Bài 30 · Chặng 3: Kế hoạch, đề nghị & so sánh
“Would like” nói mong muốn lịch sự
Cơ bản“Would like” for polite wishes
Công thức & cách dùng
would like / 'd like + to V — cách lịch sự nói điều mình muốn
1.Cấu trúc
would like (viết tắt 'd like) nghĩa là “muốn”, nhưng lịch sự hơn want. Would giống nhau với mọi chủ ngữ: I'd like, she'd like, they'd like.
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| would like + danh từ | I'd like a glass of water, please. |
| would like + to V | I'd like to change my seat. |
| would like + người + to V | I'd like you to meet my sister. |
| Phủ định | I wouldn't like to live in a big city. |
| Câu hỏi | Would you like some tea? · What would you like to do? |
Một chữ 'd đổi hẳn nghĩa: I like coffee = tôi thích cà phê (nói chung); I'd like a coffee = cho tôi một ly cà phê (bây giờ). Gọi món mà quên 'd là thành ra đang kể sở thích.
2.Khi nào dùng
1. Gọi món, mua hàng, yêu cầu dịch vụ
I'd like the chicken curry, please.
Cho tôi món cà ri gà.
Hi, I'd like to return these shoes. They're too small.
Chào chị, tôi muốn trả lại đôi giày này, nó chật quá.
2. Mong muốn, ước mơ
One day I'd like to have my own café.
Một ngày nào đó tôi muốn có quán cà phê của riêng mình.
Where would you like to live when you retire?
Khi nghỉ hưu bạn muốn sống ở đâu?
3. Mời, đề nghị: Would you like…?
Would you like some more rice?
Bạn ăn thêm cơm không?
Would you like to join us for dinner on Friday?
Tối thứ Sáu bạn đi ăn với bọn mình nhé?
4. Muốn người khác làm gì: would like + người + to V
My mum would like you to call her when you land.
Mẹ mình muốn bạn gọi cho mẹ khi máy bay hạ cánh.
I'd like you to check this email before I send it.
Anh muốn em xem lại email này trước khi anh gửi.
Người Việt hay nói I want… khi gọi món hoặc nhờ vả. Không sai ngữ pháp, nhưng với nhân viên, khách hàng hay người lớn tuổi thì nghe hơi cộc. Đổi sang I'd like… là lịch sự ngay.
3.Would like hay like?
| like | would like | |
|---|---|---|
| Nghĩa | thích (nói chung, lâu dài) | muốn (bây giờ hoặc sau này) |
| Theo sau | -ing hoặc to V | to V (không dùng -ing) |
| Ví dụ | I like swimming. | I'd like to swim now. |
| Câu hỏi | Do you like tea? — Yes, I do. | Would you like some tea? — Yes, please. |
Would love / would prefer / would hate cũng theo sau là to V:
I'd love to come — thanks for asking!
Mình rất muốn đi — cảm ơn đã rủ nhé!
I'd prefer to stay in tonight. I'm exhausted.
Tối nay mình muốn ở nhà hơn. Mệt quá rồi.
I'd hate to miss your wedding.
Mình không muốn lỡ đám cưới của bạn chút nào.
4.Trả lời Would you like…?
- Nhận đồ được mời: Yes, please. (chỉ nói Yes nghe cụt)
- Từ chối đồ được mời: No, thank you. / No, thanks, I'm fine.
- Nhận lời mời đi đâu, làm gì: I'd love to. / That would be great.
- Từ chối lời mời: I'd love to, but I can't. I'm busy that day.
5.Lỗi thường gặp
I would like eat something sweet.I would like to eat something sweet.
Cần to trước động từ.
I'd like going to the cinema tonight.I'd like to go to the cinema tonight.
Would like không đi với -ing.
She would likes to learn the piano.She would like to learn the piano.
Sau would dùng nguyên mẫu.
I'd like that you call me back.I'd like you to call me back.
would like + người + to V.
Excuse me, I like to order the chicken.Excuse me, I'd like to order the chicken.
Thiếu 'd thì thành “tôi thích”.
Would you like a coffee? — Yes, I would like.Yes, please.
Like cần tân ngữ; nhận lời mời tự nhiên nhất là Yes, please.
Ví dụ
- I'd like to book a table for two, please.
- I would like to buy two tickets for the seven o'clock show.
- Hi, I'd like to make a complaint about my room.
- We would like to thank everyone for coming tonight.
