Tất cả bài ngữ pháp

Bài 39 · Chặng 3: Kế hoạch, đề nghị & so sánh

So sánh hơn + much / a bit / far

Trung cấp

Comparative + much / a bit / far

Công thức & cách dùng

much better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít

1.Cấu trúc

Muốn nói hơn nhiều hay hơn một chút, đặt một từ chỉ mức độ ngay trước dạng so sánh hơn (-er hoặc more …).

Mức chênh lệchTừ đứng trướcVí dụ
lớnmuch / a lot / farmuch colder, a lot cheaper, far more expensive
nhỏa bit / a little / slightlya bit taller, a little faster, slightly more expensive
cụ thểcon số + đơn vịtwo years older, ten minutes later, 50,000 dong cheaper
  • I feel much better now, thanks.

    Tôi thấy đỡ hơn nhiều rồi, cảm ơn.

  • My new flat is a lot bigger than the old one.

    Căn hộ mới của tôi rộng hơn căn cũ nhiều.

  • This phone is a bit cheaper online.

    Mua online thì điện thoại này rẻ hơn một chút.

Tiếng Việt nói “tốt hơn rất nhiều”, nên người học hay nói “very better”. Tiếng Anh không dùng very trước so sánh hơn: much better, a lot better, far better.

2.Khi nào dùng

1. Hơn nhiều: much, a lot, far — much dùng được trong mọi văn phong; a lot thân mật, rất hay dùng khi nói; far nhấn mạnh hơn. Văn nói thân mật (nhất là Anh-Mỹ) còn có way: way better.

  • Hanoi is much colder than Ho Chi Minh City in January.

    Tháng Một, Hà Nội lạnh hơn TP. Hồ Chí Minh nhiều.

  • Living in the city is far more expensive than living in my village.

    Sống ở thành phố tốn kém hơn ở quê tôi rất nhiều.

2. Hơn một chút: a bit, a little, slightly — a bit thân mật nhất; slightly nghe trung tính, hợp cả khi viết.

  • My sister is a bit taller than me.

    Chị tôi cao hơn tôi một chút.

  • Private lessons are slightly more expensive than group classes.

    Học riêng đắt hơn học nhóm một chút.

3. Còn … hơn nữa: even — khi thứ kia vốn đã nóng, đắt, khó… rồi.

  • Yesterday was hot, but today is even hotter.

    Hôm qua đã nóng, hôm nay còn nóng hơn.

  • The second test was even harder than the first.

    Bài kiểm tra thứ hai còn khó hơn bài đầu.

4. Với danh từ: much more / many more / a few more — much more + danh từ không đếm được, many more + danh từ số nhiều; a lot more dùng được cho cả hai. Ít hơn một chút: a bit more + danh từ không đếm được, a few more + danh từ số nhiều.

  • You'll need much more time than that.

    Bạn sẽ cần nhiều thời gian hơn thế nữa.

  • We need many more chairs for the party.

    Bữa tiệc cần thêm nhiều ghế nữa.

  • Can I have a few more minutes?

    Cho tôi thêm vài phút nữa được không?

3.Very hay much?

Very, much, a bit… không đứng được ở cùng một chỗ. Bảng dưới cho biết từ nào đi với tính từ thường, từ nào đi với so sánh hơn.

Từ+ tính từ thường+ so sánh hơn
veryvery cold— (không: very colder)
much / far / a lot— (không: much cold)much colder, far colder, a lot colder
a bit / a little / slightlya bit cold, slightly colda bit colder, slightly colder
  • Da Lat is very cold at night.

    Đà Lạt ban đêm rất lạnh.

  • Da Lat is much colder than Nha Trang.

    Đà Lạt lạnh hơn Nha Trang nhiều.

4.Các mẫu khác với so sánh hơn

Lặp lại so sánh hơn (-er and -er, more and more + tính từ) = thay đổi liên tục. Any + so sánh hơn dùng trong câu hỏi và câu phủ định; no + so sánh hơn = không hơn chút nào. Mẫu “càng … càng …” có bài riêng: xem bài “The more …, the more …”.

  • It's getting hotter and hotter.

    Trời càng ngày càng nóng.

  • Phones are getting more and more expensive.

    Điện thoại càng ngày càng đắt (không: more expensive and more expensive).

  • I'm tired. I can't walk any further.

    Tôi mệt rồi, không đi thêm được nữa.

  • Are you feeling any better today?

    Hôm nay bạn thấy đỡ hơn chút nào chưa?

  • The new model is no better than the old one.

    Mẫu mới chẳng tốt hơn mẫu cũ chút nào.

“Càng ngày càng …” trong tiếng Việt = lặp lại so sánh hơn: càng ngày càng đông → busier and busier; càng ngày càng đắt → more and more expensive. Không cần dịch chữ “ngày”.

5.Lỗi thường gặp

  • Your English is very better than last year.

    Your English is much better than last year.

    Không dùng very trước so sánh hơn.

  • This bag is much more heavier than mine.

    This bag is much heavier than mine.

    Heavier đã là so sánh hơn, không thêm more.

  • The second film was a bit more good than the first.

    The second film was a bit better than the first.

    good → better.

  • Phones are getting more expensive and more expensive.

    Phones are getting more and more expensive.

    Tính từ dài: chỉ lặp more.

  • We need much more chairs.

    We need many more chairs.

    Chairs đếm được → many more (hoặc a lot more).

  • Da Lat is much cold at night.

    Da Lat is very cold at night.

    Much không đứng trước tính từ thường.

Ví dụ

  • Is the bus much slower than the train?
  • This phone is a bit cheaper than the old model, only 50,000 dong less.
  • Hanoi is much colder than Ho Chi Minh City in January.
  • My sister is a bit taller than me.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên