Bài 19 · Chặng 2: Từ cơ bản: đại từ, mạo từ, giới từ
Danh từ đếm được và không đếm được
Cơ bảnCountable and uncountable nouns
Công thức & cách dùng
a car, two cars vs water, advice, information — danh từ nào đi với a/an và -s số nhiều
1.Hai loại danh từ
Danh từ đếm được là thứ đếm được từng cái: one book, two books. Danh từ không đếm được thường là chất lỏng, chất liệu, khái niệm, hay một nhóm đồ vật nói chung — không đếm trực tiếp được: water, rice, money, music, advice.
| Đếm được | Không đếm được | |
|---|---|---|
| Ví dụ | a book, an egg, a chair, a job | water, rice, money, music, advice |
| a / an | có: a book | không (không nói a water) |
| Số nhiều -s | có: two books | không (không nói rices) |
| Đi với số đếm | three eggs | cần từ chỉ đơn vị: three bottles of water |
| some / any | some eggs, any eggs | some rice, any rice |
| Hỏi số lượng | How many …? | How much …? |
| Động từ | The eggs are fresh. | The rice is ready. |
How many eggs do we need?
Mình cần bao nhiêu quả trứng?
How much money do you have?
Bạn có bao nhiêu tiền?
Tiếng Việt đếm mọi thứ qua từ chỉ loại: một cái bàn, một bát cơm, một lời khuyên. Tiếng Anh chỉ cần thế với danh từ không đếm được (a bowl of rice, a piece of advice); danh từ đếm được thì đứng ngay sau a/con số: a table, two chairs.
2.Danh từ không đếm được hay gặp
- Đồ ăn, đồ uống, chất liệu: water, milk, coffee, rice, bread, meat, sugar, cheese, paper
- Nhóm đồ vật nói chung: money, furniture, luggage / baggage, traffic, homework, housework
- Khái niệm, điều trừu tượng: advice, information, news, help, music, weather, fun, work, progress
Can you give me some advice?
Bạn cho mình vài lời khuyên được không?
The news is really good.
Tin này tốt quá. (news có -s nhưng là số ít)
I need some information about the course.
Tôi cần thông tin về khoá học.
There's a lot of traffic today.
Hôm nay đường đông xe quá.
Muốn nói “một cái”, dùng một danh từ đếm được có nghĩa gần giống:
| Không đếm được | Đếm được |
|---|---|
| advice | a tip, a suggestion |
| luggage | a bag, a suitcase |
| furniture | a chair, a table, a sofa |
| work | a job, a task |
| travel | a trip, a journey |
Những từ người Việt hay thêm -s nhầm: advice, information, news, furniture, luggage, homework, equipment. Trong tiếng Việt ta vẫn nói “hai lời khuyên”, “ba món đồ nội thất”, nhưng tiếng Anh không nói two advices hay three furnitures.
3.Đếm danh từ không đếm được
Dùng từ chỉ đơn vị + of: a piece of, a glass of, a cup of, a bottle of, a bowl of, a slice of, a loaf of, a kilo of, a bar of. Khi đếm nhiều, từ chỉ đơn vị mới thêm -s: two cups of tea.
Let me give you a piece of advice.
Để mình cho bạn một lời khuyên.
I'd like two cups of tea, please.
Cho tôi hai tách trà.
She eats a bowl of rice for lunch.
Trưa nào cô ấy cũng ăn một bát cơm.
Can you buy a loaf of bread on your way home?
Trên đường về mua giúp mình một ổ bánh mì nhé.
4.Danh từ mang cả hai nghĩa
Một số danh từ vừa đếm được vừa không đếm được, mỗi kiểu một nghĩa:
| Không đếm được | Đếm được |
|---|---|
| chicken — thịt gà | a chicken — con gà |
| paper — giấy | a paper — tờ báo |
| coffee — cà phê nói chung | a coffee — một ly cà phê (khi gọi đồ) |
| time — thời gian | a time — một lần |
| hair — tóc (cả mái) | a hair — một sợi tóc |
| room — chỗ trống | a room — căn phòng |
Sorry, I don't have time today.
Xin lỗi, hôm nay tôi không có thời gian.
I've been to Hue three times.
Tôi đến Huế ba lần rồi.
Two coffees, please.
Cho hai ly cà phê nhé.
There's a hair in my soup!
Có sợi tóc trong bát canh của tôi!
5.Lỗi thường gặp
Thanks for the informations.Thanks for the information.
information không đếm được, không thêm -s.
I have many homeworks.I have a lot of homework.
homework không đếm được.
Can you give me an advice?Can you give me some advice / a piece of advice?
advice không đi với a/an.
The news are bad.The news is bad.
news là danh từ không đếm được, động từ số ít.
How many money do you have?How much money do you have?
Không đếm được → How much.
We bought a new furniture.We bought some new furniture.
furniture không đi với a/an.
Ví dụ
- Can you give me some advice about my CV?
- We need to buy some bread for breakfast.
- I have a lot of homework tonight.
- How much luggage have you got?
