Bài 55 · Chặng 4: Thì & động từ khuyết thiếu
Tương lai hoàn thành
Nâng caoFuture perfect
Công thức & cách dùng
will have + V3 — việc sẽ xong trước một thời điểm trong tương lai
1.Cấu trúc
Tương lai hoàn thành = will have + quá khứ phân từ (V3), giống nhau cho mọi chủ ngữ — luôn là will have, kể cả với he / she / it.
| Dạng | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will have + V3 | I'll have finished. |
| Phủ định | S + won't have + V3 | They won't have left. |
| Câu hỏi | Will + S + have + V3? | Will you have finished by six? |
| Trả lời ngắn | Yes, S will. / No, S won't. | Yes, I will. / No, I won't. |
Khi nói nhanh, will have rút thành 'll have và chữ have rất nhẹ, nghe gần như “I'll've finished”. Vì vậy khi nghe, hãy để ý quá khứ phân từ phía sau (finished, gone, left) — đó là dấu hiệu của tương lai hoàn thành.
2.Khi nào dùng
1. Việc sẽ xong trước (muộn nhất là) một thời điểm trong tương lai — hay đi với by + thời điểm, by the time + mệnh đề, before
Don't worry — I'll have sent you the file by lunchtime.
Đừng lo — trước giờ trưa tôi sẽ gửi file cho bạn.
By the time we get to the station, the last train will have left.
Đến lúc mình ra tới ga thì chuyến tàu cuối đã chạy mất rồi.
Call me after eight. I won't have finished work before then.
Gọi cho tôi sau tám giờ nhé. Trước giờ đó tôi chưa xong việc đâu.
2. Tính một khoảng thời gian hoặc số lượng đến một mốc tương lai — will have + V3 + for…
Next June, Lan will have worked here for five years.
Đến tháng Sáu năm sau là Lan đã làm ở đây được năm năm.
By the end of this course, you will have learned over 500 new words.
Hết khóa học này bạn sẽ học được hơn 500 từ mới.
In December, my parents will have been married for thirty years.
Đến tháng Mười Hai là bố mẹ tôi cưới nhau được ba mươi năm.
Muốn nhấn vào hoạt động kéo dài thì có thể dùng will have been + -ing (tương lai hoàn thành tiếp diễn): By six, I'll have been driving for ten hours.
3. Đoán một việc chắc đã xảy ra rồi — nói về bây giờ hoặc quá khứ, không phải tương lai
It's ten o'clock. Mai will have arrived in Hanoi by now.
Mười giờ rồi. Giờ này chắc Mai đã đến Hà Nội.
You'll have heard the news, I suppose.
Chắc bạn nghe tin rồi nhỉ.
Tiếng Việt nói “đến thứ Sáu tôi đã làm xong rồi” — có chữ “đã” nên nhiều bạn lỡ dùng quá khứ đơn (I finished it by Friday) cho việc chưa xảy ra. Khi có mốc tương lai và ý “lúc đó đã xong rồi”, hãy nghĩ tới will have + V3. (I'll finish it by Friday cũng đúng — chỉ nói đơn giản là sẽ làm; I'll have finished it by Friday nhấn vào việc đã xong tại mốc đó.)
3.By, by the time và until
- by + thời điểm = không muộn hơn lúc đó, rất hay đi với will have + V3: I'll have finished by Friday.
- by the time + hiện tại đơn = trước lúc…: By the time you wake up, I'll have left (không: will wake up) — xem bài “Mệnh đề thời gian chỉ tương lai”.
- until = kéo dài đến lúc đó, đi với hành động kéo dài: I'll be working until six (không: I'll have finished until six) — xem bài “By và until”.
4.So với các thì gần giống
| Thì | Ví dụ | Tính đến |
|---|---|---|
| Quá khứ hoàn thành | When I met Lan, she had worked here for a year. | một mốc quá khứ |
| Hiện tại hoàn thành | Lan has worked here for four years. | bây giờ |
| Tương lai hoàn thành | Next June, Lan will have worked here for five years. | một mốc tương lai |
Will be -ing hay will have + V3? Tại mốc đó, việc đang dở dang → will be -ing; việc đã xong → will have + V3.
At seven, I'll be cooking dinner, so don't call.
Bảy giờ tôi đang nấu cơm, đừng gọi nhé. (đang làm dở)
By eight, I'll have eaten, so we can talk then.
Tám giờ thì tôi ăn xong rồi, lúc đó mình nói chuyện được. (đã xong)
5.Lỗi thường gặp
By next week, I will finished the course.By next week, I will have finished the course.
Thiếu have.
The party will have finish by then.The party will have finished by then.
Sau will have là V3.
Nga will has saved enough money by June.Nga will have saved enough money by June.
Sau will luôn là have, kể cả với he / she.
By the time we will arrive, they will have eaten.By the time we arrive, they will have eaten.
Sau by the time dùng hiện tại đơn.
I'll have finished the essay until Friday.I'll have finished the essay by Friday.
Hạn chót → by; until là kéo dài đến.
Next year I will work here for six years.Next year I will have worked here for six years.
Tính thời gian đến một mốc tương lai → will have + V3.
Ví dụ
- By Friday, I will have finished the report. You can read it at the weekend.
- By the end of this year, I will have read over twenty books.
- Hurry! By the time we get there, the film will have started.
- Next month, I will have worked in this company for ten years.
