Bài 103 · Chặng 9: Nối ý
“So … that” / “such … that”
Trung cấpCông thức & cách dùng
so + tính từ + that, such a + danh từ + that — nguyên nhân và kết quả
1.Cấu trúc
So … that và such … that nghĩa là “quá … đến nỗi”: phần đầu nêu một mức độ rất cao, mệnh đề that nêu kết quả. Khác nhau ở chỗ so đi với tính từ / trạng từ, còn such đi với danh từ.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| so + adjective / adverb + that | The soup was so spicy that I couldn't finish it. |
| such a / an + (adjective) + singular noun + that | It was such a long day that I fell asleep at eight. |
| such + (adjective) + plural / uncountable noun + that | They're such kind people that everyone loves them. |
| so many / few + plural noun + that | There were so many people that we couldn't get in. |
| so much / little + uncountable noun + that | I had so much work that I skipped lunch. |
Trong văn nói, chữ that thường được bỏ: I was so tired I fell asleep on the bus.
2.So hay such?
Nhìn từ đứng ngay sau chỗ trống. Chỉ có tính từ / trạng từ → so. Có danh từ (dù có tính từ đứng trước) → such. Với danh từ đếm được số ít, nhớ giữ a / an sau such.
The test was so easy that everyone passed.
Bài kiểm tra dễ đến nỗi ai cũng đậu.
It was such an easy test that everyone passed.
Đó là một bài kiểm tra dễ đến nỗi ai cũng đậu (có danh từ test → such an).
The kids were so noisy that the neighbours complained.
Bọn trẻ ồn đến mức hàng xóm phải phàn nàn.
They were such noisy kids that the neighbours complained.
Chúng là những đứa trẻ ồn ào đến mức hàng xóm phải phàn nàn (số nhiều → không có a).
She speaks such good English that people think she grew up in London.
Cô ấy nói tiếng Anh giỏi đến mức người ta tưởng cô lớn lên ở London (English không đếm được → không có a).
Sau động từ thường thì dùng so + trạng từ: He drove so carefully that… (không: so careful).
Tiếng Việt chỉ có một cách nói “quá … đến nỗi”, dù sau đó là tính từ hay danh từ, nên người học hay nhầm so với such. Hãy tự hỏi: “Sau chỗ trống có danh từ không?” Có → such (a); không → so. Kiểu so + tính từ + a + danh từ (so good a film) vẫn có nhưng rất trang trọng, ít gặp.
3.So much, so many, so few, so little
Trước danh từ chỉ số lượng thì dùng so chứ không dùng such: so many / so few + danh từ số nhiều, so much / so little + danh từ không đếm được. Riêng such a lot of thì dùng được với cả hai loại.
There were so many motorbikes that the traffic didn't move for an hour.
Xe máy nhiều đến nỗi giao thông đứng yên cả tiếng.
I've got so much homework that I can't go out tonight.
Tôi có nhiều bài tập đến mức tối nay không đi chơi được.
So few students signed up that the class was cancelled.
Có quá ít học viên đăng ký nên lớp bị hủy.
We had so little time that we skipped breakfast.
Chúng tôi có quá ít thời gian nên phải bỏ bữa sáng.
There was such a lot of noise that I couldn't hear the teacher.
Ồn đến mức tôi không nghe được thầy giáo nói.
4.So, very hay too?
Very chỉ nói mức độ, không kéo theo mệnh đề that. So … that nêu một kết quả xảy ra. Too … to nghĩa là “quá … nên không thể” — xem bài “Too … to / enough to”. Không có that thì so / such dùng để nhấn mạnh cảm xúc, mạnh hơn very.
| Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|
| very | rất (chỉ mức độ) | It was very cold. |
| so … that | quá … đến nỗi (có kết quả) | It was so cold that the lake froze. |
| too … to | quá … nên không thể | It was too cold to swim. |
| so / such (no that) | nhấn mạnh, cảm thán | It's so hot today! She's such a nice person. |
The coffee was so strong that I couldn't sleep.
Cà phê đậm đến mức tôi không ngủ được.
The coffee was too strong for me to drink.
Cà phê đậm quá, tôi không uống nổi.
Thanks for the flowers — you're so kind!
Cảm ơn bó hoa nhé — bạn tốt quá!
Đừng dùng very … that hay too … that: I was so hungry that I ate two bowls (không: very hungry that / too hungry that).
5.Lỗi thường gặp
It was so a good film that I watched it twice.It was such a good film that I watched it twice.
Có danh từ → such a.
The room was such cold that we wore our coats.The room was so cold that we wore our coats.
Chỉ có tính từ → so.
It was such nice day that we had a picnic.It was such a nice day that we had a picnic.
Danh từ số ít cần a.
The music was very loud that we couldn't talk.The music was so loud that we couldn't talk.
Very không đi với that.
There were so much people that we left.There were so many people that we left.
People số nhiều → many.
She spoke so quiet that nobody heard her.She spoke so quietly that nobody heard her.
Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ.
Ví dụ
- The film was so boring that I fell asleep.
- He drove so fast that the police stopped him.
- Mr Khoa speaks so fast that I only understand half of his lessons.
- I was so nervous that my hands were shaking.
