Tất cả bài ngữ pháp

Bài 9 · Chặng 1: Nền tảng

Câu mệnh lệnh: Let's / Don't

Cơ bản

Imperatives: Let's / Don't

Công thức & cách dùng

Let's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì

1.Cấu trúc

Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu đứng đầu, không có chủ ngữ (người nghe hiểu là “you”). Phủ định: Don't + nguyên mẫu.

Ví dụ
Khẳng địnhSit down. · Close the door. · Wait for me.
Phủ địnhDon't worry. · Don't touch that.
Với beBe careful. · Be quiet. · Don't be late.
Không bao giờNever share your password.

2.Dùng để làm gì

Mục đíchVí dụ
Hướng dẫn, chỉ đườngTurn left at the traffic lights. · Add a pinch of salt.
Yêu cầu, ra lệnhTurn off your phones, please.
Cảnh báoWatch out! · Mind the gap. · Don't run!
Mời, khuyênCome in. · Have a seat. · Take an umbrella.
ChúcHave a nice day! · Enjoy your meal! · Get well soon!

3.Nói cho lịch sự hơn

Câu mệnh lệnh nghe khá thẳng. Để mềm hơn:

  • Thêm please ở đầu hoặc cuối: Please wait here. / Wait here, please.
  • Thêm just cho việc nhỏ, nhanh: Just sign here.
  • Chuyển thành câu hỏi khi nhờ vả: Could you open the window? (xem bài “Lời đề nghị và yêu cầu”).

Khi nhờ người lạ, đồng nghiệp hay cấp trên, ưu tiên “Could you…?” thay cho câu mệnh lệnh, kể cả có please.

4.Let's: rủ cùng làm

Let's + nguyên mẫu (= let us) dùng để rủ người khác cùng làm việc gì với mình. Phủ định: Let's not + nguyên mẫu.

  • Let's go for a walk.

    Mình đi dạo đi.

  • Let's not argue about it.

    Đừng cãi nhau về chuyện đó nữa.

5.Thêm you để nhấn mạnh

Thỉnh thoảng người nói thêm you để phân việc hoặc nhấn mạnh: You wait here, I'll get the car. Câu này có thể nghe gay gắt nếu giọng không nhẹ nhàng.

6.Lỗi thường gặp

  • Not touch it!

    Don't touch it!

    Phủ định dùng don't.

  • Don't to open the door.

    Don't open the door.

    Sau don't không có to.

  • Don't be worry.

    Don't worry.

    worry là động từ, không cần be.

  • Be not late.

    Don't be late.

    Phủ định của be cũng dùng don't.

  • Let's to go.

    Let's go.

    Sau let's dùng nguyên mẫu không to.

Ví dụ

  • Don't touch the oven. It's very hot!
  • Let's go for a walk. It's a beautiful day.
  • Don't forget to bring your passport tomorrow.
  • Let's take a photo here!
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên