Tất cả bài ngữ pháp

Bài 11 · Chặng 1: Nền tảng

“Be able to”

Cơ bản

Công thức & cách dùng

be able to + động từ — khả năng, ở mọi thì

Ví dụ

  • I'm sorry, I won't be able to come to your party on Saturday.
  • The lift is broken, so Grandma isn't able to get up to her flat on the ninth floor.
  • She was able to swim when she was five.
  • We weren't able to find a taxi, so we walked home.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên