Bài 38 · Chặng 3: Kế hoạch, đề nghị & so sánh
So sánh hơn
Cơ bảnComparatives
Công thức & cách dùng
-er than / more … than — so sánh hai đối tượng
1.Cấu trúc
So sánh hơn dùng để so sánh hai người, vật hay nơi chốn. Tính từ ngắn thêm đuôi -er, tính từ dài dùng more đứng trước; sau đó là than + đối tượng được so sánh.
| Tính từ | Cách tạo | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 âm tiết | + -er | cheap → cheaper, old → older, fast → faster |
| 2 âm tiết, tận cùng bằng -y | y → -ier | easy → easier, busy → busier, happy → happier |
| phần lớn tính từ 2 âm tiết khác và tính từ dài hơn | more + adj | more modern, more careful, more expensive, more interesting |
| một số tính từ 2 âm tiết: cách nào cũng được | -er / more | quieter / more quiet, simpler / more simple, narrower / more narrow |
| good, bad, far | bất quy tắc | good / well → better, bad / badly → worse, far → farther / further |
Ho Chi Minh City is bigger than Hue.
TP. Hồ Chí Minh lớn hơn Huế.
Taxis are more expensive than buses.
Đi taxi đắt hơn đi xe buýt.
This year's exam was easier than last year's.
Đề thi năm nay dễ hơn năm ngoái.
Tiếng Việt chỉ cần thêm chữ “hơn”, nên người học hay ghép cả hai kiểu thành “more cheaper”. Nhớ: -er hoặc more, chỉ chọn một — cheaper, more expensive. Từ so sánh luôn là than (không phải that hay then).
2.Chính tả và cách đọc
| Tính từ tận cùng bằng | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| -e | chỉ thêm -r | nice → nicer, large → larger, safe → safer |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết) | gấp đôi phụ âm cuối | big → bigger, hot → hotter, thin → thinner, wet → wetter |
| phụ âm + y | y → -ier | easy → easier, heavy → heavier, dry → drier |
| nguyên âm + w | không gấp đôi, chỉ thêm -er | new → newer, slow → slower, low → lower |
Tính từ đuôi -ed thường đi với more, dù chỉ có một âm tiết: more tired, more bored, more worried. Far có hai dạng: farther và further đều dùng cho khoảng cách (further phổ biến hơn trong Anh-Anh); riêng nghĩa “thêm” thì chỉ dùng further: further information.
Khi nói, than thường đọc nhẹ thành /ðən/ và nối vào từ phía trước; trọng âm rơi vào tính từ: She's TALLer than me. Đừng quên âm cuối của đuôi -er.
3.Khi nào dùng
1. So sánh hai người, vật, nơi chốn
My sister is taller than me.
Chị tôi cao hơn tôi.
Hanoi is colder than Ho Chi Minh City in January.
Tháng Một, Hà Nội lạnh hơn TP. Hồ Chí Minh.
2. So sánh một thứ với chính nó ở lúc khác — than before, than usual, than I expected
The traffic is worse than usual today.
Hôm nay đường kẹt hơn mọi ngày.
The film was longer than I expected.
Bộ phim dài hơn tôi tưởng.
3. So sánh cách làm việc gì (trạng từ) — trạng từ đuôi -ly dùng more: more slowly, more carefully. Nhưng fast, hard, early, late thêm -er; well → better, badly → worse.
Could you speak more slowly, please?
Bạn nói chậm hơn được không?
My mum gets up earlier than my dad.
Mẹ tôi dậy sớm hơn bố tôi.
Lan cooks better than I do.
Lan nấu ăn ngon hơn tôi.
4. Nhiều hơn, ít hơn: more / less / fewer — more + danh từ (more money, more friends); less + danh từ không đếm được (less traffic); fewer + danh từ số nhiều (fewer cars). Văn nói hằng ngày nhiều người vẫn dùng less với danh từ số nhiều, nhưng fewer là cách chuẩn, nhất là khi viết. Less + tính từ là ngược của more + tính từ.
My cousin earns more money than me.
Anh họ tôi kiếm nhiều tiền hơn tôi.
There's less traffic in Hanoi during Tet.
Dịp Tết Hà Nội ít xe cộ hơn.
The bus is less expensive than the train.
Đi xe buýt rẻ hơn đi tàu (= cheaper than).
4.Than me hay than I am? Hơn bao nhiêu?
Sau than có hai cách: dùng đại từ tân ngữ (than me, than him) — rất tự nhiên trong văn nói; hoặc dùng chủ ngữ + trợ động từ (than I am, than he does) — đúng trong mọi văn phong. Chỉ nói “than I” nghe khá trang trọng.
My brother is taller than me. = My brother is taller than I am.
Anh tôi cao hơn tôi.
She speaks English better than her husband does.
Cô ấy nói tiếng Anh giỏi hơn chồng.
Muốn nói chênh lệch cụ thể, đặt con số ngay trước dạng so sánh hơn. Muốn nói hơn nhiều hay hơn một chút (much, a bit, far…), xem bài “So sánh hơn + much / a bit / far”.
My sister is three years older than me.
Chị tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
This shirt is 50,000 dong cheaper online.
Mua online thì cái áo này rẻ hơn 50.000 đồng.
Tiếng Việt nói “lớn hơn tôi ba tuổi” — con số đứng cuối. Tiếng Anh đặt con số trước so sánh hơn: three years older than me (không nói older than me three years).
5.Lỗi thường gặp
This bag is more cheaper than that one.This bag is cheaper than that one.
Đã có -er thì không thêm more.
This road is more long than the old one.This road is longer than the old one.
Tính từ một âm tiết thêm -er.
My sister is taller as me.My sister is taller than me.
So sánh hơn đi với than.
My English is gooder than last year.My English is better than last year.
good → better (bất quy tắc).
He is older than me two years.He is two years older than me.
Con số đứng trước so sánh hơn.
My cousin is five years elder than me.My cousin is five years older than me.
Elder không đi với than; dùng older.
Ví dụ
- My brother is taller than me.
- Ho Chi Minh City is bigger than Hue.
- This year's exam was easier than last year's.
- Today is hotter than yesterday — it's 38 degrees!
