Bài 104 · Chặng 9: Nối ý
Although / though / despite
Trung cấpCông thức & cách dùng
although/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc -ing — sự tương phản
1.Ý nghĩa và cấu trúc
Những từ này nói về sự tương phản: việc thứ hai xảy ra trái với điều mình chờ đợi từ việc thứ nhất (mưa nhưng vẫn đi chơi). Điều quan trọng nhất là phía sau mỗi từ là gì.
| Từ | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|
| although / though / even though | mệnh đề (chủ ngữ + động từ) | Although it was raining, we went out. |
| despite / in spite of | danh từ, đại từ hoặc V-ing | Despite the rain, we went out. |
| despite / in spite of the fact that | mệnh đề | Despite the fact that it was raining, we went out. |
| but | mệnh đề, nối trong cùng một câu | It was raining, but we went out. |
| however | câu mới, sau dấu chấm hoặc chấm phẩy | It was raining. However, we went out. |
2.Although / though / even though + mệnh đề
Mệnh đề với although có thể đứng đầu câu (thêm dấu phẩy) hoặc giữa câu. Though nghĩa như although nhưng thân mật hơn. Even though nhấn mạnh hơn — “mặc dù … thật sự”. Riêng even đứng một mình không nối được hai mệnh đề.
Although the flat is small, it's very comfortable.
Mặc dù căn hộ nhỏ nhưng rất thoải mái.
We kept walking even though our feet hurt.
Chúng tôi vẫn đi tiếp dù chân rất đau.
Even though I've lived here for ten years, I still get lost in the Old Quarter.
Dù đã sống ở đây mười năm, tôi vẫn lạc trong phố cổ.
I like my job. The pay isn't great, though.
Tôi thích công việc của mình. Có điều lương không cao lắm (though cuối câu = nhưng, văn nói).
Tiếng Việt nói “Mặc dù … nhưng …”, còn tiếng Anh chỉ dùng một từ nối: hoặc although, hoặc but — không dùng cả hai. Although it was late, we kept talking. / It was late, but we kept talking.
3.Despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing
Despite và in spite of cùng nghĩa. Sau chúng là danh từ, đại từ (this, that, everything…) hoặc V-ing. Nhớ: despite không có of, in spite luôn phải có of. Muốn theo sau là cả mệnh đề thì thêm the fact that.
Despite the traffic, we got to the airport on time.
Dù kẹt xe, chúng tôi vẫn đến sân bay đúng giờ.
In spite of his age, my grandfather still plays badminton every morning.
Dù đã có tuổi, ông tôi sáng nào cũng chơi cầu lông.
She failed the test despite studying all week.
Cô ấy trượt bài kiểm tra dù đã học cả tuần (V-ing cùng chủ ngữ với câu chính).
Minh was exhausted, but despite this he finished the report.
Minh kiệt sức, nhưng dù vậy anh vẫn làm xong báo cáo.
Despite the fact that it was a public holiday, the shop was open.
Dù hôm đó là ngày lễ, cửa hàng vẫn mở cửa.
4.Although hay despite?
Cùng một ý, ta có thể chọn although (+ mệnh đề) hoặc despite (+ danh từ / V-ing). Hai cặp này cũng song song với cặp chỉ lý do: because / because of.
| + mệnh đề | + danh từ / V-ing | |
|---|---|---|
| Tương phản (mặc dù) | although / though / even though | despite / in spite of |
| Lý do (vì) | because / as / since | because of / due to |
Although I was very tired, I couldn't sleep.
Dù rất mệt, tôi vẫn không ngủ được.
Despite being very tired, I couldn't sleep.
Dù rất mệt, tôi vẫn không ngủ được (despite + V-ing).
We went out in spite of the rain.
Chúng tôi vẫn ra ngoài dù trời mưa.
We stayed in because of the rain.
Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
Mẹo nhanh: sau chỗ trống có động từ chia (was, is, had, can…) → although / even though. Chỉ có danh từ hoặc V-ing → despite / in spite of.
5.However, but và even if
But nối hai ý trong cùng một câu. However mở đầu một câu mới (thường có dấu phẩy sau nó) hoặc đứng sau dấu chấm phẩy, và trang trọng hơn but. Trong văn viết chuẩn, không nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy + however.
The hotel was lovely. However, the food was disappointing.
Khách sạn rất đẹp. Tuy nhiên, đồ ăn thì đáng thất vọng.
The hotel was lovely, but the food was disappointing.
Khách sạn rất đẹp nhưng đồ ăn thì đáng thất vọng.
The hotel was lovely; however, the food was disappointing.
Khách sạn rất đẹp; tuy nhiên, đồ ăn thì đáng thất vọng (trang trọng).
Even though nói về một sự thật (dù thực tế là vậy), còn even if nói về một giả định (dù cho có xảy ra đi nữa): Even though it's raining, I'll go (trời đang mưa thật). Even if it rains, I'll go (chưa biết có mưa không).
6.Lỗi thường gặp
Although it was late, but we kept talking.Although it was late, we kept talking. / It was late, but we kept talking.
Chỉ dùng một từ nối.
Despite of the noise, the baby slept well.Despite the noise / In spite of the noise, the baby slept well.
Despite không có of.
We had fun in spite the rain.We had fun in spite of the rain.
In spite phải có of.
Despite it was cold, we went swimming.Although it was cold, we went swimming. / Despite the cold, we went swimming.
Sau despite không có mệnh đề.
Although the bad weather, the match went ahead.Despite the bad weather, the match went ahead.
Sau although phải là mệnh đề.
Even I was tired, I couldn't sleep.Even though I was tired, I couldn't sleep.
Even một mình không nối mệnh đề.
Ví dụ
- Although it was raining, we went to the beach.
- In spite of feeling tired, Lan finished all her homework.
- We enjoyed the trip despite the bad weather.
- Despite being very tired, Hoa stayed up to watch the match.
