Tất cả bài ngữ pháp

Bài 16 · Chặng 2: Từ cơ bản: đại từ, mạo từ, giới từ

Đại từ phản thân

Cơ bản

Reflexive pronouns

Công thức & cách dùng

myself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau

1.Các dạng

Đại từ phản thân tận cùng bằng -self (số ít) hoặc -selves (số nhiều). you có hai dạng: yourself khi nói với một người, yourselves khi nói với nhiều người.

Đại từĐại từ phản thân
Imyself
you (một người)yourself
you (nhiều người)yourselves
hehimself
sheherself
ititself
weourselves
theythemselves

Không có các dạng hisself, theirselves, ourself trong tiếng Anh chuẩn. Để ý: myself, yourself, herself, ourselves đi với my / your / her / our, nhưng himself, themselves lại đi với him / them.

2.Khi nào dùng

1. Chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người

  • I cut myself while I was cooking.

    Tôi bị đứt tay khi đang nấu ăn.

  • Lan looked at herself in the mirror.

    Lan nhìn mình trong gương.

  • Minh blamed himself for the accident.

    Minh tự trách mình vì vụ tai nạn. (Minh trách chính Minh)

  • Minh blamed him for the accident.

    Minh trách anh ta vì vụ tai nạn. (him = một người khác)

2. Một số cụm quen thuộc: enjoy yourself (vui vẻ), help yourself (cứ tự nhiên lấy), make yourself at home (cứ tự nhiên như ở nhà), introduce yourself (giới thiệu bản thân), behave yourself (ngoan nhé)

  • We really enjoyed ourselves in Da Lat.

    Tụi mình đã chơi rất vui ở Đà Lạt.

  • Please help yourselves to some fruit.

    Mọi người cứ tự nhiên lấy trái cây nhé.

  • Let me introduce myself. I'm Hoa.

    Cho tôi tự giới thiệu. Tôi là Hoa.

3. Nhấn mạnh “tự mình, chính người đó” — thường đứng cuối câu hoặc ngay sau người được nhấn mạnh

  • Did you make this cake yourself?

    Bạn tự làm cái bánh này à?

  • The manager herself came to say sorry.

    Chính bà quản lý ra xin lỗi.

3.By myself, on my own

by myself / by yourself… và on my own / on your own… nghĩa là một mình hoặc không có ai giúp. Hai cách nói này nghĩa như nhau.

  • My grandpa lives by himself in the countryside.

    Ông tôi sống một mình ở quê.

  • Can you finish your homework by yourself?

    Con tự làm bài tập về nhà được không?

  • I like travelling on my own.

    Tôi thích đi du lịch một mình.

“Tự làm” trong tiếng Việt thường là myself / by myself: tự học = teach myself, tự sửa = fix it myself. Sau by phải là dạng -self: by myself (không nói by me).

4.Themselves hay each other?

themselves / ourselves = mỗi người làm với chính mình. each other = mỗi người làm với người kia — giống “nhau” trong tiếng Việt.

  • Lan and Mai looked at themselves in the mirror.

    Lan và Mai nhìn chính mình trong gương. (mỗi người tự nhìn mình)

  • Lan and Mai looked at each other.

    Lan và Mai nhìn nhau. (Lan nhìn Mai, Mai nhìn Lan)

  • My parents love each other very much.

    Bố mẹ tôi rất yêu nhau.

5.Khi không dùng đại từ phản thân

  • Sau feel, relax, concentrate, meet thường không dùng -self: I feel great (không nói I feel myself great).
  • Với việc hằng ngày như wash, shave, dress, thường không cần -self: I got dressed and left. Chỉ thêm khi muốn nhấn mạnh (My little son can dress himself now — tự mặc được rồi).
  • Sau giới từ chỉ nơi chốn, dùng tân ngữ thường: She put her bag next to her (không nói next to herself).
  • Sit down and relax.

    Ngồi xuống thư giãn đi. (không nói relax yourself)

  • Let's meet outside the cinema at seven.

    Bảy giờ mình gặp nhau trước rạp phim nhé. (không nói meet ourselves)

6.Lỗi thường gặp

  • He fixed the bike by hisself.

    He fixed the bike by himself.

    Không có dạng hisself.

  • They enjoyed theirselves.

    They enjoyed themselves.

    Dạng đúng là themselves.

  • Did you enjoy at the party?

    Did you enjoy yourself at the party?

    enjoy cần tân ngữ: enjoy yourself / enjoy the party.

  • I feel myself tired.

    I feel tired.

    Sau feel không dùng myself.

  • Nam and Lan love themselves.

    Nam and Lan love each other.

    “Yêu nhau” → each other.

  • Help yourselfs to some cake.

    Help yourselves to some cake.

    Số nhiều: -self → -selves.

Ví dụ

  • Minh, be careful with that knife. Don't cut yourself!
  • My grandmother lives by herself in a small house.
  • I taught myself to play the guitar.
  • The children made dinner all by themselves.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên