Bài 18 · Chặng 2: Từ cơ bản: đại từ, mạo từ, giới từ
Mạo từ a / an / the
Cơ bảnArticles: a / an / the
Công thức & cách dùng
a/an cho một trong nhiều cái hoặc điều mới nhắc, the cho cái cả hai người đều biết
1.A hay an?
a / an nghĩa là “một”, chỉ đứng trước danh từ số ít đếm được (a book, an egg). Chọn a hay an dựa vào âm đầu của từ phía sau, không phải chữ cái.
| Dùng trước | Ví dụ | |
|---|---|---|
| a | âm phụ âm | a book, a car, a university /juː/, a uniform, a one-way ticket /w/ |
| an | âm nguyên âm | an apple, an egg, an idea, an umbrella, an hour (h câm), an MP3 /em/ |
Nếu có tính từ, nhìn âm đầu của tính từ: an old bike nhưng a big apple.
She's an honest person.
Cô ấy là người thật thà. (h câm → an)
It's a useful app.
Đó là một ứng dụng hữu ích. (useful đọc /juː/ → a)
I'll be back in an hour.
Một tiếng nữa tôi quay lại.
Tiếng Việt không có mạo từ: “Mẹ tôi là giáo viên”, “Tôi có xe máy”. Sang tiếng Anh, danh từ số ít đếm được gần như luôn cần a/an/the/my… đứng trước: My mum is a teacher. I have a motorbike.
2.Khi nào dùng a / an
1. Nhắc tới lần đầu, hoặc một cái bất kỳ trong nhiều cái — người nghe chưa biết là cái nào
I saw a really funny video yesterday.
Hôm qua mình xem một video rất buồn cười.
Is there a pharmacy near here?
Gần đây có hiệu thuốc nào không?
2. Nói ai đó / cái gì đó là gì — nghề nghiệp, loại người, loại vật
My sister is a nurse.
Chị tôi là y tá. (không nói My sister is nurse)
It's a beautiful day.
Hôm nay trời đẹp quá.
3. “Mỗi” trong tần suất, giá cả, tốc độ
I go swimming twice a week.
Tôi đi bơi mỗi tuần hai lần.
Mangoes are 40,000 dong a kilo.
Xoài 40.000 đồng một ký.
3.Khi nào dùng the
1. Người nghe biết là cái nào, vì đã nhắc tới trước đó
I ordered a pizza and a salad. The pizza was cold.
Tôi gọi một cái pizza và một đĩa salad. Cái pizza thì nguội ngắt.
We stayed at a small hotel. The owner was really friendly.
Tụi mình ở một khách sạn nhỏ. Ông chủ rất thân thiện.
2. Hoàn cảnh cho biết rõ là cái nào — ví dụ trong nhà, trong lớp, trong thành phố của mình
Can you close the window, please?
Bạn đóng cửa sổ giúp mình được không?
Excuse me, where's the bathroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
3. Chỉ có một: the sun, the moon, the sky, the sea, the internet
The sun is very strong today.
Hôm nay nắng gắt quá.
I found the recipe on the internet.
Tôi tìm được công thức trên mạng.
4. Có cụm từ phía sau nói rõ là cái nào
Who's the girl in the red dress?
Cô gái mặc váy đỏ là ai thế?
The book you lent me is great.
Cuốn sách bạn cho mình mượn hay lắm.
Cách đọc: the thường đọc /ðə/ trước âm phụ âm (the book), và hay đọc /ði/ trước âm nguyên âm (the apple).
4.So sánh a / an và the
Cùng một danh từ, đổi mạo từ là đổi nghĩa: a = một cái nào đó, the = đúng cái mà cả hai người đều biết.
Can I borrow a pen?
Cho mình mượn một cây bút được không? (cây nào cũng được)
Can I borrow the pen on your desk?
Cho mình mượn cây bút trên bàn bạn được không? (đúng cây đó)
I need a taxi.
Tôi cần một chiếc taxi. (chưa có chiếc nào cụ thể)
The taxi is here.
Taxi tới rồi. (chiếc mình đã gọi)
Lưu ý: không dùng a/an với danh từ số nhiều hay không đếm được (không nói a books, a water) — xem bài “Danh từ đếm được và không đếm được”. Khi nói chung chung về cả một loại, thường không dùng mạo từ: I love cats. — xem bài “Khi nào dùng the, khi nào không”.
5.Lỗi thường gặp
My father is engineer.My father is an engineer.
Nói nghề nghiệp cần a/an.
I have a umbrella.I have an umbrella.
umbrella bắt đầu bằng âm nguyên âm → an.
She studies at an university.She studies at a university.
university đọc /juː/ — âm phụ âm → a.
I saw a dog. A dog was very big.I saw a dog. The dog was very big.
Nhắc lại lần hai → the.
A sky is very blue today.The sky is very blue today.
Chỉ có một bầu trời → the.
I bought a new shoes.I bought new shoes / a pair of new shoes.
Không dùng a với danh từ số nhiều.
Ví dụ
- It takes an hour to get to Vung Tau by bus.
- Look! The moon is very bright tonight.
- I eat an apple every morning.
- My brother is a university student in Hue.
