Bài 43 · Chặng 3: Kế hoạch, đề nghị & so sánh
“Too … to” / “enough to”
Cơ bảnCông thức & cách dùng
too + tính từ + to V, tính từ + enough + to V — quá mức hoặc đủ để làm gì
1.Cấu trúc
Too = quá (hơn mức cần, thường dẫn tới “không làm được”); enough = đủ. Hai từ này đứng ở vị trí khác nhau:
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| too + adj/adv (+ to V) | quá … (nên không …) | This coffee is too hot to drink. |
| adj/adv + enough (+ to V) | đủ … (để …) | She's old enough to vote. |
| not + adj/adv + enough (+ to V) | không đủ … (để …) | I'm not tall enough to reach the shelf. |
| enough + noun (+ to V) | đủ (cái gì) để … | We don't have enough money to buy a car. |
| too much / too many + noun | quá nhiều | There are too many people here. |
Muốn nói rõ ai làm, thêm for + tân ngữ trước to V: too heavy for me to carry.
The box was too heavy for me to carry.
Cái thùng nặng quá, tôi không bê nổi.
Is the water warm enough to swim in?
Nước có đủ ấm để bơi không?
Tiếng Việt luôn đặt “đủ” trước: đủ lớn, đủ tiền. Tiếng Anh thì enough đứng sau tính từ/trạng từ (old enough, fast enough) nhưng đứng trước danh từ (enough money, enough time).
2.Khi nào dùng
1. too: quá mức, nên không làm được hoặc không ổn
I'm too tired to cook tonight.
Tối nay tôi mệt quá, không nấu nổi.
I got up too late to catch the bus.
Tôi dậy muộn quá nên không kịp xe buýt.
2. not … enough: chưa đủ
My son is only fifteen, so he isn't old enough to drive.
Con trai tôi mới 15 tuổi nên chưa đủ tuổi lái xe.
He didn't run fast enough to catch the bus.
Anh ấy chạy không đủ nhanh để bắt kịp xe buýt.
3. enough: vừa đủ, đạt yêu cầu
She's old enough to decide for herself.
Cô ấy đủ lớn để tự quyết định.
Is the room big enough for 30 people?
Phòng có đủ rộng cho 30 người không?
4. Với danh từ: enough / too much / too many — enough cũng đứng một mình được: I've had enough.
We don't have enough time to see everything today.
Hôm nay không đủ thời gian để xem hết.
I drank too much coffee this morning.
Sáng nay tôi uống quá nhiều cà phê.
There are too many tourists here in summer.
Mùa hè ở đây đông khách du lịch quá.
No more rice for me — I've had enough, thanks.
Mình không ăn thêm cơm nữa đâu, no rồi, cảm ơn.
3.Too, very hay so … that?
| Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|
| very hot | rất nóng — vẫn có thể uống | The tea is very hot, but I can drink it. |
| too hot | quá nóng — không uống được | The tea is too hot to drink. |
| so hot (that) … | nóng đến mức … (nói rõ kết quả) | The tea was so hot (that) I burned my tongue. |
Muốn nhấn mạnh too, dùng much too / far too (quá nhiều) hoặc a bit / a little too (hơi quá) — không dùng too much trước tính từ.
These jeans are much too small for me now.
Cái quần jean này giờ chật quá rồi.
It's a bit too expensive to eat there every day.
Ăn ở đó hằng ngày thì hơi đắt.
“Quá” trong tiếng Việt còn dùng để khen: Ngon quá! Đẹp quá! Nhưng too trong tiếng Anh thường mang nghĩa tiêu cực — quá mức, có vấn đề. Muốn khen, dùng so hoặc really: This is so good! (trừ vài câu cố định như You're too kind).
4.Không lặp lại tân ngữ
Khi chủ ngữ của câu chính là thứ chịu tác động của to V (the tea = thứ được uống), không lặp lại nó ở cuối câu. Nếu động từ cần giới từ (swim in, sit on), giữ lại giới từ.
The tea is too hot to drink.
Trà nóng quá, không uống được (không: to drink it).
The water was too cold to swim in.
Nước lạnh quá, không bơi được.
Nếu câu bắt đầu bằng It (chủ ngữ giả) thì vẫn nói đầy đủ tân ngữ. Sau too / enough dùng to V, không dùng V-ing hay for + V-ing.
It's too dangerous to swim in this river.
Bơi ở sông này nguy hiểm lắm (không: too dangerous swimming).
My daughter is too young to go to school.
Con gái tôi còn nhỏ quá, chưa đi học được (không: for going).
5.Lỗi thường gặp
He is enough old to vote.He is old enough to vote.
Enough đứng sau tính từ.
It was very cold to go swimming.It was too cold to go swimming.
Không làm được → too, không phải very.
The tea is too hot to drink it.The tea is too hot to drink.
Không lặp lại it — the tea chính là thứ được uống.
It's too much expensive to eat there every day.It's too expensive to eat there every day.
Trước tính từ dùng too (hoặc much too), không dùng too much.
This jacket is too small to me to wear.This jacket is too small for me to wear.
Người làm → for + tân ngữ.
We don't have enough of money.We don't have enough money.
Enough + danh từ; enough of chỉ dùng trước the/my/them…
Ví dụ
- This coffee is too hot to drink right now.
- We don't have enough time to see everything today.
- I've had enough to eat, thanks – I couldn't eat another bite.
- My laptop isn't powerful enough to run this game.
