tell me whether this bus goes to the airport? |
Khi bỏ does / did, đừng quên chuyển dấu thì sang động từ chính: What time does it open? → … what time it opens. Why did she leave? → … why she left.
2.Khi nào dùng
1. Hỏi lịch sự, nhất là với người lạ, khách hàng, cấp trên — mềm hơn hỏi thẳng
Excuse me, do you know where the nearest ATM is?
Xin lỗi, anh có biết cây ATM gần nhất ở đâu không?
Could you tell me how far it is to the airport?
Chị có thể cho tôi biết từ đây ra sân bay bao xa không?
Would you mind telling me what you think of the plan?
Anh cho tôi biết anh nghĩ gì về kế hoạch này được không?
2. Nói ra điều mình băn khoăn hoặc không biết — đây là câu kể, kết thúc bằng dấu chấm
I wonder what she wants for her birthday.
Không biết cô ấy muốn quà sinh nhật gì nhỉ.
I have no idea where he went last night.
Tôi chẳng biết tối qua anh ta đi đâu.
I can't remember where I parked the car.
Tôi không nhớ mình đã đỗ xe ở đâu.
- Mở đầu dạng câu hỏi (dấu ?): Do you know…? / Could you tell me…? / Can you tell me…? / Do you have any idea…? / Would you mind telling me…? / Can you remember…?
- Mở đầu dạng câu kể (dấu .): I wonder… / I don't know… / I'm not sure… / I have no idea… / I'd like to know… / I can't remember…
- Dấu câu cuối theo câu bên ngoài, không theo câu hỏi bên trong.
3.Câu hỏi Có/Không: if / whether
Câu hỏi Có/Không không có từ để hỏi, nên phải thêm if hoặc whether. Hai từ cùng nghĩa; whether trang trọng hơn một chút và hay đi với or not.
Do you know if the restaurant is open today?
Bạn có biết hôm nay nhà hàng có mở cửa không?
I'm not sure whether it will rain or not.
Tôi không chắc trời có mưa hay không.
It depends on whether we have enough time.
Cái đó còn tuỳ chúng ta có đủ thời gian không. (sau giới từ chỉ dùng whether)
I can't decide whether to buy it.
Tôi chưa quyết được có nên mua nó không. (trước to V chỉ dùng whether)
4.Khi từ để hỏi là chủ ngữ
Nếu who / what / which chính là chủ ngữ, câu hỏi trực tiếp vốn đã có trật tự câu kể (không có do/did), nên khi chuyển sang gián tiếp không phải đổi gì. Xem thêm bài “Câu hỏi chủ ngữ và tân ngữ”.
Who broke the window? → Do you know who broke the window?
Ai làm vỡ cửa sổ? → Bạn có biết ai làm vỡ cửa sổ không?
What happened? → Can you tell me what happened?
Chuyện gì đã xảy ra? → Anh kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra được không?
Nhưng với be + danh từ, động từ be phải ra sau: Who is that man? → Do you know who that man is? (không: who is that man).
Câu hỏi gián tiếp không lùi thì vì bạn đang hỏi ở hiện tại: Do you know where she lives? Khi kể lại câu hỏi của người khác thì mới lùi thì: She asked me where I lived — xem bài “Câu tường thuật”.
5.Lỗi thường gặp
Do you know where is the post office?Do you know where the post office is?
Câu hỏi bên trong dùng trật tự câu kể: chủ ngữ + động từ.
I wonder what does she want for her birthday.I wonder what she wants for her birthday.
Bỏ does và thêm -s vào động từ chính.
Can you tell me does this bus go to Ben Thanh Market?Can you tell me if this bus goes to Ben Thanh Market?
Câu hỏi Có/Không → if/whether + câu kể.
Do you know how old is your grandfather?Do you know how old your grandfather is?
How old + chủ ngữ + be.
Could you tell me where did you buy that jacket?Could you tell me where you bought that jacket?
Bỏ did, động từ chính về quá khứ.
I don't know where she's going?I don't know where she's going.
Câu ngoài là câu kể nên kết thúc bằng dấu chấm.
Ví dụ
- Excuse me, do you know where the bus stop is?
- I wonder why he was so angry yesterday.
- Do you know where your sister works?
- Could you tell me how much this bag costs?
