Bài 42 · Chặng 3: Kế hoạch, đề nghị & so sánh
So sánh bằng với “as … as”
Cơ bảnComparing with “as … as”
Công thức & cách dùng
as + tính từ + as — nói hai thứ ngang nhau
1.Cấu trúc
Dùng as + tính từ/trạng từ + as để nói hai thứ ngang nhau. Thêm not thì nghĩa là kém hơn. Tính từ ở giữa giữ nguyên dạng thường (không -er, không more).
| Mẫu | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Bằng nhau | as + adj/adv + as | My brother is as tall as my dad now. |
| Kém hơn | not as + adj/adv + as | Da Lat isn't as hot as Hanoi. |
| Câu hỏi | Is … as + adj + as …? | Is Da Nang as expensive as Hanoi? |
| Với danh từ | as much / as many + noun + as | I don't have as much free time as you. |
Tiếng Việt chỉ cần một chữ “bằng” (cao bằng bố), còn tiếng Anh cần hai chữ as: as tall as my dad. Chữ thứ hai không phải than hay like.
2.Khi nào dùng
1. Hai thứ ngang nhau — thêm just để nhấn mạnh “y như nhau”
Your English is as good as mine.
Tiếng Anh của bạn giỏi bằng tôi.
Hue is just as beautiful as Hoi An.
Huế cũng đẹp chẳng kém Hội An.
2. Kém hơn: not as … as — cách nói nhẹ nhàng, tự nhiên hơn less … than. Trong câu phủ định đôi khi gặp not so … as, nghĩa như nhau.
This coffee isn't as strong as the one at home.
Cà phê này không đậm bằng cà phê ở nhà.
The test wasn't as difficult as I expected.
Bài kiểm tra không khó như tôi tưởng.
3. Với trạng từ: so sánh cách làm việc gì
Thao sings as beautifully as her mother.
Thảo hát hay như mẹ.
I can't run as fast as you.
Tôi không chạy nhanh bằng bạn.
4. as much / as many — so sánh số lượng: much + danh từ không đếm được, many + danh từ số nhiều
I don't earn as much as my brother.
Tôi không kiếm được nhiều tiền bằng anh tôi.
There aren't as many rice fields as before.
Ruộng lúa không còn nhiều như trước.
5. as … as possible / as … as I can — hết mức có thể
Please send me the report as soon as possible.
Gửi báo cáo cho tôi càng sớm càng tốt nhé.
I ran as fast as I could.
Tôi chạy nhanh hết mức có thể.
3.Mức độ: just, nearly, twice…
| Từ đứng trước as | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| just | y hệt, chẳng kém | The cheap phone is just as good as the expensive one. |
| nearly / almost | gần bằng | Mai is nearly as tall as Lan. |
| not quite | kém một chút | The second film isn't quite as good as the first. |
| not nearly | kém xa | The flight wasn't nearly as bumpy as I feared. |
| twice / three times / half | gấp đôi, gấp ba, một nửa | Our new flat is twice as big as the old one. |
Từ gấp ba trở lên còn có thể nói three times bigger than / three times more expensive than — rất phổ biến. Nhưng gấp đôi thì dùng twice as … as (twice bigger nghe không tự nhiên).
The bus ticket costs half as much as the train ticket.
Vé xe buýt chỉ bằng một nửa vé tàu.
The new bridge is three times as wide as the old one.
Cây cầu mới rộng gấp ba cây cầu cũ.
4.The same as; as me hay as I am?
Muốn nói giống hệt, dùng the same (+ danh từ) as — không dùng like.
Your phone is the same as mine.
Điện thoại của bạn giống hệt của tôi.
Hoa was born in the same year as me.
Hoa sinh cùng năm với tôi.
Sau chữ as thứ hai, giống như sau than: dùng me, him, her (văn nói) hoặc chủ ngữ + trợ động từ (I am, she does). Trợ động từ phải đúng thì.
He isn't as patient as me. = He isn't as patient as I am.
Anh ấy không kiên nhẫn bằng tôi.
Today I'm not as busy as I was yesterday.
Hôm nay tôi không bận bằng hôm qua (không: as I'm yesterday).
“Giống” có hai nghĩa: giống hệt → the same as (My bag is the same as yours); trông giống, kiểu giống → like (She looks like her mum). Đừng trộn thành “the same like”.
5.Lỗi thường gặp
My room is as big than yours.My room is as big as yours.
as … as, không dùng than.
This bag is as heavier as that one.This bag is as heavy as that one.
Giữa hai chữ as dùng tính từ nguyên dạng.
My brother is as tall like my father.My brother is as tall as my father.
Chữ thứ hai cũng là as.
This flat is as twice big as ours.This flat is twice as big as ours.
Twice đứng trước chữ as đầu tiên.
Nam doesn't speak English as fluent as his sister.Nam doesn't speak English as fluently as his sister.
Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ.
Your bag is the same like mine.Your bag is the same as mine.
The same đi với as.
Ví dụ
- My brother is as tall as my father now.
- Your English is as good as mine.
- Is Long Thanh Airport as busy as Tan Son Nhat yet?
- This old sofa is as comfortable as a new one.
